Kích thước HT-E6750W

Xem dạng bảng

Xem dạng dấu đầu dòng

Xem dạng bảng

Xem dạng dấu đầu dòng

Đặc điểm chung

  • 7.1 Channel
  • Tray Deck Type
  • 1 Disc Capacity
  • 1330 Watts Total Power

Đặc điểm video

  • 3D Converter available
  • BD Profile 5
  • BD Wise available
  • 1080p Video Up-Scale (DVD)

Bộ dò kênh

  • FM Tuner available

Phụ kiện

  • Antenna included
  • ASC MIC available
  • Cloth available
  • Composite Cable available
  • HDMI Cable available

Trọng lượng

  • 3.85 kg Product Net Weight
  • 5.7 kg Sub Woofer Speaker Net Weight
  • 4.7 kg Front Speaker Weight
  • 0.9 kg Center Speaker Net Weight
  • 3.9 kg Surround Speaker Net Weight
  • 33.5 kg One Packing Gross Weight

Loại đĩa có thể mở

  • 3D Blu-ray available
  • Blu-Ray Video available
  • CD DA / CD-R / CD-RW available
  • DVD-Video / DVD±R / DVD±RW available
  • VCD 1.1 available

Đặc điểm âm thanh

  • Sound Modes (DSP) x 8 ea
  • Auto Sound Calibration (ASC) available
  • Dolby Digital available
  • Dolby Digital Plus available
  • Dolby Pro Logic II available
  • Dolby True HD available
  • 3D Sound Plus Available
  • DTS available
  • DTS 96 / 24 available
  • DTS HD available
  • MP3 Enhancer available
  • Power Bass available
  • Smart Volume available
  • Vertical Surround available
  • User EQ Available

Đặc điểm đặc biệt

  • Crystal Amplifier Plus available
  • Vacuum Tube Amplifier Available
  • CD Ripping Available
  • Full Browser Available
  • Local Storage (Memory Built-in) available
  • Smart Hub

iPod

  • Made for iPod / iPhone
  • iPod / iPhone over USB
  • iPod / iPhone Dock Cradle included

Nguồn

  • 0.4 W Stand-by Power Consumption
  • 127.7 W Operating Power Consumption
  • Free Voltage Available

Định dạng giải mã

  • AAC available
  • AVCHD available
  • HD JPEG
  • JPEG available
  • LPCM available
  • MKV available
  • MP3 available
  • WMA / WMV (1 / 2 / 3 / 7 / 9) available
  • DivX, DivX HD Available

Kết nối

  • All Share available
  • Anyent + (HDMI-CEC) available
  • ARC (Audio Return Channel) available
  • USB Host 2.0 Available
  • Bluetooth Available
  • Wi-Fi Direct Available
  • Composite Output available
  • 2 ea of HDMI Input
  • 1 ea of Audio Input
  • 1 ea of Optical Input
  • HDMI Out available
  • 0 ea of Coaxial Input
  • Built-In Wireless LAN
  • Wireless Speaker Module included
  • Wireless Speaker Ready

Loa

  • 2 Way 3 (EC2) Center
  • Swivel (ET4) Front
  • Dual Unit Sub Woofer
  • 2 Way 3 (ET3) Surround
  • 4 Tabllboy (Swivel)

Kích thước

  • 430 x 65 x 323.5mm Product Net Dimension
  • 200 x 390 x 350mm Sub Woofer Net Dimension (1-Piece)
  • 90 x 1200 x 70 (Stand: 240 x 240) mm Front Speaker Net Dimension (1-Piece)
  • 360 x 74.5 x 68.5mm Center Speaker Net Dimension
  • 90 x 1200 x 70 (Stand: 240 x 240) mm Surround Speaker Net Dimension
  • 921 x 517 x 446 mm One Packing Dimension

Đặc điểm chung

spec view Đặc điểm chung data
Số kênh 7.1  
Loại bàn Tray  
Dung lượng đĩa 1  
Tổng lượng điện 1330W  

Loại đĩa có thể mở

spec view Loại đĩa có thể mở data
3D Blu-ray  
Blu-ray Video  
CD DA/CD-R/CD-RW  
DVD-Video/DVD±R/DVD±RW  
VCD 1.1  

