R01 R0101 vn 02011100 UA55F6100ARXXV
  • UA55F6100AR 1 Mặt trước ĐenUA55F6100ARPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_UA55F6100ARXXV_005_Front_black?$L1-Gallery$vn_UA55F6100ARXXV_005_Front_black30002000370370#00000023403608
  • UA55F6100AR 2 Right-Angle-30-Degree ĐenUA55F6100ARPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_UA55F6100ARXXV_006_Right-Angle-30-Degree_black?$L1-Gallery$vn_UA55F6100ARXXV_006_Right-Angle-30-Degree_black30002000370370#00000023403617
  • UA55F6100AR 3 Bên trên ĐenUA55F6100ARPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_UA55F6100ARXXV_008_Dynamic_black?$L1-Gallery$vn_UA55F6100ARXXV_008_Dynamic_black30002000370370#00000023403633
  • UA55F6100AR 4 Bên phải ĐenUA55F6100ARPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_UA55F6100ARXXV_007_Right_black?$L1-Gallery$vn_UA55F6100ARXXV_007_Right_black30002000370370#00000023403623
#000000Đen
UA55F6100AR Mặt trước Đen

LED 55 inch UA55F6100

38,990,000 VNĐ

Giá tham khảo

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Product

  • LED

Hiển thị

  • 55 Inch
  • 1920 x 1080 Resolution

Âm thanh

  • 3D Sound available
  • 10W x 2 Sound Output (RMS)
  • Dolby Digital Plus / Dolby Pulse
  • DTS Studio Sound
  • DTS Premium Audio 5.1
  • Down Firing + Full Range Speaker Type

Ngõ vào và Ngõ ra

  • Audio Out (Mini Jack) x 1ea
  • Component In (Y / Pb / Pr) x 1ea
  • Composite In (AV) x 1 (Common Use for Component Y) ea
  • Digital Audio Out (Optical) x 1ea
  • HDMI x 2ea
  • RF In (Terrestrial / Cable Input) x 1ea
  • USB x 1ea

Tiết kiệm

  • Eco Mark: Planet First
  • Eco Sensor available

Trọng lượng

  • Set without Stand: 22.8 kg
  • Set with Stand: 27 kg
  • Package: 33.2 kg

Đặc điểm

  • 3D Converter available
  • ConnectShare™ (USB 2.0) Movie(HDD)
  • Samsung 3D available
  • OSD Language: Local Languages
  • HDMI 1.4 3D Auto Setting available
  • Teletext (TTXT) available
  • User Interface: Golden Bridge Lite
  • Auto Channel Search available
  • Auto Power Off available
  • Auto Volume Leveler available
  • Clock&On / Off Timer available
  • Game Mode available
  • Picture-In-Picture available
  • Sleep Timer available
  • Basic Sports Mode
  • BT HID Built-in available
  • Digital Clean View available
  • Analog Clean View available
  • Embeded POP available

Các sêri

  • 6 Series

Video

  • 200 Clear Motion Rate
  • Picture Engine: 3D HyperReal Engine
  • Dynamic Contrast Ratio: Mega DCR
  • Auto Motion Plus 120 / 240 Hz Có
  • Film Mode available
  • Natural Mode Support

Hệ thống

  • Ready DTV Tuner
  • Analog Tuner available

Thiết kế

  • ToC
  • Clear Front Color
  • Slim 1
  • NNB Bezel Type
  • Square Stand Type

Nguồn

  • AC100 - 240V 50 / 60 Hz Power Supply
  • Power Consumption (Max): Label Rating 참조 W
  • Power Consumption (Stand-by):0.1W

Phụ kiện

  • 2 (SSG-5100GB) 3D Active Glasses included
  • TM1240 Remote Controller
  • Power Cable included
  • User Manual included
  • E-Manual available
  • Batteries (for Remote Control) included
  • Mini Wall Mount Supported
  • Vesa Wall Mount Supported

Kích thước

  • Set without Stand (W x H x D): 1377.4 x 798 x 49.4mm
  • Set with Stand (W x H x D): 1377.4 x 869.5 x 329.9mm
  • Package (W x H x D): 1156 x 616 x 147mm
Product
Các sêri
Hiển thị
Inch
Độ phân giải
Video
Tốc độ chuyển động rõ nét
Công nghệ hình ảnh
Độ tương phản động
Auto Motion Plus 120/240Hz
Chế độ xem phim
Natural Mode Support
Âm thanh
3D Sound
Ngõ ra âm thanh (RMS)
Dolby
SRS / DNSe+
dts 2.0 + Digital Out / DTS Premium Audio
Loại loa
Hệ thống
DTV Tuner
Analog Tuner
Ngõ vào và Ngõ ra
Ngõ ra âm thanh (giắc mini)
Component vào (Y/Pb/Pr)
Composite vào (AV)
Ngõ ra âm thanh số (Quang học)
HDMI
RF vào (ngõ vào cáp/tín hiệu mặt đất)
USB
Thiết kế
Thiết kế
Màu sắc mặt trước
Kiểu mỏng
Kiểu cạnh ngoài màn hình
Kiểu chân đế
Tiết kiệm
Tiêu chí tiết kiệm điện
Cảm ứng tiết kiệm điện
Nguồn
Cấp nguồn
Mức tiêu thụ điện (Tối đa)
Mức tiêu thụ điện (Chế độ chờ)
Trọng lượng
Set without Stand (kg)
Set with Stand (kg)
Thùng hàng (kg)
Phụ kiện
Kính hoạt động 3D (đi kèm)
Kiểu điều khiển từ xa
Cáp nguồn
Hướng dẫn sử dụng
Tài liệu hướng dẫn điện tử
Batteries (for Remote Control)
Mini Wall Mount Supported
Vesa Wall Mount Supported
Đặc điểm
Bộ chuyển đổi 3D
ConnectShare™ (USB 2.0)
Samsung 3D
Ngôn ngữ hiển thị
Tự động thiết lập HDMI 1.4 3D
Teletext (TTXT)
Giao diện người dùng
Tự động dò kênh
Tự tắt nguồn
Tự động cân chỉnh âm lượng
Đồng hồ và Hẹn giờ bật/tắt
Chế độ chơi game
Hình trong hình
Chế độ hẹn giờ ngủ
Sports Mode
BT HID Built-in
Digital Clean View
Analog Clean View
Embeded POP
Kích thước
Set without Stand (WxHxD) (mm)
Set with Stand (WxHxD) (mm)
Package (W x H x D) (mm)