Samsung khuyên dùng Windows 8.

R01 R0101 vn 05083900 NP530U4B-S01VN
  • NP530U4BH 1 Mặt trướcNP530U4BHPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_NP530U4B-S01VN_001_Front?$L1-Gallery$vn_NP530U4B-S01VN_001_Front30002000370370default3148148
  • NP530U4BH 2 Góc bên phảiNP530U4BHPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_NP530U4B-S01VN_002_Right-Angle?$L1-Gallery$vn_NP530U4B-S01VN_002_Right-Angle30002000370370default5701816
  • NP530U4BH 3 Bên phảiNP530U4BHPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_NP530U4B-S01VN_003_Right?$L1-Gallery$vn_NP530U4B-S01VN_003_Right30002000370370default5701817
  • NP530U4BH 4 Bên trênNP530U4BHPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_NP530U4B-S01VN_004_Dynamic?$L1-Gallery$vn_NP530U4B-S01VN_004_Dynamic30002000370370default5701818
defaultdefault
NP530U4BH Mặt trước

Sức mạnh của một notebook hiệu năng

Samsung Notebook Series 5 ULTRA

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Hệ điều hành

  • Windows® 7 Home Premium (64-bit) nguyên bản

Hiển thị

  • 14.0" SuperBright 300nit HD LED Display (1366 x 768), Anti-Reflective

Đồ họa

  • AMD Radeon™ HD7550M
  • 1GB DDR3 (Ext. Graphic)

Lưu trữ

  • 500GB S-ATAII Hard Drive (5400RPM) with ExpressCache 16GB
  • Super Multi Dual Layer

Đa phương tiện

  • HD Audio
  • Mic Noise Suppression
    SoundAlive™
  • 4W Stereo Speaker (2W x 2)
  • 1.3 megapixel HD Webcam

Cổng vào/ra

  • VGA available
  • HDMI available
  • Headphone-out / Mic Combo
  • Headphone-out / Mic Combo
  • Internal Mic available
  • (Sleep-and-Charge)
    2 USB 3.0, 1 USB 2.0
  • 4-in-1 (SD, SDHC, SDXC, MMC)
  • RJ45 (LAN) available
  • DC-In (Power Port) available

Bộ xử lý

  • Intel® Core™ i5 Processor 2467M (1.6GHz, 3MB L3 Cache)

Thông số kỹ thuật vật lý

  • 333 x 229.5 x 20.9mm (13.1" x 9" x 0.82")
  • 1.84 kg (4.05lbs): System with HDD
    1.79 kg (3.94lbs): System with SSD

Bộ nhớ

  • 4GB DDR3 System Memory at 1333MHz (on BD 4GB)
  • 1 DIMM Slots

Chipset chính

  • Intel HM65

Network

  • 10 / 100 / 1000 Gigabit Ethernet LAN
  • Inte®l Centrino® Advanced-N 6230, 2 x 2 802.11 abg/n (up to 300Mbps), Widi Support
  • Bluetooth V3.0 High Speed
Hệ điều hành
Hệ điều hành
Bộ xử lý
Bộ xử lý
Hiển thị
LCD
Thông số kỹ thuật vật lý
Kích thước (RxSxC)
Trọng lượng
Đồ họa
Bộ xử lý đồ họa
Bộ nhớ đồ họa
Bộ nhớ
Bộ nhớ hệ thống
Khe cắm bộ nhớ
Lưu trữ
Ổ cứng
ODD
Chipset chính
Đa phương tiện
Âm thanh
Hiệu ứng âm thanh
Loa
Camera tích hợp
Network
Mạng LAN Ethernet có dây
Mạng LAN không dây
Bluetooth
Cổng vào/ra
VGA
HDMI
Ngõ ra tai nghe
Mic vào
Micrô bên trong
USB
Khe cắm nhiều loại thẻ
RJ45 (LAN)
DC vào (Cổng nguồn)