R01 R0101 vn 03030100 HT-F5550K/XV
  • HT-F5550K 1 Mặt Trước ĐenHT-F5550KPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_HT-F5550K-XV_505_Front_black?$L1-Gallery$vn_HT-F5550K-XV_505_Front_black30002000370370#00000022462557
  • HT-F5550K 2 Góc Bên Phải ĐenHT-F5550KPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_HT-F5550K-XV_506_Right-Angle-45-Degree_black?$L1-Gallery$vn_HT-F5550K-XV_506_Right-Angle-45-Degree_black30002000370370#00000022462568
  • HT-F5550K 3 Bên Trên ĐenHT-F5550KPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_HT-F5550K-XV_507_Dynamic1_black?$L1-Gallery$vn_HT-F5550K-XV_507_Dynamic1_black30002000370370#00000022462575
  • HT-F5550K 4 Detail ĐenHT-F5550KPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_HT-F5550K-XV_508_Detail1_black?$L1-Gallery$vn_HT-F5550K-XV_508_Detail1_black30002000370370#00000022462583
  • HT-F5550K 5 Detail ĐenHT-F5550KPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_HT-F5550K-XV_509_Detail2_black?$L1-Gallery$vn_HT-F5550K-XV_509_Detail2_black30002000370370#00000022462593
#000000Đen
HT-F5550K Mặt Trước Đen

9,990,000 VNĐ

Giá tham khảo

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Đặc điểm chung

  • 1000 Watts
  • 1 Disc Capacity
  • Tray Deck Type
  • 5.1 Channel

Định dạng giải mã

  • AVCHD available
  • DivX, DivX HD available
  • LPCM available
  • AAC available
  • MP3 available
  • MKV available
  • WMA, WMV (1 / 2 / 3 / 7 / 9) available
  • decoding available
  • decoding available
  • JPEG available
  • HD JPEG available

Đặc điểm video

  • BD Wise 3.0 available
  • BD Profile 5.0
  • BD Live available
  • Video Up-Scale (DVD)

Bộ dò kênh

  • FM Tuner available

Karaoke

  • Karaoke Scoring available
  • Fanfare available
  • Key Control available
  • Mic + Music USB REC (CD Disc) available
  • MIC Jack available
  • Mic Volume available
  • My Karaoke available

Kích thước

  • 430 x 55 x 250mm Product Net Dimension
  • 220 x 380 x 360mm Spk (Sub Woofer) Net Dimension (W x H x D)
  • 95 x 1100 x 75mm Spk (Front) Net Dimension (W x H x D)
  • 227 x 95 x 75mm Spk (Center) Net Dimension (W x H x D)
  • 95 x 1100 x 75mm Spk (Surround) Net Dimension (W x H x D)
  • 916 x 537 x 436mm Gross Dimension (W x H x D) : One Packing

Nguồn điện

  • 0.5 Watts

Loại đĩa có thể mở

  • 3D Blu-ray available
  • Blu-ray Video available
  • DVD-Video / DVD±R / DVD±RW available
  • CD DA / CD-R / CD-RW available
  • VCD 1.1 available

Đặc điểm âm thanh

  • Dolby Digital available
  • Dolby Pro Logic II available
  • Dolby Digital Plus
  • Dolby True HD available
  • DTS available
  • DTS 96 / 24 available
  • DTS HD available
  • DTS Neo : Fusion available
  • 3D Sound Plus available
  • Smart Volume available
  • MP3 Enhancer available
  • Power Bass available
  • Simple Speaker Setup
  • Virtual Surround (Virtual 7.1 / Virtual 5.1) available
  • User EQ available
  • Football Mode available
  • Number of Sound Modes (DSP) x 9

Kết nối

  • Anynet+ (HDMI-CEC) available
  • DLNA
  • All Share available
  • USB Host 2.0 available
  • Wireless LAN Ready
  • Bluetooth available
  • ARC (Audio Return Channel) available
  • HDMI Out available
  • 1 of Number of HDMI Input
  • 1 of Number of Audio Input
  • 1 of Number of Optical Input

Đặc điểm đặc biệt

  • Dual Core processor
  • Crystal Amplifier Plus available
  • CD Ripping available
  • TV Sound On available
  • Web Browser available
  • Movies & TV Shows available
  • Network Service : Smart Hub (Apps & Service)

Loa

  • 4 Tall-boy speaker
  • Passive Sub Woofer
  • Full Range Front Speaker
  • Full Range Center Speaker
  • Full Range Surround Speaker

Trọng lượng

  • Product Net Weight : 2.3 kg
  • Sub Woofer Speaker Net Weight : 6.9 kg
  • Front Speaker Net Weight : 5.7 kg
  • Center Speaker Net Weight : 0.5 kg
  • Surround Speaker Net Weight : 5.7 kg
  • One Packing Gross Weight : 23.2 kg
Đặc điểm chung
Tổng lượng điện
Dung lượng đĩa
Loại bàn
Number of Channel
Loại đĩa có thể mở
3D Blu-ray
Blu-ray Video
DVD-Video/DVD±R/DVD±RW
CD DA/CD-R/CD-RW
VCD 1.1
Định dạng giải mã
AVCHD
DivX, DivX HD
LPCM
AAC
MP3
MKV
WMA, WMV(1/2/3/7/9)
FLAC
RMVB
JPEG
HD JPEG
Đặc điểm âm thanh
Dolby Digital
Dolby Pro Logic II
Dolby Digital Plus
Dolby True HD
DTS
DTS 96/24
DTS HD
DTS Neo:Fusion
3D Sound Plus
Âm lượng thông minh
Bộ tăng cường MP3
Âm trầm mạnh
Simple Speaker Setup
Virtual Surround (Virtual 7.1 / Virtual 5.1)
EQ của người dùng
Football Mode
Number of Sound Modes (DSP)
Đặc điểm video
BD Wise
Hồ sơ BD
BD Live
Tỉ lệ tăng cho video (DVD)
Kết nối
Anynet+ (HDMI-CEC)
DLNA
AllShare
USB Host 2.0
Mạng LAN không dây
Bluetooth
ARC (kênh trả lại âm thanh)
Ngõ ra HDMI
Number of HDMI Input
Number of Audio Input
Number of Optical Input
Bộ dò kênh
FM
Đặc điểm đặc biệt
Dual Core
Crystal Amplifier Plus
CD Ripping
TV Sound On
Trình duyệt web
Movies & TV Shows
Dịch vụ mạng
Karaoke
Karaoke Scoring
Fanfare
Key Control
Mic + Music USB REC (CD Disc)
Giắc cắm micrô
Âm lượng micrô
My Karaoke
Loa
Type (Tallboy/Satellite/Swivel)
Loa siêu trầm
Front
Center
Surround
Kích thước
Kích thước sản phẩm (RxCxD)
Spk (Sub Woofer) Net Dimension (WxHxD)
Spk (Front) Net Dimension (WxHxD)
Spk (Center) Net Dimension (WxHxD)
Spk (Surround) Net Dimension (WxHxD)
Kích thước cả bì (RxCxS): Một gói hàng
Trọng lượng
Trọng lượng sản phẩm
Spk (Sub Woofer) Net Weight
Spk (Front) Net Weight
Spk (Center) Net Weight
Spk (Surround) Net Weight
Trọng lượng cả bì: Một gói hàng
Nguồn điện
Mức tiêu thụ điện ở chế độ chờ