R01 R0101 vn 06010400 ML-1866/VIT
  • ML-1866 1 Mặt trướcML-1866Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_ML-1866-VIT_001_Front?$L1-Gallery$vn_ML-1866-VIT_001_Front30002000370370default1788604
  • ML-1866 2 Góc bên phảiML-1866Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_ML-1866-VIT_002_Right-Angle?$L1-Gallery$vn_ML-1866-VIT_002_Right-Angle30002000370370default5701460
  • ML-1866 3 Bên trênML-1866Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_ML-1866-VIT_003_Dynamic?$L1-Gallery$vn_ML-1866-VIT_003_Dynamic30002000370370default5701462
defaultdefault
ML-1866 Mặt trước

Máy in Samsung ML-1866

Thiết kế nhỏ gọn cho Cuộc Sống Dễ Dàng hơn chỉ với Một Nút Nhấn

1,990,000 VNĐ

Giá tham khảo

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Tổng quan

  • In / Màn hình in / Anyweb

Xử lý giấy

  • Khay giấy vào 150 Tờ
  • Khay giấy chữ ngửa 100 Tờ
  • Loại Giấy: Giấy trơn, Mỏng, cotton, tái chế, Lưu trữ, màu, In Sẵn, nhãn, kết, Dày, Phong Bì, bìa cứng, giấy kiếng

Vật tư tiêu hao

  • Hộp Mực 1 khối
  • Mã Mẫu MLT-D1043S

In

  • Lên đến 18 ppm khổ A4 (19 ppm khổ Letter) Tốc độ (Trắng đen)
  • Độ Phân Giải Lên đến 1200 x 1200 dpi
  • Thời gian in ra lần đầu (Trắng đen) Dưới 8.5 giây (Từ Chế Độ Sẵn Sàng)
  • Mô Phỏng In SPL (Samsung Printer Language - Ngôn Ngữ Máy In Samsung)

Đặc điểm chung

  • Bộ Nhớ / Lưu Trữ 8 MBBộ
  • Tương Thích Windows 2000 / XP / Vista / 7 / 2003 Server / 2008 Server, Mac OS X 10.3 - 10.6, Các Hệ Linux OS Khác Nhau
  • Giao diện USB 2.1 Tốc Độ Cao
  • Chu kỳ hoạt động (hàng tháng) đến 5000 trang
  • Kích Thước 341 x 224 x 184mm (13.4 x 8.8 x 7.2")
  • Trọng Lượng 4.2 kg (9.2 cân Anh)
Tổng quan
Chức năng
In
Tốc độ in (đen trắng)
Độ phân giải
Thời gian in bản đầu tiên (đen trắng)
Emulation
Xử lý giấy
Loại và công suất ngõ vào
Loại và công suất đầu ra
Loại giấy
Đặc điểm chung
Bộ nhớ/Lưu trữ
Tính tương thích HĐH
Giao diện
Công suất in/tháng
Kích thước (RxSxC)
Trọng lượng
Vật tư tiêu hao
Loại
Mã hộp mực