Kích thước ML-2950NDR

Xem dạng bảng

Xem dạng dấu đầu dòng

Xem dạng bảng

Xem dạng dấu đầu dòng

In

  • Lên đến 28ppm khổ A4 (29ppm khổ Letter) Tốc độ (Trắng đen)
  • Độ Phân Giải Lên đến 1200 x 1200dpi
  • Thời gian in ra lần đầu (Trắng đen) Dưới 8.5 giây (Từ Chế Độ Sẵn Sàng)

Vật tư tiêu hao

  • Tiêu chuẩn: Hộp Mực Trung Bình In Được 1500 trang chuẩn. Công suất cao: Công Suất Hộp Mực Trung Bình 2500 trang chuẩn (Vận chuyển với Hộp Mực Ban Đầu in được 1000 trang) Công suất hộp mực đã công bố theo tiêu chuẩn ISO / IEC 19752
  • Hộp Mực 1 khối
  • Mã Mẫu MLT-D103S, MLT-D103L

Xử lý giấy

  • Khay Chứa 250 Tờ, Khả Năng Xuất Của Khay Thủ Công 1 tờ
  • Cỡ Giấy: A4, A5, A6, Letter, Legal, Executive, Folio, Oficio, ISO B5, JIS B5, Envelope (Monarch, No.10, DL, C5, C6), Postcard, Custom
  • Loại Giấy: Plain ,Thin, Cotton, Recycled, Archive, Colored,Pre-Printed, Label, Bond, Thick, Thicker, Envelopes, Cardstock, Transparency

Đặc điểm chung

  • Bộ Xử Lý 533 MHz
  • Bộ Nhớ / Lưu Trữ 64MB
  • Tương Thích Windows 2000 / XP / Vista / 7 / 2003 Server / 2008 Server,Mac OS X 10.4 ~ 10.6, Various Linux OS
  • Mức Ồn Dưới 50dBA (In), Dưới 26dBA (Chờ)
  • Chu kỳ hoạt động (hàng tháng) đến 12000 trang
  • Kích Thước 348 x 338 x 197mm (13.7" x 13.3" x 7.7")
  • Trọng Lượng 7.2 kg (15.8cân Anh)

Tổng quan

spec view Tổng quan data
Chức năng - Overview > Function: [Print]- Overview > Value Added Function: [Eco Button]  

In

spec view In data
Tốc độ in (đen trắng) Up to 28ppm in A4 (29ppm in Letter)  
Độ phân giải Up to 1200 x 1200dpi effective output  
Thời gian in bản đầu tiên (đen trắng) Less than 8.5 seconds (From Ready Mode)  
Emulation PCL6 / 5e, SPL  
In hai mặt Built-in  

Xử lý giấy

spec view Xử lý giấy data
Loại và công suất ngõ vào 250-sheet Cassette, 1-sheet Manual Tray  
Loại và công suất đầu ra 150-sheet Face Down, 1-sheet Face Up  
Cỡ giấy A4, A5, A6, Letter, Legal, Executive, Folio, Oficio, ISO B5, JIS B5, Envelope (Monarch, No.10, DL, C5, C6), Postcard, Custom  
Loại giấy Plain ,Thin, Cotton, Recycled, Archive, Colored,Pre-Printed, Label, Bond, Thick, Thicker, Envelopes, Cardstock, Transparency  

Đặc điểm chung

spec view Đặc điểm chung data
Bộ xử lý 533 MHz  
Bộ nhớ/Lưu trữ 64MB  
Tính tương thích HĐH Windows 2000 / XP / Vista / 7 / 2003 Server / 2008 Server,Mac OS X 10.4 ~ 10.6, Various Linux OS  
Giao diện High-Speed USB 2.0, Ethernet 10 / 100 Base TX  
Mức tiếng ồn Less than 50dBA (Printing), Less than 26dBA (Standby)  
Công suất in/tháng Up to 12000 pages  
Kích thước (RxSxC) 348 x 338 x 197mm (13.7" x 13.3" x 7.7")  
Trọng lượng 7.2 kg (15.8lbs)  

Vật tư tiêu hao

spec view Vật tư tiêu hao data
Trữ lượng mực Standard: Average Cartridge Yield 1500 standard pages, High yield: Average Cartridge Yield 2500 standard pages (Ships with 1000 pages Starter Toner Cartridge) Declared cartridge yield in accordance with ISO / IEC 19752  
Loại 1-piece Cartridge  
Mã hộp mực MLT-D103S, MLT-D103L  
In
Xử lý giấy
Đặc điểm chung
Vật tư tiêu hao
In
Xử lý giấy
Đặc điểm chung
Vật tư tiêu hao

Đặc điểm và thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước.