R01 R0101 vn 02010615 WIS12ABGNX/XV
  • WIS12ABGNX 1 Mặt trước ĐenWIS12ABGNXPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_WIS12ABGNX-XV_001_Front_black?$L1-Gallery$vn_WIS12ABGNX-XV_001_Front_black30002000370370#00000011906863
  • WIS12ABGNX 2 Mặt sau ĐenWIS12ABGNXPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_WIS12ABGNX-XV_002_Back_black?$L1-Gallery$vn_WIS12ABGNX-XV_002_Back_black30002000370370#00000011906880
  • WIS12ABGNX 3 Bên trên ĐenWIS12ABGNXPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_WIS12ABGNX-XV_003_Dynamic1_black?$L1-Gallery$vn_WIS12ABGNX-XV_003_Dynamic1_black30002000370370#00000011906904
  • WIS12ABGNX 4 Bên trên ĐenWIS12ABGNXPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_WIS12ABGNX-XV_004_Dynamic2_black?$L1-Gallery$vn_WIS12ABGNX-XV_004_Dynamic2_black30002000370370#00000011906922
  • WIS12ABGNX 5 Bên trên ĐenWIS12ABGNXPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_WIS12ABGNX-XV_005_Dynamic3_black?$L1-Gallery$vn_WIS12ABGNX-XV_005_Dynamic3_black30002000370370#00000011906932
#000000Đen
WIS12ABGNX Mặt trước Đen

Wireless WIS12

Wireless WIS12

Phụ kiện này có tương thích với sản phẩm của tôi?

Sử dụng mã sản phẩm của bạn đề tìm

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Công suất đầu ra

  • 11dBm at 54Mbps
  • 17dBm at 11 / 5.5 / 2 and 1 Mbps
  • 14 dBm at 54 Mbps
  • 14dBm (20 MHz) / 12dBm (40 MHz)
  • 11dBm (20 MHz) / 9dBm (40 MHz)

Chuẩn

  • IEEE 802.11a/b/g/n included

Phạm vi tần suất

  • Frequency Range: 2.41 - 2.48 / 5.15 - 5.85 GHz

Tốc độ dữ liệu

  • 54 / 48 / 36 / 24 / 18 / 12 / 9 / 6 Mbps Data Rate
  • 11 / 5.5 / 2 / 1Mbps Data Rate

Tương thích

  • BD Player: 2009 All Models / 2010 C5 Series / 2011 D53 - D53
  • HES: 2009 All Models / 2010 C5 Series / 2011 D51 - D53 (D5000 - D55 / D7000 are only Supported in Europe)
  • LCD TV: 2009 B650&above (B630, B640 are only Supposed in North America) / 2010 C550&above / 2011 D530&above
  • LED TV: 11 Samsung D5000 - D8000 37 - 55
  • Plasma TV: 2010 C550 and above (C540 is only supported in North America) 2011 D550 - D64**2012 E 490, 550 (Korea, Europe & CIS)

Giao diện máy chủ

  • Host Interface: USB 2.0

Bảo mật

  • Security: 64 / 128 bit WEP, WPA / WPA2, 802 1x, WPS
Công suất đầu ra
IEEE 802.11a
IEEE 802.11b
IEEE 802.11g
IEEE 802.11n (2.4GHz)
IEEE 802.11n (5GHz)
Tương thích
BD Player
HES
LCD TV
LED TV
Plasma TV
Chuẩn
IEEE 802.11a/b/g/n
Giao diện máy chủ
Phạm vi tần suất
Bảo mật
Bảo mật
Tốc độ dữ liệu
IEEE 802.11a/g
IEEE 802.11b