R01 R0101 vn 03140100 MX-FS8000/XV
  • MX-FS8000 1 Mặt trước ĐenMX-FS8000Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_MX-FS8000-XV_005_Front_black?$L1-Gallery$vn_MX-FS8000-XV_005_Front_black30002000370370#00000025987480
  • MX-FS8000 2 Right Perspective ĐenMX-FS8000Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_MX-FS8000-XV_006_R-Perspective_black?$L1-Gallery$vn_MX-FS8000-XV_006_R-Perspective_black30002000370370#00000025987489
  • MX-FS8000 3 Detail ĐenMX-FS8000Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_MX-FS8000-XV_007_Detail_black?$L1-Gallery$vn_MX-FS8000-XV_007_Detail_black30002000370370#00000025987495
  • MX-FS8000 4 Detail ĐenMX-FS8000Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_MX-FS8000-XV_009_Front_black?$L1-Gallery$vn_MX-FS8000-XV_009_Front_black30002000370370#00000025987505
#000000Đen
MX-FS8000 Mặt trước Đen

Samsung MX-FS8000

Dàn Âm Thanh Hi-fi Samsung

17,990,000 VNĐ

Giá tham khảo

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

AMP

  • AMP: 2.2 Channel
  • 2300 Watts RMS
  • 27600 Watts PMPO
  • 1150 Watts Front Speaker Power
  • 6 Inch Front Speaker Driver Size
  • 1150 Watts Subwoofer Power
  • 15 Inch Subwoofer Driver Size

Loại đĩa có thể mở

  • CD DA / CD-R / CD-RW available

Đặc điểm âm thanh

  • Virtual Sound available
  • MP3 Enhancer available
  • User EQ Available
  • Local EQ Available
  • Football Mode available
  • Sound Modes (DSP) x 14 ea

Bộ dò kênh

  • FM Tuner available
  • 15 Preset Memory available

Kích thước và Trọng lượng

  • 550 x 212 x 367mm Set Net Dimension
  • 648 x 652 x 440mm Front Speaker Net Dimension (1-Piece)
  • 625 x 295 x 455mm Set Package Dimension
  • 1009 x 739 x 725mm Speaker Package Dimension (W x H x D)
  • Two Pack
  • 8.6 kg Set Package Weight
  • 62 kg Speaker Package Weight

Đặc điểm cơ bản

  • 1 Disc Capacity available
  • 1C-FLT[Dot] availble
  • Slot in Deck Type
  • Grille Speaker Type
  • Repeat / Skip / Search available
  • Search Jog available
  • Dimmer / Display key available
  • Timer / Clock / Sleep available
  • Demo available
  • Radio Rec Timer available
  • Giga Sound Beat available
  • LED Flash Speaker available
  • LED Flash Volume available
  • Beat Waving
  • DJ Beat available
  • Booting Sound available
  • 22 Hz ~ 20 KHz Frequency Response available
  • EZ MP3 Maker available
  • Crystal Amplifier Plus available
  • Auto Change available

Định dạng giải mã

  • MP3 available
  • WMA available
  • ISO9660 available

Kết nối

  • Bluetooth Available
  • 2 USB Host available
  • AUX in (L / R) available
  • AUX IN (Front) available

Karaoke

  • MIC Jack available
  • Mic Volume available
  • My Karaoke Available

Nguồn

  • 0.45 Watts Stand-by Power Consumption
AMP
Channel
RMS
PMPO
Front Speaker Power
Front Speaker Driver Size (Woofer, Tweeter)
Subwoofer Power
Subwoofer Driver Size
Đặc điểm cơ bản
Dung lượng đĩa
Hiển thị
Loại bàn
Speaker Type (Open/Grille)
Repeat/Skip/Search
Search Jog
Dimmer/Display key
Timer/Clock/Sleep
Demo
Radio Rec Timer
Âm thanh Giga
LED Flash Speaker
LED Flash Volume
Beat Waving
DJ Beat
Booting Sound
Frequency Response
EZ MP3 Maker
Crystal Amplifier Plus
Auto Change
Loại đĩa có thể mở
CD DA/CD-R/CD-RW
Định dạng giải mã
MP3
WMA, WMV(1/2/3/7/9)
ISO9660
Đặc điểm âm thanh
Virtual Sound
Bộ tăng cường MP3
EQ của người dùng
Local EQ
Football Mode
Number of Sound Modes (DSP)
Kết nối
Bluetooth
USB Host
AUX IN (L,R)
AUX IN (Front)
Bộ dò kênh
FM
Preset Memory
Karaoke
Giắc cắm micrô
Âm lượng micrô
My Karaoke
Kích thước và Trọng lượng
Kích thước trọn bộ (Rộng*Cao*Dài)
Front Speaker Net Dimension (1-Piece) (WxHxD)
Set Package Dimension (WxHxD)
Speaker Package Dimension (WxHxD)
Number of Pack
Set Package Weight
Speaker Package Weight
Nguồn
Mức tiêu thụ điện ở chế độ chờ