R01 R0101 vn 03130100 HW-F355/XV
  • HW-F355 1 Mặt Trước ĐenHW-F355Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_HW-F355-XV_505_Front_black?$L1-Gallery$vn_HW-F355-XV_505_Front_black30002000370370#00000025987656
  • HW-F355 2 Right Perspective ĐenHW-F355Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_HW-F355-XV_506_R-Perspective_black?$L1-Gallery$vn_HW-F355-XV_506_R-Perspective_black30002000370370#00000025987664
  • HW-F355 3 Mặt Trước ĐenHW-F355Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_HW-F355-XV_507_Front_black?$L1-Gallery$vn_HW-F355-XV_507_Front_black30002000370370#00000025987669
  • HW-F355 4 Mặt Trước ĐenHW-F355Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_HW-F355-XV_508_Front_black?$L1-Gallery$vn_HW-F355-XV_508_Front_black30002000370370#00000025987684
  • HW-F355 5 Mặt Trước ĐenHW-F355Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_HW-F355-XV_509_Front_black?$L1-Gallery$vn_HW-F355-XV_509_Front_black30002000370370#00000025987689
  • HW-F355 6 Detail ĐenHW-F355Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_HW-F355-XV_511_Detail_black?$L1-Gallery$vn_HW-F355-XV_511_Detail_black30002000370370#00000025987699
  • HW-F355 7 Detail ĐenHW-F355Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_HW-F355-XV_512_Detail_black?$L1-Gallery$vn_HW-F355-XV_512_Detail_black30002000370370#00000025987703
  • HW-F355 8 Detail ĐenHW-F355Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_HW-F355-XV_513_Detail_black?$L1-Gallery$vn_HW-F355-XV_513_Detail_black30002000370370#00000025987713
#000000Đen
HW-F355 Mặt Trước Đen

Samsung HW-F355

Loa Thanh Không Dây Samsung

4,490,000 VNĐ

Giá tham khảo

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Đặc điểm chung

  • 120 Watts Total Power
  • 2.1 Channel

Đặc điểm âm thanh

  • Dolby Digital available
  • DTS available
  • 3D Sound Plus Available
  • Smart Volume available
  • Lip Sync available
  • Sound Modes (DSP) x 6ea

Đặc điểm đặc biệt

  • Crystal Amplifier Pro available
  • Auto Power Link available

Kích thước

  • 943 x 55 x 60mm Spk (Main) Net Dimension (W x H x D)
  • 155 x 300 x 285mm Sub Woofer Net Dimension (1-Piece)
  • 1006 x 320 x 361mm One Packing Dimension

Nguồn điện

  • Stand-by Power Consumption (Main): 0.45 Watts
  • Operating Power Consumption (Main): 23 Watts
  • Free Voltage Adaptor available

Định dạng giải mã

  • AAC available
  • MP3 available
  • WAV Available
  • WMA available
  • OGG decoding available
  • FLAC decoding available

Kết nối

  • USB Host 2.0 Available
  • Bluetooth Available
  • SoundShare available
  • 1ea of Audio Input
  • 1ea of Optical Input

Loa

  • Wired Sub Woofer
  • 1 Way 1 Speaker

Trọng lượng

  • Main Speaker Net Weight: 1.75 kg
  • Sub Woofer Speaker Net Weight: 2.8 kg
  • One Packing Gross Weight: 7.5 kg

Phụ kiện

  • Audio Cable (1.2m) available
Đặc điểm chung
Tổng lượng điện
Number of Channel
Định dạng giải mã
AAC
MP3
WAV
WMA, WMV(1/2/3/7/9)
OGG
FLAC
Đặc điểm âm thanh
Dolby Digital
DTS
3D Sound Plus
Âm lượng thông minh
Lip Sync
Number of Sound Modes (DSP)
Kết nối
USB Host 2.0
Bluetooth
Sound Share
Number of Audio Input
Number of Optical Input
Đặc điểm đặc biệt
Crystal Amplifier Pro
Auto Power Link
Loa
Loa siêu trầm
Front
Kích thước
Spk (Main) Net Dimension (WxHxD)
Spk (Sub Woofer) Net Dimension (WxHxD)
Kích thước cả bì (RxCxS): Một gói hàng
Trọng lượng
Spk (Main) Net Weight
Spk (Sub Woofer) Net Weight
Trọng lượng cả bì: Một gói hàng
Nguồn điện
Stand-by Power Consumption (Main)
Operating Power Consumption (Main)
Free Voltage
Phụ kiện
Audio Cable