Kích thước HT-F9750W

Xem dạng bảng

Xem dạng dấu đầu dòng

Xem dạng bảng

Xem dạng dấu đầu dòng

Đặc điểm chung

  • 1330Watts
  • 1 Disc Capacity
  • Tray Deck Type
  • 7.1 Channel

Đặc điểm âm thanh

  • Dolby Digital available
  • Dolby Pro Logic II available
  • Dolby Digital Plus
  • Dolby True HD available
  • DTS available
  • DTS 96 / 24 available
  • DTS HD available
  • DTS Neo:Fusion available
  • 3D Sound Plus available
  • Vertical Surround available
  • Smart Volume available
  • MP3 Enhancer available
  • Power Bass available
  • User EQ available
  • Football Mode available
  • Auto Sound Calibration (ASC) available
  • Number of Sound Modes (DSP) x 9

Bộ dò kênh

  • FM Tuner available

Kích thước

  • 430 x 61 x 310mm Product Net Dimension
  • 208 x 390 x 350mm Spk (Sub Woofer) Net Dimension (W x H x D)
  • 90 x 1320 x 70mm Spk (Front) Net Dimension (W x H x D)
  • 360 x 85 x 70mm Spk (Center) Net Dimension (W x H x D)
  • 90 x 1300 x 70mm Spk (Surround) Net Dimension (W x H x D)
  • 1156 x 277 x 416mm Gross Dimension (W x H x D): One Packing

Phụ kiện

  • ASC MIC available
  • Antenna available
  • HDMI Cable available
  • Cloth available

Loại đĩa có thể mở

  • 3D Blu-ray available
  • Blu-ray Video available
  • DVD-Video / DVD±R / DVD±RW available
  • CD DA / CD-R / CD-RW available
  • VCD 1.1 available

Đặc điểm video

  • BD Wise available
  • BD Profile 5.0
  • 4K upscaler available
  • BD Live available
  • Video Up-Scale (DVD)

Đặc điểm đặc biệt

  • Dual Core processor
  • Crystal Amplifier Plus available
  • Vacuum Tube Amp available
  • Gallium Nitride Amplifier
  • CPID Unit speakers
  • CD Ripping available
  • TV Sound On available
  • Web Browser available
  • Movies & TV Shows available
  • Network Service: Smart Hub (Apps & Service)

Trọng lượng

  • Product Net Weight: 3.3 kg
  • Sub Woofer Speaker Net Weight: 6.3 kg
  • Front Speaker Net Weight: 7.7 kg
  • Center Speaker Net Weight: 1 kg
  • Surround Speaker Net Weight: 6.8 kg
  • One Packing Gross Weight: 45.1 kg

Định dạng giải mã

  • AVCHD available
  • DivX, DivX HD available
  • LPCM available
  • AAC available
  • MP3 available
  • MKV available
  • WMA, WMV (1 / 2 / 3 / 7 / 9) available
  • Decoding available
  • Decoding available
  • JPEG available
  • HD JPEG available

Kết nối

  • Anynet+ (HDMI-CEC) available
  • DLNA
  • All Share available
  • USB Host 2.0 available
  • Built-in Wireless LAN
  • Wi-Fi Direct available
  • Wireless Speaker Module included
  • Bluetooth available
  • ARC (Audio Return Channel) available
  • HDMI Out available
  • 2 of Number of HDMI Input
  • 1 of Number of Audio Input
  • 1 of Number of Optical Input

Loa

  • 4 Tall-boy speaker
  • Passive Sub Woofer
  • 2 Way 3 Front Speaker
  • 2 Way 2 Center Speaker
  • 2 Way 3 Surround Speaker

Nguồn điện

  • Stand-by Power Consumption: 0.5Watts
  • Operating Power Consumption: 128Watts

Đặc điểm chung

spec view Đặc điểm chung data
Tổng lượng điện 1330W  
Dung lượng đĩa 1  
Loại bàn Tray  
Number of Channel 7.1  

Loại đĩa có thể mở

spec view Loại đĩa có thể mở data
3D Blu-ray  
Blu-ray Video  
DVD-Video/DVD±R/DVD±RW  
CD DA/CD-R/CD-RW  
VCD 1.1  

