R01 R0101 vn 06010400 ML-3310ND/XSA
  • ML-3310ND 1 Mặt trướcML-3310NDPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_ML-3310ND-XSA_001_Front?$L1-Gallery$vn_ML-3310ND-XSA_001_Front30002000370370default1788019
  • ML-3310ND 2 Góc bên phảiML-3310NDPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_ML-3310ND-XSA_002_Right-Angle?$L1-Gallery$vn_ML-3310ND-XSA_002_Right-Angle30002000370370default5701491
  • ML-3310ND 3 Bên phảiML-3310NDPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_ML-3310ND-XSA_003_Right?$L1-Gallery$vn_ML-3310ND-XSA_003_Right30002000370370default5701492
  • ML-3310ND 4 Bên trênML-3310NDPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_ML-3310ND-XSA_004_Dynamic?$L1-Gallery$vn_ML-3310ND-XSA_004_Dynamic30002000370370default5701493
defaultdefault
ML-3310ND Mặt trước

Cuộc sống thật giản đơn

Chiếc máy in Văn phòng này đem đến nhiều giá trị cho bạn với rất ít chi phí.

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Tổng quan

  • In / Màn hình in / Anyweb

Xử lý giấy

  • Khay giấy chử úp 150 tờ, chử ngửa 1 tờ

Vật tư tiêu hao

  • Hộp Mực 1 khối
  • Mã Mẫu MLT-D205L, MLT-D205S

In

  • Lên đến 31 ppm khổ A4 (33 ppm khổ Letter) Tốc độ (Trắng đen)
  • Độ Phân Giải Lên đến 1200 x 1200 dpi

Đặc điểm chung

  • Bộ Nhớ / Lưu Trữ 64 MB
  • USB 2.0 tốc độ cao, giao diện ethernet
    10 / 100 base TX
  • Chu kỳ hoạt động (hàng tháng) 50000 trang
  • Kích Thước 366 x 368 x 252.9mm
  • Trọng Lượng 9.74 kg
Tổng quan
Chức năng
In
Tốc độ in (đen trắng)
Độ phân giải
Xử lý giấy
Loại và công suất đầu ra
Đặc điểm chung
Bộ nhớ/Lưu trữ
Giao diện
Công suất in/tháng
Kích thước (RxSxC)
Trọng lượng
Vật tư tiêu hao
Loại
Mã hộp mực