R01 R0101 vn 06010300 SCX-4824FN/XEC
  • SCX-4824FN 1 Mặt trướcSCX-4824FNPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_SCX-4824FN-XEC_001_Front?$L1-Gallery$vn_SCX-4824FN-XEC_001_Front30002000370370default1787130
  • SCX-4824FN 2 Góc bên phảiSCX-4824FNPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_SCX-4824FN-XEC_002_Right-Angle?$L1-Gallery$vn_SCX-4824FN-XEC_002_Right-Angle30002000370370default5701922
  • SCX-4824FN 3 Bên trênSCX-4824FNPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_SCX-4824FN-XEC_003_Dynamic?$L1-Gallery$vn_SCX-4824FN-XEC_003_Dynamic30002000370370default5701923
defaultdefault
SCX-4824FN Mặt trước

máy in mono laser đa chức năng

máy in mono laser đa chức năng

8,649,000 đ

Giá tham khảo

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Tổng quan

Chức năng

  • In, Scan, Fax, Copy, in mạng

Sao chép

Thời gian copy bản đầu tiên (đen trắng)

  • 10 giây (từ chế độ chờ)

Copy nhiều trang

  • 1 - 99 bản

Tỉ lệ thu phóng

  • 25 - 400% (mặt kính), 25 - 100% (ADF)

Các đặc điểm sao chép

  • ID Copy, 2 trang / mặt, 4 trang / mặt, copy poster, copy nhân bản, copy chia bộ, tự động điều chỉnh

Độ phân giải

  • Text: 1200 x 1200 dpi, Text / Photo: 600 x 300 dpi, Photo: 600 x 600 dpi (mặt kính), 600 x 300 dpi (ADF)

In

Tốc độ in (đen trắng)

  • 24 trang / phút

Thời gian in bản đầu tiên (đen trắng)

  • 9.5 giây (từ chế độ chờ)

Độ phân giải

  • 1200 x 1200 dpi

In hai mặt

  • Thủ công

Ngôn ngữ

  • PCL5e, PCL6

Quét

Tương thích

  • Chuẩn TWAIN, chuẩn WIA

Phương pháp

  • CIS màu

Độ phân giải (quang học)

  • 600 x 600 dpi

Độ phân giải (nâng cao)

  • 4800 x 4800 dpi

Scan to

  • PC
Tổng quan
Chức năng
In
Tốc độ in (đen trắng)
Thời gian in bản đầu tiên (đen trắng)
Độ phân giải
In hai mặt
Ngôn ngữ
Sao chép
Thời gian copy bản đầu tiên (đen trắng)
Copy nhiều trang
Tỉ lệ thu phóng
Các đặc điểm sao chép
Độ phân giải
Quét
Tương thích
Phương pháp
Độ phân giải (quang học)
Độ phân giải (nâng cao)
Scan to