R01 R0101 vn 02010615 WIS09ABGNX/XY
  • WIS09ABGN 1 Mặt trướcWIS09ABGNPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_WIS09ABGNX-XY_001_Front?$L1-Gallery$vn_WIS09ABGNX-XY_001_Front30002000370370default2197872
  • WIS09ABGN 2 Bên trênWIS09ABGNPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_WIS09ABGNX-XY_002_Dynamic?$L1-Gallery$vn_WIS09ABGNX-XY_002_Dynamic30002000370370default5702209
  • WIS09ABGN 3 Bên trênWIS09ABGNPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_WIS09ABGNX-XY_003_Dynamic?$L1-Gallery$vn_WIS09ABGNX-XY_003_Dynamic30002000370370default5702210
  • WIS09ABGN 4 Bên trênWIS09ABGNPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_WIS09ABGNX-XY_004_Dynamic?$L1-Gallery$vn_WIS09ABGNX-XY_004_Dynamic30002000370370default5702212
defaultdefault
WIS09ABGN Mặt trước

Samsung Wireless

Thiết bị mạng cho TV Samsung

Tiêu chuẩn cao. Chất lượng cao.

    Với thiết kế nhằm đảm bảo tính đơn giản và tiện dụng, Samsung Wireless LAN Adaptor rất nhỏ gọn và siêu nhẹ. Đồng thời, kết hợp với chuẩn Internet không dây, IEEE 802.11 a/b/g, và chuẩn tín hiệu không dây khoảng cách lớn, 802.11n 2.0, bạn có thể tận hưởng chất lượng đỉnh cao mọi lúc.

Siêu kết nối. Siêu tiện dụng.

    Hãy cùng Samsung mở ra một thế giới giải trí mới. Đơn giản và tiện dụng. Kết nối dễ dàng với những nội dung trực tuyến được yêu thích thông qua Internet@TV, khả năng kết nối không dây của Samsung cho phép bạn tận hưởng tất cả những lợi ích mà Internet mang lại.

Phụ kiện này có tương thích với sản phẩm của tôi?

Sử dụng mã sản phẩm của bạn đề tìm

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Chuẩn

IEEE 802.11a/b/g/n

Phạm vi tần suất

  • 2,412 - 2,483 GHz / 5,15 - 5,850 GHz

Công suất đầu ra

IEEE 802.11a

  • 11 dBm at 54 Mbps

IEEE 802.11b

  • 17 dBmat 11, 5,5, 2 và 1 Mbps

IEEE 802.11g

  • 14 dBm at 54 Mbps

IEEE 802.11n (2.4GHz)

  • 14 dBm (20 MHz) / 12 dBm (40 MHz)

IEEE 802.11n (5GHz)

  • 11 dBm (20 MHz) / 9 dBm (40 MHz)

Độ nhạy cảm

IEEE 802.11a/g

  • 68 dBmp ở 54 Mbps

IEEE 802.11b

  • 84 dBm ở 11 Mbps

IEEE 802.11n

  • 68 dBm (20 MHz) / 65 dBm (40 MHz)

Giao diện máy chủ

  • USB 2.0

Bảo mật

  • 64 / 128 bit WEP, WPA / WPA2, 802 1x, WPS

Tốc độ dữ liệu

IEEE 802.11a/g

  • 54, 48, 36, 24, 18, 12, 9 và 6 Mbps

IEEE 802.11b

  • 11, 5,5, 2 và 1 Mbps

IEEE 802.11n

  • Lên tới 300 Mbps (40 MHz / spatial streams : 2)

Nguồn

Mức tiêu thụ điện

  • TX (Bộ phát sóng) : 500 mAh
Chuẩn
IEEE 802.11a/b/g/n
Giao diện máy chủ
Phạm vi tần suất
Bảo mật
Công suất đầu ra
IEEE 802.11a
IEEE 802.11b
IEEE 802.11g
IEEE 802.11n (2.4GHz)
IEEE 802.11n (5GHz)
Tốc độ dữ liệu
IEEE 802.11a/g
IEEE 802.11b
IEEE 802.11n
Độ nhạy cảm
IEEE 802.11a/g
IEEE 802.11b
IEEE 802.11n
Nguồn
Mức tiêu thụ điện
TX (Bộ phát sóng)