Định dạng giải mã

spec view Định dạng giải mã data
AAC  
AVCHD  
HD JPEG  
JPEG  
LPCM  
MKV  
MP3  
WMA, WMV(1/2/3/7/9)  
DivX, DivX HD  

Đặc điểm video

spec view Đặc điểm video data
Bộ chuyển đổi 3D  
Hồ sơ BD 5  
BD Wise  
Tỉ lệ tăng cho video (DVD)  

Đặc điểm âm thanh

spec view Đặc điểm âm thanh data
Số chế độ âm thanh (DSP) 8  
Tự động hiệu chỉnh âm thanh (ASC)  
Dolby Digital  
Dolby Digital Plus  
Dolby Pro Logic II  
Dolby True HD  
3D Sound Plus  
DTS  
DTS 96/24  
DTS HD  
Bộ tăng cường MP3  
Âm trầm mạnh  
Âm lượng thông minh  
Vertical Surround  
EQ của người dùng  

Kết nối

spec view Kết nối data
AllShare  
Anynet+ (HDMI-CEC)  
ARC (kênh trả lại âm thanh)  
USB Host 2.0  
Bluetooth  
Wi-Fi Direct  
Ngõ ra Composite  
Number of HDMI Input 2  
Number of Audio Input 1  
Number of Optical Input 1  
Ngõ ra HDMI  
Number of coaxial Input 0  
Mạng LAN không dây Built-In  
Mô-đun loa không dây đi kèm  
Loa không dây sẵn sàng  

Bộ dò kênh

spec view Bộ dò kênh data
FM  

Đặc điểm đặc biệt

spec view Đặc điểm đặc biệt data
Crystal Amplifier Plus  
Vacuum Tube Amp  
CD Ripping  
Full Browser  
Lưu trữ cục bộ (Bộ nhớ dựng sẵn)  
Dịch vụ mạng Smart Hub  

Loa

spec view Loa data
Center 2 Way 3 (EC2)  
Front Swivel (ET4)  
Loa siêu trầm Dual Unit  
Surround 2 Way 3 (ET3)  
Type (Tallboy/Satellite/Swivel) 4 Tabllboy (Swivel)  

Phụ kiện

spec view Phụ kiện data
Ăng ten  
ASC MIC  
Cloth  
Composite Cable  
HDMI Cable  

iPod

spec view iPod data
Sản xuất cho iPod/iPhone  
iPod/iPhone qua USB  
Bệ đỡ iPod/iPhone đi kèm  

Kích thước

spec view Kích thước data
Kích thước sản phẩm (RxCxD) 430 x 65 x 323.5mm  
Spk (Sub Woofer) Net Dimension (WxHxD) 200 x 390 x 350mm  
Spk (Front) Net Dimension (WxHxD) 90 x 1200 x 70 (Stand: 240 x 240) mm  
Spk (Center) Net Dimension (WxHxD) 360 x 74.5 x 68.5mm  
Spk (Surround) Net Dimension (WxHxD) 90 x 1200 x 70 (Stand: 240 x 240) mm  
Kích thước cả bì (RxCxS): Một gói hàng 921 x 517 x 446mm  

Trọng lượng

spec view Trọng lượng data
Trọng lượng sản phẩm 3.85 kg  
Spk (Sub Woofer) Net Weight 5.7 kg  
Spk (Front) Net Weight 4.7kg  
Spk (Center) Net Weight 0.9 kg  
Spk (Surround) Net Weight 3.9 kg  
Trọng lượng cả bì: Một gói hàng 33.5 kg  

Nguồn

spec view Nguồn data
Mức tiêu thụ điện ở chế độ chờ 0.4 W  
Operating Power Consumption 127.7 W  
Free Voltage  
Đặc điểm chung
Loại đĩa có thể mở
Định dạng giải mã
Đặc điểm video
Đặc điểm âm thanh
Kết nối
Bộ dò kênh
Đặc điểm đặc biệt
Loa
Phụ kiện
iPod
Kích thước
Trọng lượng
Nguồn
Đặc điểm chung
Loại đĩa có thể mở
Định dạng giải mã
Đặc điểm video
Đặc điểm âm thanh
Kết nối
Bộ dò kênh
Đặc điểm đặc biệt
Loa
Phụ kiện
iPod
Kích thước
Trọng lượng
Nguồn

Đặc điểm và thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước.