R01 R0101 vn 02010400 CS29B850F69XXV
  • CS29B850F6 1 Mặt trướcCS29B850F6Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_CS29B850F69XXV_001_Front?$L1-Gallery$vn_CS29B850F69XXV_001_Front18001200370370default1784616
  • CS29B850F6 2 Góc bên phảiCS29B850F6Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_CS29B850F69XXV_002_Right-Angle?$L1-Gallery$vn_CS29B850F69XXV_002_Right-Angle18001200370370default5700470
  • CS29B850F6 3 Góc bên tráiCS29B850F6Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_CS29B850F69XXV_003_Left-Angle?$L1-Gallery$vn_CS29B850F69XXV_003_Left-Angle18001200370370default5700472
  • CS29B850F6 4 Bên phảiCS29B850F6Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_CS29B850F69XXV_004_Right?$L1-Gallery$vn_CS29B850F69XXV_004_Right18001200370370default5700474
defaultdefault
CS29B850F6 Mặt trước

bộ loa đôi nổi bật cùng kiểu dáng mạnh mẽ

bộ loa đôi nổi bật cùng kiểu dáng mạnh mẽ

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Video

Kích thước màn hình

  • 21"

Tỉ lệ màn hình

  • 4:3

DNIe™

  • DNIe Jr

Giảm nhiễu kỹ thuật số

Loại TV (SlimFit / Phẳng thường)

  • Ultra SlimFit

Ngõ vào và Ngõ ra (Phía sau)

Ngõ composite (AV)

  • 2

Ngõ ra Component (Y/Pb/Pr)

  • 1

Ngõ ra màn hình video

  • 1

Ngõ ra màn hình âm thanh

  • 1

Kích thước

Kích thước TV (RxCxS)

  • 685 x 473 x 330 mm

Âm thanh

Hiệu ứng âm thanh

  • Turbo plus

Công suất loa (RMS)

  • 10 W + 10 W (max 13 W + 13 W)

Loại âm thanh stereo

  • Nicam

Bộ cân bằng âm thanh

Đặc điểm

Hẹn giờ bật/tắt

Đồng hồ và Hẹn giờ bật/tắt

Video
Kích thước màn hình
Tỉ lệ màn hình
DNIe™
Giảm nhiễu kỹ thuật số
Loại TV (SlimFit / Phẳng thường)
Âm thanh
Hiệu ứng âm thanh
Công suất loa (RMS)
Loại âm thanh stereo
Bộ cân bằng âm thanh
Ngõ vào và Ngõ ra (Phía sau)
Ngõ composite (AV)
Ngõ ra Component (Y/Pb/Pr)
Ngõ ra màn hình video
Ngõ ra màn hình âm thanh
Đặc điểm
Hẹn giờ bật/tắt
Đồng hồ và Hẹn giờ bật/tắt
Kích thước
Kích thước TV (RxCxS)