R01 R0101 vn 03030100 HT-F6550W/XV
  • HT-F6550W 1 Mặt trước ĐenHT-F6550WPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_HT-F6550W-XV_517_Front_black?$L1-Gallery$vn_HT-F6550W-XV_517_Front_black30002000370370#00000020303594
  • HT-F6550W 2 Right Angle 45 Degree ĐenHT-F6550WPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_HT-F6550W-XV_518_Right-Angle_black?$L1-Gallery$vn_HT-F6550W-XV_518_Right-Angle_black30002000370370#00000020303599
  • HT-F6550W 3 Bên trên ĐenHT-F6550WPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_HT-F6550W-XV_519_Dynamic_black?$L1-Gallery$vn_HT-F6550W-XV_519_Dynamic_black30002000370370#00000020303610
  • HT-F6550W 4 Bên trên ĐenHT-F6550WPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_HT-F6550W-XV_520_Dynamic_black?$L1-Gallery$vn_HT-F6550W-XV_520_Dynamic_black30002000370370#00000020303618
  • HT-F6550W 5 Bên trên ĐenHT-F6550WPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_HT-F6550W-XV_521_Dynamic_black?$L1-Gallery$vn_HT-F6550W-XV_521_Dynamic_black30002000370370#00000020303625
  • HT-F6550W 6 Bên trên ĐenHT-F6550WPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_HT-F6550W-XV_522_Dynamic_black?$L1-Gallery$vn_HT-F6550W-XV_522_Dynamic_black30002000370370#00000020303635
#000000Đen
HT-F6550W Mặt trước Đen

Samsung HT-F6550W

Dàn Giải Trí Tại Gia Samsung

14,990,000 VNĐ

Giá tham khảo

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Đặc điểm chung

  • 1000 Watts
  • 1 Disc Capacity
  • Tray Deck Type
  • 5.1 Channel

Định dạng giải mã

  • AVCHD available
  • DivX, DivX HD available
  • LPCM available
  • AAC available
  • MP3 available
  • MKV available
  • WMA, WMV (1 / 2 / 3 / 7 / 9) available
  • decoding available
  • decoding available
  • JPEG available
  • HD JPEG available

Đặc điểm video

  • BD Wise available
  • BD Profile 5.0
  • BD Live available
  • Video Up-Scale (DVD)

Bộ dò kênh

  • FM Tuner available

Loa

  • 4 Tall-boy speaker
  • Passive Sub Woofer
  • 2 Way 3 Front Speaker
  • 2 Way 2 Center Speaker
  • 2 Way 3 Surround Speaker

Loại đĩa có thể mở

  • 3D Blu-ray available
  • Blu-ray Video available
  • DVD-Video / DVD±R / DVD±RW available
  • CD DA / CD-R / CD-RW available
  • VCD 1.1 available

Đặc điểm âm thanh

  • Dolby Digital available
  • Dolby Pro Logic II available
  • Dolby Digital Plus
  • Dolby True HD available
  • DTS available
  • DTS 96 / 24 available
  • DTS HD available
  • DTS Neo:Fusion available
  • 3D Sound Plus available
  • Smart Volume available
  • MP3 Enhancer available
  • Power Bass available
  • Simple Speaker Setup
  • Virtual Surround (Virtual 7.1 / Virtual 5.1) available
  • User EQ available
  • Football Mode available
  • Number of Sound Modes (DSP) x 9

Kết nối

  • Anynet+ (HDMI-CEC) available
  • DLNA
  • All Share available
  • USB Host 2.0 available
  • Built-in Wireless LAN
  • Wi-Fi Direct available
  • Wireless Speaker Module included
  • Bluetooth available
  • ARC (Audio Return Channel) available
  • HDMI Out available
  • 2 of Number of HDMI Input
  • 1 of Number of Audio Input
  • 1 of Number of Optical Input

Đặc điểm đặc biệt

  • Dual Core processor
  • Crystal Amplifier Plus available
  • Vacuum Tube Amp available
  • CPID Unit speakers
  • CD Ripping available
  • TV Sound On available
  • Web Browser available
  • Movies & TV Shows available
  • Network Service: Smart Hub (Apps & Service)

Kích thước

  • 430 x 55 x 310mm Product Net Dimension
  • 155 x 350 x 285mm Spk (Sub Woofer) Net Dimension (W x H x D)
  • 96 x 1280 x 101mm Spk (Front) Net Dimension (W x H x D)
Đặc điểm chung
Tổng lượng điện
Dung lượng đĩa
Loại bàn
Number of Channel
Loại đĩa có thể mở
3D Blu-ray
Blu-ray Video
DVD-Video/DVD±R/DVD±RW
CD DA/CD-R/CD-RW
VCD 1.1
Định dạng giải mã
AVCHD
DivX, DivX HD
LPCM
AAC
MP3
MKV
WMA, WMV(1/2/3/7/9)
FLAC
RMVB
JPEG
HD JPEG
Đặc điểm âm thanh
Dolby Digital
Dolby Pro Logic II
Dolby Digital Plus
Dolby True HD
DTS
DTS 96/24
DTS HD
DTS Neo:Fusion
3D Sound Plus
Âm lượng thông minh
Bộ tăng cường MP3
Âm trầm mạnh
Simple Speaker Setup
Virtual Surround (Virtual 7.1 / Virtual 5.1)
EQ của người dùng
Football Mode
Number of Sound Modes (DSP)
Đặc điểm video
BD Wise
Hồ sơ BD
BD Live
Tỉ lệ tăng cho video (DVD)
Kết nối
Anynet+ (HDMI-CEC)
DLNA
AllShare
USB Host 2.0
Mạng LAN không dây
Wi-Fi Direct
Mô-đun loa không dây đi kèm
Bluetooth
ARC (kênh trả lại âm thanh)
Ngõ ra HDMI
Number of HDMI Input
Number of Audio Input
Number of Optical Input
Bộ dò kênh
FM
Đặc điểm đặc biệt
Dual Core
Crystal Amplifier Plus
Vacuum Tube Amp
CPID Unit
CD Ripping
TV Sound On
Trình duyệt web
Movies & TV Shows
Dịch vụ mạng
Loa
Type (Tallboy/Satellite/Swivel)
Loa siêu trầm
Front
Center
Surround
Kích thước
Kích thước sản phẩm (RxCxD)
Spk (Sub Woofer) Net Dimension (WxHxD)
Spk (Front) Net Dimension (WxHxD)