Đặc điểm chung
- 7.1 Channel
- Tray Deck Type
- 1 Disc Capacity
- 1330 Watts Total Power
Đặc điểm video
- 3D Converter available
- BD Profile 5
- BD Wise available
- 1080p Video Up-Scale (DVD)
Bộ dò kênh
- FM Tuner available
Phụ kiện
- Antenna included
- ASC MIC available
- Cloth available
- Composite Cable available
- HDMI Cable available
Trọng lượng
- 3.85 kg Product Net Weight
- 5.7 kg Sub Woofer Speaker Net Weight
- 4.7 kg Front Speaker Weight
- 0.9 kg Center Speaker Net Weight
- 3.9 kg Surround Speaker Net Weight
- 33.5 kg One Packing Gross Weight
Loại đĩa có thể mở
- 3D Blu-ray available
- Blu-Ray Video available
- CD DA / CD-R / CD-RW available
- DVD-Video / DVD±R / DVD±RW available
- VCD 1.1 available
Đặc điểm âm thanh
- Sound Modes (DSP) x 8 ea
- Auto Sound Calibration (ASC) available
- Dolby Digital available
- Dolby Digital Plus available
- Dolby Pro Logic II available
- Dolby True HD available
- 3D Sound Plus Available
- DTS available
- DTS 96 / 24 available
- DTS HD available
- MP3 Enhancer available
- Power Bass available
- Smart Volume available
- Vertical Surround available
- User EQ Available
Đặc điểm đặc biệt
- Crystal Amplifier Plus available
- Vacuum Tube Amplifier Available
- CD Ripping Available
- Full Browser Available
- Local Storage (Memory Built-in) available
- Smart Hub
iPod
- Made for iPod / iPhone
- iPod / iPhone over USB
- iPod / iPhone Dock Cradle included
Nguồn
- 0.4 W Stand-by Power Consumption
- 127.7 W Operating Power Consumption
- Free Voltage Available
Định dạng giải mã
- AAC available
- AVCHD available
- HD JPEG
- JPEG available
- LPCM available
- MKV available
- MP3 available
- WMA / WMV (1 / 2 / 3 / 7 / 9) available
- DivX, DivX HD Available
Kết nối
- All Share available
- Anyent + (HDMI-CEC) available
- ARC (Audio Return Channel) available
- USB Host 2.0 Available
- Bluetooth Available
- Wi-Fi Direct Available
- Composite Output available
- 2 ea of HDMI Input
- 1 ea of Audio Input
- 1 ea of Optical Input
- HDMI Out available
- 0 ea of Coaxial Input
- Built-In Wireless LAN
- Wireless Speaker Module included
- Wireless Speaker Ready
Loa
- 2 Way 3 (EC2) Center
- Swivel (ET4) Front
- Dual Unit Sub Woofer
- 2 Way 3 (ET3) Surround
- 4 Tabllboy (Swivel)
Kích thước
- 430 x 65 x 323.5mm Product Net Dimension
- 200 x 390 x 350mm Sub Woofer Net Dimension (1-Piece)
- 90 x 1200 x 70 (Stand: 240 x 240) mm Front Speaker Net Dimension (1-Piece)
- 360 x 74.5 x 68.5mm Center Speaker Net Dimension
- 90 x 1200 x 70 (Stand: 240 x 240) mm Surround Speaker Net Dimension
- 921 x 517 x 446 mm One Packing Dimension
Đặc điểm chung
| Số kênh | 7.1 | |
|---|---|---|
| Loại bàn | Tray | |
| Dung lượng đĩa | 1 | |
| Tổng lượng điện | 1330W |
Loại đĩa có thể mở
| 3D Blu-ray | Có | |
|---|---|---|
| Blu-ray Video | Có | |
| CD DA/CD-R/CD-RW | Có | |
| DVD-Video/DVD±R/DVD±RW | Có | |
| VCD 1.1 | Có |
Định dạng giải mã
| AAC | Có | |
|---|---|---|
| AVCHD | Có | |
| HD JPEG | Có | |
| JPEG | Có | |
| LPCM | Có | |
| MKV | Có | |
| MP3 | Có | |
| WMA, WMV(1/2/3/7/9) | Có | |
| DivX, DivX HD | Có |
