R01 R0101 vn 05023600 LT24C350AR/XV
  • T24C350AR 1 Vorderseite SchwarzT24C350ARPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LT24C350AR-XV_001_Front_black?$L1-Gallery$vn_LT24C350AR-XV_001_Front_black30002000370370#00000032835649
  • T24C350AR 2 R Perspective BlackT24C350ARPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LT24C350AR-XV_002_R-Perspective_black?$L1-Gallery$vn_LT24C350AR-XV_002_R-Perspective_black30002000370370#00000032835657
  • T24C350AR 3 Detail BlackT24C350ARPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LT24C350AR-XV_003_Detail1_black?$L1-Gallery$vn_LT24C350AR-XV_003_Detail1_black30002000370370#00000032835662
  • T24C350AR 4 Rückseite SchwarzT24C350ARPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LT24C350AR-XV_004_Back_black?$L1-Gallery$vn_LT24C350AR-XV_004_Back_black30002000370370#00000032835677
  • T24C350AR 5 Rückseite SchwarzT24C350ARPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LT24C350AR-XV_005_Back_black?$L1-Gallery$vn_LT24C350AR-XV_005_Back_black30002000370370#00000032835682
  • T24C350AR 6 Right Side BlackT24C350ARPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LT24C350AR-XV_006_Right-Side_black?$L1-Gallery$vn_LT24C350AR-XV_006_Right-Side_black30002000370370#00000032835692
  • T24C350AR 7 Detail Port BlackT24C350ARPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LT24C350AR-XV_007_Detail-Port_black?$L1-Gallery$vn_LT24C350AR-XV_007_Detail-Port_black30002000370370#00000032835696
  • T24C350AR 8 Front RCU BlackT24C350ARPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LT24C350AR-XV_008_Front-RCU_black?$L1-Gallery$vn_LT24C350AR-XV_008_Front-RCU_black30002000370370#00000032835706
#000000Đen
T24C350AR Vorderseite Schwarz

Màn hình Samsung T24C350

Đa nhiệm thông minh. Nâng tầm phong cách

5,989,000 VNĐ

Giá tham khảo

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Hiển thị

  • 23.6" Screen Size
  • 250cd/m³ Brightness
  • TN LED Type
  • Mega∞ DCR (Static 1000 : 1) Contrast Ratio
  • 1920 x 1080 Resolution
  • 2ms (GTG) Response Time
  • 170° / 160° Viewing Angle (Horizontal/Vertical)

Giao diện

  • 1 x D-Sub
  • 2 x HDMI
  • 1 x RF In
  • 1 x USB
  • 1 Component In (Y / Pb / Pr)
  • 1 (Common use for comp Y) Composite In (AV)
  • Audio in (Mini Jack) x 1
  • Headphone x 1

Hệ thống

  • DTV Reception: NTSC / PAL
  • DTV Tuner Built-in available

Nguồn điện

  • AC220 - 240V 50 / 60Hz Power Supply
  • 22.4W (TYP) / 50W (MAX) Power Consumption
  • < 1W Power Consumption (DPMS)
  • < 0.5W Power Consumption (Stand-by)
  • External Adapter Type

Trọng lượng

  • 4.3kg Set Weight with Stand

Đặc điểm chung

  • ConnectShare™ (USB 2.0) available
  • EPG supported
  • Sports / Football Mode Supported
  • Mobile High-Definition Link (MHL) supported
  • OSD Language :Local language
  • Anynet+ (HDMI-CEC) supported
  • Caption (Subtitle) supported
  • Picture-In-Picture Plus+ Supported

Âm thanh

  • Dolby Digital + / Pulse, DTS Premium Sound 5.1, DTS Studio Sound
  • 5W x 2 Speaker

Thiết kế

  • Charcoal Gray Color
  • Simple Stand Type
  • Tilt (0° ~ 20°) Stand Function
  • 75 x 75 Wall Mount supported

Kích thước

  • 567.8 x 438.4 x 200mm Set Dimension with Stand (W x H x D)
  • 567.8 x 341.3 x 41.8mm Set Dimension without Stand (W x H x D)
  • 647 x 416 x 147mm Package Dimension (W x H x D)
Hiển thị
Kích thước màn hình
Độ sáng (tiêu biểu)
Loại
Tỉ lệ tương phản
Độ phân giải
Thời gian phản hồi
Góc nhìn (H / V)
Đặc điểm chung
ConnectShare™ (USB 2.0)
EPG
Sports/Football Mode
Mobile High-Definition Link (MHL)
Ngôn ngữ hiển thị
Anynet+ (HDMI-CEC)
Chú giải (Phụ đề)
Picture-In-Picture Plus+
Giao diện
D-Sub
HDMI
RF vào
USB
Component vào (Y/Pb/Pr)
Composite vào (AV)
Audio in (Mini Jack)
Tai nghe
Âm thanh
Giải pháp âm thanh
Loa
Hệ thống
Tiếp nhận DTV
Tích hợp DTV Tuner
Thiết kế
Màu
Loại chân đế
Chức năng chân đế
Gắn tường
Nguồn điện
Nguồn điện
Mức tiêu thụ nguồn
Mức tiêu thụ điện (DPMS)
Mức tiêu thụ điện (Chế độ chờ)
Loại
Kích thước
Kích thước bộ máy có bệ đứng (RxCxS)
Kích thước bộ máy không có bệ đứng (RxCxD)
Thùng máy
Trọng lượng
Trọng lượng bộ máy có bệ đứng