Xem dạng bảng

Xem dạng dấu đầu dòng

Xem dạng bảng

Xem dạng dấu đầu dòng

Chuẩn

spec view Chuẩn data
IEEE 802.11a/b/g/n  

Giao diện máy chủ

USB 2.0

spec view Giao diện máy chủ data

Phạm vi tần suất

2,412 - 2,483 GHz / 5,15 - 5,850 GHz

spec view Phạm vi tần suất data

Bảo mật

64 / 128 bit WEP, WPA / WPA2, 802 1x, WPS

spec view Bảo mật data

Công suất đầu ra

spec view Công suất đầu ra data
IEEE 802.11a 11 dBm at 54 Mbps  
IEEE 802.11b 17 dBmat 11, 5,5, 2 và 1 Mbps  
IEEE 802.11g 14 dBm at 54 Mbps  
IEEE 802.11n (2.4GHz) 14 dBm (20 MHz) / 12 dBm (40 MHz)  
IEEE 802.11n (5GHz) 11 dBm (20 MHz) / 9 dBm (40 MHz)  

Tốc độ dữ liệu

spec view Tốc độ dữ liệu data
IEEE 802.11a/g 54, 48, 36, 24, 18, 12, 9 và 6 Mbps  
IEEE 802.11b 11, 5,5, 2 và 1 Mbps  
IEEE 802.11n Lên tới 300 Mbps (40 MHz / spatial streams : 2)  

Độ nhạy cảm

spec view Độ nhạy cảm data
IEEE 802.11a/g 68 dBmp ở 54 Mbps  
IEEE 802.11b 84 dBm ở 11 Mbps  
IEEE 802.11n 68 dBm (20 MHz) / 65 dBm (40 MHz)  

Nguồn điện

spec view Nguồn điện data
Mức tiêu thụ nguồn TX (Bộ phát sóng) 500 mAh
RX (Bộ nhận sóng) 300 mAh

Lý tưởng cho Dòng video HD

spec view Lý tưởng cho Dòng video HD data
IEEE 802.11a/b/g/n(2.4GHz) Không đề nghị  
IEEE 802.11n (5GHz) đề xuất  

Lý tưởng cho Dòng video SD

spec view Lý tưởng cho Dòng video SD data
IEEE 802.11a/b/g/n đề xuất  

Lý tưởng cho Nhạc, Ảnh

spec view Lý tưởng cho Nhạc, Ảnh data
IEEE 802.11a/b/g/n đề xuất  

Tương thích

spec view Tương thích data
LED TV 2009 B7000 & cao hơn (B6000 chỉ được hỗ trợ ở Bắc Mỹ), 2010 C5000 & cao hơn, 2011 D5000 - D64**  
LCD TV 2009 B650 & cao hơn (B630, B640 chỉ được hỗ trợ ở Bắc Mỹ), 2010 C550 & cao hơn, 2011 D530 & cao hơn  
Plasma TV 2009 B650 & cao hơn, 2010 C550 & cao hơn(C540 chỉ được hỗ trợ ở Bắc Mỹ), 2011 D550 - D64**  
BD Player 2009 Tất Cả Model, seri 2010 C5***, 2011 D53** - D53**  
HES 2009 Tất Cả Model, seri 2010 C5***, 2011 D51** - D53** (D5000 - D55**, D7000 chỉ hỗ trợ tại Châu Âu)  

Kích thước (RxCxS)

spec view Kích thước (RxCxS) data
Bộ 26,6 x 84 x 16 mm  
Nguyên thùng 124 x 189 x 24  

Trọng lượng

spec view Trọng lượng data
Nguyên thùng 20  
Bộ 85  

Phụ kiện

AV Gender, Thủ công, Cáp AV gender (Chỉ ở Châu Âu)

spec view Phụ kiện data

Đặc điểm và thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước.

Một số tính năng của Samsung Smart TV có thể không sử dụng được nếu người dùng không cho phép thu thập thông tin cá nhân.