R01 R0101 vn 06010300 SL-M2675F/XSS
  • SL-M2675F 1 Mặt trước TrắngSL-M2675FPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_SL-M2675F-XSS_511_Front_white?$L1-Gallery$vn_SL-M2675F-XSS_511_Front_white30002000370370#ffffff22846096
  • SL-M2675F 2 Mặt sau TrắngSL-M2675FPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_SL-M2675F-XSS_512_Back_white_10029607014730?$L1-Gallery$vn_SL-M2675F-XSS_512_Back_white_1002960701473030002000370370#ffffff22846105
  • SL-M2675F 3 Góc bên phải TrắngSL-M2675FPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_SL-M2675F-XSS_513_Right-Angle_white_10029607014730?$L1-Gallery$vn_SL-M2675F-XSS_513_Right-Angle_white_1002960701473030002000370370#ffffff22846111
  • SL-M2675F 4 Góc Phải mở TrắngSL-M2675FPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_SL-M2675F-XSS_514_Right-Angle-Open_white?$L1-Gallery$vn_SL-M2675F-XSS_514_Right-Angle-Open_white30002000370370#ffffff22846121
  • SL-M2675F 5 Acceleration Angle TrắngSL-M2675FPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_SL-M2675F-XSS_515_Acceleration-Angle_white_10029607014730?$L1-Gallery$vn_SL-M2675F-XSS_515_Acceleration-Angle_white_1002960701473030002000370370#ffffff22846125
  • SL-M2675F 6 Góc bên trái TrắngSL-M2675FPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_SL-M2675F-XSS_517_Left-Angle_white?$L1-Gallery$vn_SL-M2675F-XSS_517_Left-Angle_white30002000370370#ffffff22846144
  • SL-M2675F 7 Front Open Angle TrắngSL-M2675FPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_SL-M2675F-XSS_518_Front-Open-Angle_white_10029607014730?$L1-Gallery$vn_SL-M2675F-XSS_518_Front-Open-Angle_white_1002960701473030002000370370#ffffff22846154
  • SL-M2675F 8 Front Open Toner Out TrắngSL-M2675FPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_SL-M2675F-XSS_519_Front-Open-Toner-Out_white?$L1-Gallery$vn_SL-M2675F-XSS_519_Front-Open-Toner-Out_white30002000370370#ffffff22846160
  • SL-M2675F 9 Mp Tray Open TrắngSL-M2675FPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_SL-M2675F-XSS_516_Mp-Tray-Open_white_10029607014730?$L1-Gallery$vn_SL-M2675F-XSS_516_Mp-Tray-Open_white_1002960701473030002000370370#ffffff22846138
  • SL-M2675F 10 Bên trên TrắngSL-M2675FPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_SL-M2675F-XSS_520_Dynamic_white_10029607014730?$L1-Gallery$vn_SL-M2675F-XSS_520_Dynamic_white_1002960701473030002000370370#ffffff22846169
  • SL-M2675F 11 Detail TrắngSL-M2675FPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_SL-M2675F-XSS_521_Detail_white?$L1-Gallery$vn_SL-M2675F-XSS_521_Detail_white30002000370370#ffffff22846179
  • SL-M2675F 12 Góc bên phải TrắngSL-M2675FPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_SL-M2675F-XSS_522_Right-Angle_white_10029607014730?$L1-Gallery$vn_SL-M2675F-XSS_522_Right-Angle_white_1002960701473030002000370370#ffffff22846181
#ffffffTrắng
SL-M2675F Mặt trước Trắng

Vận hành mạnh mẽ, chi phí hợp lý và dễ dàng sử dụng

Không tốn nhiều thời gian in ân nữa, giờ đây dòng máy in đa chức năng hiệu suất cao Xpress M2675F Series của Samsung mang đến hiệu quả công việc tuyệt vời cũng như tiết kiệm chi phí.

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Tổng quát

  • Print, Scan, Copy, Fax
  • 600 MHz Processor
  • 2-line LCD Display
  • 128MB Memory
  • Hi-Speed USB 2.0 Interface
  • 400W (Printing) / 50W (Standby) / 1.1W (Power Save) Power Consumption
  • Noise Level: Less than 50dBA (Printing) / Less than 52dBA (Platen Copying) / Less than 53dBA (ADF Copying) / Less than 26dBA (Standby)
  • 401 x 362 x 367mm (15.8" x 14.2" x 14.4") Dimension
  • 11.3 kg (25.0lbs) Weight
  • Max. Monthly Duty Cycle: Up to 12000 pages

Sao chép

  • Speed (Mono): Up to 26ppm in A4 (27ppm in Letter)
  • First Copy Out Time (Mono): Less than 15sec (ADF) / Less than 14sec (Platen)
  • Reduce / Enlarge Range: 25 - 400% (ADF, Platen)
  • 1 - 99 pages Multi Copy
  • Copy Features: ID Copy / 2-up / 4-up / Collation Copy / Auto-fit

Fax

  • ITU-T G3 / ECM Compatible

In

  • Speed (Mono): Up to 26ppm in A4 (27ppm in Letter)
  • First Print Out Time (Mono): Less than 8.5seconds (From Ready Mode)
  • Resolution: 4800 x 600dpi effective output
  • Emulation: SPL (Samsung Printer Langauge)
  • Manual Duplex
  • OS Campatibility: Windows 8 / 7 / Vista / XP / 2000 / 2008R2 / 2008 / 2003, Mac OS X 10.5 - 10.8, Various Linux

Quét

  • TWAIN Standard / WIA Standard Compatible
  • Color CIS Method
  • Up to 1200 x 1200dpi Sacn Resolution (Optical)
  • Up to 4800 x 4800dpi Scan Resolution (Enhanced)
  • Scan to Client (PC)
Tổng quát
Functions
Chuẩn
Bộ xử lý
Operational Panel
Bộ nhớ
Chuẩn
Giao diện
Chuẩn
Mức tiêu thụ nguồn
Mức tiếng ồn
Kích thước (RxSxC)
Trọng lượng
Max. Monthly Duty Cycle
In
Tốc độ
Tốc độ in (đen trắng)
First Print Out Time
Thời gian in bản đầu tiên (đen trắng)
Độ phân giải
Emulation
Duplex Print
Hệ điều hành
Sao chép
Tốc độ
Tốc độ in (đen trắng)
First Copy Out Time
Thời gian copy bản đầu tiên (đen trắng)
Reduce / Enlarge Range
Copy nhiều trang
Các đặc điểm sao chép
Quét
Tương thích
Phương pháp
Độ phân giải (quang học)
Độ phân giải (nâng cao)
Scan Destinations
Fax
Tương thích