Định dạng giải mã

spec view Định dạng giải mã data
AVCHD  
DivX, DivX HD  
LPCM  
AAC  
MP3  
MKV  
WMA, WMV(1/2/3/7/9)  
FLAC  
RMVB  
JPEG  
HD JPEG  

Đặc điểm âm thanh

spec view Đặc điểm âm thanh data
Dolby Digital  
Dolby Pro Logic II  
Dolby Digital Plus  
Dolby True HD  
DTS  
DTS 96/24  
DTS HD  
DTS Neo:Fusion  
3D Sound Plus  
Vertical Surround  
Âm lượng thông minh  
Bộ tăng cường MP3  
Âm trầm mạnh  
EQ của người dùng  
Football Mode  
Tự động hiệu chỉnh âm thanh (ASC)  
Number of Sound Modes (DSP) 9  

Đặc điểm video

spec view Đặc điểm video data
BD Wise 3.0  
Hồ sơ BD 5.0  
4K upscaler  
BD Live  
Tỉ lệ tăng cho video (DVD)  

Kết nối

spec view Kết nối data
Anynet+ (HDMI-CEC)  
DLNA  
AllShare Contents Sharing & Screen Mirroring  
USB Host 2.0  
Mạng LAN không dây Built-In (XD)  
Wi-Fi Direct  
Mô-đun loa không dây đi kèm  
Bluetooth  
ARC (kênh trả lại âm thanh)  
Ngõ ra HDMI  
Number of HDMI Input 2  
Number of Audio Input 1  
Number of Optical Input 1  

Bộ dò kênh

spec view Bộ dò kênh data
FM  

Đặc điểm đặc biệt

spec view Đặc điểm đặc biệt data
Dual Core  
Crystal Amplifier Plus  
Vacuum Tube Amp  
GaN Amp  
CPID Unit  
CD Ripping  
TV Sound On  
Trình duyệt web  
Movies & TV Shows  
Dịch vụ mạng Smart Hub (Apps & Service)  

Loa

spec view Loa data
Type (Tallboy/Satellite/Swivel) 4 Tall-boy  
Loa siêu trầm Dual Unit  
Front 2 Way 3  
Center 2 Way 2  
Surround 2 Way 3  

Kích thước

spec view Kích thước data
Kích thước sản phẩm (RxCxD) 430 x 61 x 310mm  
Spk (Sub Woofer) Net Dimension (WxHxD) 208 x 390 x 350mm  
Spk (Front) Net Dimension (WxHxD) 90 x 1320 x 70mm  
Spk (Center) Net Dimension (WxHxD) 360 x 85 x 70mm  
Spk (Surround) Net Dimension (WxHxD) 90 x 1300 x 70mm  
Kích thước cả bì (RxCxS): Một gói hàng 1156 x 277 x 416mm  

Trọng lượng

spec view Trọng lượng data
Trọng lượng sản phẩm 3.3 kg  
Spk (Sub Woofer) Net Weight 6.3 kg  
Spk (Front) Net Weight 7.7 kg  
Spk (Center) Net Weight 1 kg  
Spk (Surround) Net Weight 6.8 kg  
Trọng lượng cả bì: Một gói hàng 45.1 kg  

Nguồn điện

spec view Nguồn điện data
Mức tiêu thụ điện ở chế độ chờ 0.5  
Operating Power Consumption 128  

Phụ kiện

spec view Phụ kiện data
ASC MIC  
Ăng ten  
HDMI Cable  
Cloth  
Đặc điểm chung
Loại đĩa có thể mở
Định dạng giải mã
Đặc điểm âm thanh
Đặc điểm video
Kết nối
Bộ dò kênh
Đặc điểm đặc biệt
Loa
Kích thước
Trọng lượng
Nguồn điện
Phụ kiện
Đặc điểm chung
Loại đĩa có thể mở
Định dạng giải mã
Đặc điểm âm thanh
Đặc điểm video
Kết nối
Bộ dò kênh
Đặc điểm đặc biệt
Loa
Kích thước
Trọng lượng
Nguồn điện
Phụ kiện

Đặc điểm và thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước.

Một số tính năng của Samsung Smart TV có thể không sử dụng được nếu người dùng không cho phép thu thập thông tin cá nhân.