Samsung khuyên dùng Windows 8.

R01 R0101 vn 05084100 NP900X3C-A02VN
  • NP900X3C 1 Mặt trước mở ĐenNP900X3CPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_NP900X3C-A02VN_017_Front-open_black?$L1-Gallery$vn_NP900X3C-A02VN_017_Front-open_black30002000370370#00000011954433
  • NP900X3C 2 Góc Phải mở ĐenNP900X3CPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_NP900X3C-A02VN_002_Right-Angle_black?$L1-Gallery$vn_NP900X3C-A02VN_002_Right-Angle_black30002000370370#00000011955035
  • NP900X3C 3 Góc Phải mở ĐenNP900X3CPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_NP900X3C-A02VN_003_Right-Angle_black?$L1-Gallery$vn_NP900X3C-A02VN_003_Right-Angle_black30002000370370#00000011955043
  • NP900X3C 4 Mặt trước ĐenNP900X3CPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_NP900X3C-A02VN_004_Front_black?$L1-Gallery$vn_NP900X3C-A02VN_004_Front_black30002000370370#00000011955059
  • NP900X3C 5 Bên phải ĐenNP900X3CPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_NP900X3C-A02VN_005_Right_black?$L1-Gallery$vn_NP900X3C-A02VN_005_Right_black30002000370370#00000011955116
  • NP900X3C 6 Bên trái ĐenNP900X3CPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_NP900X3C-A02VN_006_Left_black?$L1-Gallery$vn_NP900X3C-A02VN_006_Left_black30002000370370#00000011955124
  • NP900X3C 7 Mặt sau ĐenNP900X3CPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_NP900X3C-A02VN_007_Back_black?$L1-Gallery$vn_NP900X3C-A02VN_007_Back_black30002000370370#00000011955134
  • NP900X3C 8 Mặt sau ĐenNP900X3CPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_NP900X3C-A02VN_008_Back_black?$L1-Gallery$vn_NP900X3C-A02VN_008_Back_black30002000370370#00000011955224
  • NP900X3C 9 Bên trên ĐenNP900X3CPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_NP900X3C-A02VN_009_Dynamic_black?$L1-Gallery$vn_NP900X3C-A02VN_009_Dynamic_black30002000370370#00000011955394
  • NP900X3C 10 Bên trên ĐenNP900X3CPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_NP900X3C-A02VN_010_Dynamic_black?$L1-Gallery$vn_NP900X3C-A02VN_010_Dynamic_black30002000370370#00000011955483
  • NP900X3C 11 Bên trên ĐenNP900X3CPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_NP900X3C-A02VN_013_Dynamic_black?$L1-Gallery$vn_NP900X3C-A02VN_013_Dynamic_black30002000370370#00000011955654
  • NP900X3C 12 Bên trên ĐenNP900X3CPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_NP900X3C-A02VN_012_Dynamic_black?$L1-Gallery$vn_NP900X3C-A02VN_012_Dynamic_black30002000370370#00000011955662
  • NP900X3C 13 Bên trên ĐenNP900X3CPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_NP900X3C-A02VN_014_Dynamic_black?$L1-Gallery$vn_NP900X3C-A02VN_014_Dynamic_black30002000370370#00000011955678
  • NP900X3C 14 Bên trên ĐenNP900X3CPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_NP900X3C-A02VN_015_Dynamic_black?$L1-Gallery$vn_NP900X3C-A02VN_015_Dynamic_black30002000370370#00000011955687
  • NP900X3C 15 Bên trên ĐenNP900X3CPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_NP900X3C-A02VN_016_Dynamic_black?$L1-Gallery$vn_NP900X3C-A02VN_016_Dynamic_black30002000370370#00000011955697
#000000Đen
NP900X3C Mặt trước mở Đen

Mỏng đến không ngờ - thiết kế hoàn hảo

• Mỏng đến không ngờ - thiết kế hoàn hảo
• Thiết kế chưa từng thấy trước nay
• Samsung Fast Solutions
• Màn hình rõ hơn, sáng hơn và rộng hơn

close

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Hệ điều hành

  • Hệ điều hành : Windows® 7 Home Premium (64-bit) Nguyên bản

Hiển thị

  • 13.3" SuperBright 400nit HD+ LED Display (1600 x 900), Anti-Reflective

Đồ họa

  • Intel® HD Graphics 4000
  • Shared with System Memory

Lưu trữ

  • 256GB Solid-state Drive

Đa phương tiện

  • HD Audio
  • SoundAlive™
  • 3W Stereo Speaker (1.5W x 2)
  • 1.3 megapixel HD Webcam

Bộ xử lý

  • Intel® Core™ i7 Processor 3517U (1.90GHz, 4MB L3 Cache)

Thông số kỹ thuật vật lý

  • 313.8 x 218.5 x 12.9mm (12.3" x 8.6" x 0.5")
  • 1.16 kg (2.55lbs)

Bộ nhớ

  • 4GB DDR3 System Memory at 1600 MHz (4GB x 1, DDP Type)

Chipset chính

  • Intel HM75

Network

  • 10 / 100 / 1000 Gigabit Ethernet LAN (Dongle Bundle)
  • Intel® Centrino® Advanced-N 6235, 2 x 2 802.11abg/n (up to 300Mbps), Widi Support
Hệ điều hành
Hệ điều hành
Bộ xử lý
Bộ xử lý
Hiển thị
LCD
Thông số kỹ thuật vật lý
Kích thước (RxSxC)
Trọng lượng
Đồ họa
Bộ xử lý đồ họa
Bộ nhớ đồ họa
Bộ nhớ
Bộ nhớ hệ thống
Lưu trữ
Ổ cứng
Chipset chính
Đa phương tiện
Âm thanh
Hiệu ứng âm thanh
Loa
Camera tích hợp
Network
Mạng LAN Ethernet có dây
Mạng LAN không dây