R01 R0101 vn 02011100 UA46B7000WRXXV
  • UA46B7000WR 1 Mặt trướcUA46B7000WRPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_UA46B7000WRXXV_001_Front?$L1-Gallery$vn_UA46B7000WRXXV_001_Front30002000370370default1787712
  • UA46B7000WR 2 Góc bên phảiUA46B7000WRPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_UA46B7000WRXXV_002_Right-Angle?$L1-Gallery$vn_UA46B7000WRXXV_002_Right-Angle30002000370370default5702148
  • UA46B7000WR 3 Góc bên tráiUA46B7000WRPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_UA46B7000WRXXV_003_Left-Angle?$L1-Gallery$vn_UA46B7000WRXXV_003_Left-Angle30002000370370default5702150
  • UA46B7000WR 4 Bên tráiUA46B7000WRPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_UA46B7000WRXXV_004_Left?$L1-Gallery$vn_UA46B7000WRXXV_004_Left30002000370370default5702152
defaultdefault
UA46B7000WR Mặt trước

TV LED Series 7 - Kỷ nguyên mới của TV

TV LED Series 7 - Kỷ nguyên mới của TV

Xin lỗi! Không tìm thấy sản phẩm này

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Video

Kích thước màn hình

  • 46"

Độ phân giải

  • 1.920 x 1.080

Độ tương phản động

  • Mega

Đèn nền

  • LED

Tốc độ chuyển động

  • 100 Hz

Các đặc điểm

Tự động dò kênh

Anynet+ (HDMI-CEC)

Chuẩn DLNA Wireless

Thư viện kỹ thuật số (Flash)

  • 2 GB

Cổng USB2.0

Trọng lượng

Thùng máy

  • 28,4 kg

Âm thanh

Loại loa

  • Down Firing

Hiệu ứng âm thanh

  • SRS TruSurround HD

Công suất loa

  • 10 W x 2

Kích thước

Kích thước có chân đế

  • 1.129 x 275 x 767 mm

Kích thước không có chân đế

  • 1.129 x 705 x 29,9 mm
Video
Kích thước màn hình
Độ phân giải
Độ tương phản động
Đèn nền
Tốc độ chuyển động
Âm thanh
Loại loa
Hiệu ứng âm thanh
Công suất loa
Các đặc điểm
Tự động dò kênh
Anynet+ (HDMI-CEC)
Chuẩn DLNA Wireless
Thư viện kỹ thuật số (Flash)
Cổng USB2.0
Kích thước
Kích thước có chân đế
Kích thước không có chân đế
Trọng lượng
Thùng máy