Đặc điểm video
| Bộ chuyển đổi 3D | Có | |
|---|---|---|
| Hồ sơ BD | 5 | |
| BD Wise | Có | |
| Tỉ lệ tăng cho video (DVD) | Có |
Đặc điểm âm thanh
| Số chế độ âm thanh (DSP) | 8 | |
|---|---|---|
| Tự động hiệu chỉnh âm thanh (ASC) | Có | |
| Dolby Digital | Có | |
| Dolby Digital Plus | Có | |
| Dolby Pro Logic II | Có | |
| Dolby True HD | Có | |
| 3D Sound Plus | Có | |
| DTS | Có | |
| DTS 96/24 | Có | |
| DTS HD | Có | |
| Bộ tăng cường MP3 | Có | |
| Âm trầm mạnh | Có | |
| Âm lượng thông minh | Có | |
| Vertical Surround | Có | |
| EQ của người dùng | Có |
Kết nối
| AllShare | Có | |
|---|---|---|
| Anynet+ (HDMI-CEC) | Có | |
| ARC (kênh trả lại âm thanh) | Có | |
| USB Host 2.0 | Có | |
| Bluetooth | Có | |
| Wi-Fi Direct | Có | |
| Ngõ ra Composite | Có | |
| Number of HDMI Input | 2 | |
| Number of Audio Input | 1 | |
| Number of Optical Input | 1 | |
| Ngõ ra HDMI | Có | |
| Number of coaxial Input | 0 | |
| Mạng LAN không dây | Built-In | |
| Mô-đun loa không dây đi kèm | Có | |
| Loa không dây sẵn sàng | Có |
Bộ dò kênh
| FM | Có |
|---|
Đặc điểm đặc biệt
| Crystal Amplifier Plus | Có | |
|---|---|---|
| Vacuum Tube Amp | Có | |
| CD Ripping | Có | |
| Full Browser | Có | |
| Lưu trữ cục bộ (Bộ nhớ dựng sẵn) | Có | |
| Dịch vụ mạng | Smart Hub |
Loa
| Center | 2 Way 3 (EC2) | |
|---|---|---|
| Front | Swivel (ET4) | |
| Loa siêu trầm | Dual Unit | |
| Surround | 2 Way 3 (ET3) | |
| Type (Tallboy/Satellite/Swivel) | 4 Tabllboy (Swivel) |
Phụ kiện
| Ăng ten | Có | |
|---|---|---|
| ASC MIC | Có | |
| Cloth | Có | |
| Composite Cable | Có | |
| HDMI Cable | Có |
iPod
| Sản xuất cho iPod/iPhone | Có | |
|---|---|---|
| iPod/iPhone qua USB | Có | |
| Bệ đỡ iPod/iPhone đi kèm | Có |
Kích thước
| Kích thước sản phẩm (RxCxD) | 430 x 65 x 323.5mm | |
|---|---|---|
| Spk (Sub Woofer) Net Dimension (WxHxD) | 200 x 390 x 350mm | |
| Spk (Front) Net Dimension (WxHxD) | 90 x 1200 x 70 (Stand: 240 x 240) mm | |
| Spk (Center) Net Dimension (WxHxD) | 360 x 74.5 x 68.5mm | |
| Spk (Surround) Net Dimension (WxHxD) | 90 x 1200 x 70 (Stand: 240 x 240) mm | |
| Kích thước cả bì (RxCxS): Một gói hàng | 921 x 517 x 446mm |
Trọng lượng
| Trọng lượng sản phẩm | 3.85 kg | |
|---|---|---|
| Spk (Sub Woofer) Net Weight | 5.7 kg | |
| Spk (Front) Net Weight | 4.7kg | |
| Spk (Center) Net Weight | 0.9 kg | |
| Spk (Surround) Net Weight | 3.9 kg | |
| Trọng lượng cả bì: Một gói hàng | 33.5 kg |
Nguồn
| Mức tiêu thụ điện ở chế độ chờ | 0.4 W | |
|---|---|---|
| Operating Power Consumption | 127.7 W | |
| Free Voltage | Có |
- Đặc điểm chung
- Loại đĩa có thể mở
- Định dạng giải mã
- Đặc điểm video
- Đặc điểm âm thanh
- Kết nối
- Bộ dò kênh
- Đặc điểm đặc biệt
- Loa
- Phụ kiện
- iPod
- Kích thước
- Trọng lượng
- Nguồn
- Đặc điểm chung
- Loại đĩa có thể mở
- Định dạng giải mã
- Đặc điểm video
- Đặc điểm âm thanh
- Kết nối
- Bộ dò kênh
- Đặc điểm đặc biệt
- Loa
- Phụ kiện
- iPod
- Kích thước
- Trọng lượng
- Nguồn



Việt Nam / Tiếng Việt
Đặc điểm và thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước.