R01 R0101 vn 03011000 BD-F5100/XV
  • BD-F5100 1 Mặt Trước ĐenBD-F5100Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_BD-F5100-XV_522_Front_black?$L1-Gallery$vn_BD-F5100-XV_522_Front_black30002000370370#00000020961274
  • BD-F5100 2 Góc Bên Phải ĐenBD-F5100Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_BD-F5100-XV_523_Right-Angle_black?$L1-Gallery$vn_BD-F5100-XV_523_Right-Angle_black18001200370370#00000020961355
  • BD-F5100 3 Góc Bên Trái ĐenBD-F5100Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_BD-F5100-XV_513_Left-Angle_black?$L1-Gallery$vn_BD-F5100-XV_513_Left-Angle_black18001200370370#00000020961368
  • BD-F5100 4 Góc Bên Trái ĐenBD-F5100Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_BD-F5100-XV_514_Left-Angle_black?$L1-Gallery$vn_BD-F5100-XV_514_Left-Angle_black18001200370370#00000020961374
  • BD-F5100 5 Góc Bên Trái ĐenBD-F5100Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_BD-F5100-XV_515_Left-Angle_black?$L1-Gallery$vn_BD-F5100-XV_515_Left-Angle_black18001200370370#00000020961384
  • BD-F5100 6 Mặt Sau ĐenBD-F5100Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_BD-F5100-XV_516_Back_black?$L1-Gallery$vn_BD-F5100-XV_516_Back_black18001200370370#00000020961390
  • BD-F5100 7 Mặt Sau ĐenBD-F5100Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_BD-F5100-XV_517_Back_black?$L1-Gallery$vn_BD-F5100-XV_517_Back_black18001200370370#00000020961399
  • BD-F5100 8 Bên Trên ĐenBD-F5100Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_BD-F5100-XV_518_Dynamic_black?$L1-Gallery$vn_BD-F5100-XV_518_Dynamic_black18001200370370#00000020961409
  • BD-F5100 9 Bên Trên ĐenBD-F5100Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_BD-F5100-XV_519_Dynamic_black?$L1-Gallery$vn_BD-F5100-XV_519_Dynamic_black30002000370370#00000020961415
  • BD-F5100 10 Bên Trên ĐenBD-F5100Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_BD-F5100-XV_520_Dynamic_black?$L1-Gallery$vn_BD-F5100-XV_520_Dynamic_black18001200370370#00000020961423
  • SpinSvn_BD-F5100-XV_black_spinset#000000
#000000Đen
BD-F5100 Mặt Trước Đen

1,990,000 VNĐ

Giá tham khảo

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Loại đĩa có thể mở

  • Blu-ray Video Playback Media available
  • DVD-Video / DVD±R / DVD±RWYesPlayback Media available
  • CD DA / CD-R / CD-RW Playback Media available
  • VCD 1.1 Playback Media available

Video Decoding Format

  • MPEG2 / 4 Decoding Format available
  • DivX Decoding Format available
  • DivX HD Decoding Format available
  • AVCHD Decoding Format available
  • MKV Decoding Format available
  • WMV Decoding Format available
  • JPEG Decoding Format available

Audio Decoding Output

  • 2Channel DTS Decoding Output
  • 2Channel Dolby Decoding Output

Kết nối

  • Anynet+ (HDMI-CEC) available
  • Ethernet available
  • DLNA support
  • USB 2.0 Connectivity x 1EA

Kích thước

  • Product Dimension (W x H x D) : 270 x 38 x 193mm
  • Package Dimension (W x H x D) : 307 x 91 x 280mm

Mức tiêu thụ nguồn

  • 0.3 Watts Stand-by Power Consumption
  • 8.8 Watts Operationg Power Consumption
  • EnergyStar 2.0

Phụ kiện

  • HDMI Cable Included
  • Battery Included
  • User Manual Included

Thông tin chung

  • Tray Deck Type
  • Touch Key Control Button

Audio Decoding Format

  • Dolby DigitalDecoding Format available
  • Dolby Digital Plus / TrueHD Decoding Format available
  • DTS-HD Bitstream Output Decoding Format available
  • LPCM Decoding Format available
  • AAC Decoding Format available
  • MP3 Decoding Format available
  • WMA Decoding Format available

Đặc điểm

  • BD Wise available
  • BD Profile 2.0
  • Video Up-Scale (DVD) available
  • Quick Start Mode available
  • Full Screen available

AV I/O

  • HDMI Output Connectivity x 1 ea
  • Coaxial Digital Audio Output available

Trọng lượng

  • Product Weight : 1 kg
  • Package Weight : 1.46 kg

Thông số điện nguồn

  • Rating Voltage : 100 - 240 V
Loại đĩa có thể mở
Blu-ray Video
DVD-Video/DVD±R/DVD±RW
CD DA/CD-R/CD-RW
VCD 1.1
Thông tin chung
Loại bàn
Nút điều khiển
Video Decoding Format
MPEG 2/4
DivX
DivX HD
AVCHD
MKV
WMV
JPEG
Audio Decoding Format
Dolby Digital
Dolby Digital Plus / TrueHD
DTS-HD Bitstream Output
LPCM
AAC
MP3
WMA
Audio Decoding Output
Dolby Decoding Channel
DTS Decoding Channel
Đặc điểm
BD Wise
Hồ sơ BD
Tỉ lệ tăng cho video (DVD)
Quick Start Mode (0.5 Sec)
Full Screen
Kết nối
Anynet+ (HDMI-CEC)
Ethernet
DLNA
USB Host 2.0
AV I/O
Ngõ ra HDMI
Ngõ ra âm thanh KTS đồng trục
Kích thước
Kích thước sản phẩm (RxCxD)
Thùng máy
Trọng lượng
Trọng lượng sản phẩm
Thùng máy
Mức tiêu thụ nguồn
Chế độ chờ
Đang hoạt động
Energy Star 2.0
Thông số điện nguồn
Rating Voltage
Phụ kiện
HDMI Cable
Pin
Hướng dẫn sử dụng