Specifications

Mạng & Dữ Liệu

HSPA+ up to 21Mbps 850/900/1900/2100
4G LTE
EDGE/GPRS 850/900/1800/1900

※Mạng có thể khác nhau tùy vào mỗi quốc gia

Bộ Xử Lý

Bộ xử lý lõi kép 1.4GHz

Màn Hình Hiển Thị

Màn hình 5.3" WXGA (1280 x 800, 285 PPI) *
HD Super AMOLED

Nền Tảng

Android™ 2.3(Gingerbread)

Máy Ảnh

Mặt sau: 8 MP với đèn flash LED / Mặt trước : 2 MP
Chụp đơn, chụp nụ cười, chụp chân dung đẹp, chụp cảnh khổ rộng, chụp chia sẻ

Video

Thâu và phát video chuẩn 1080p Full HD
Thâu chuẩn: 1080p@24~30fps/ Phát: 1080p@30fps
Codec: MPEG4/ H.263/ H.264/ DivX, Xvid, WMV, VC-1

Âm Thanh

Codec : MP3, AAC, AMR, WMA, WAV, FLAC, OGG
Music Player with SoundAlive
Lỗ tai nghe 3.5mm, Đài FM Stereo với RDS

Thiết Bị Nhập

Cảm ứng
+ S Pen (Thiết bị nhập liệu ưu việt)

Kết Nối

Kết nối Bluetooth® technology v 3.0 + HS
USB 2.0 HOST
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, Wi-Fi Direct

Cảm Ứng

Cảm Biến Gia Tốc, La Bàn Điện Tử, Tiệm Cận,
Khí Áp Kế, Cảm Biến Ánh Sáng

Bộ Nhớ

Bộ nhớ trong 16GB
+khe thẻ nhớ microSD (tối đa 32GB)

Kích Thước

146.85 x 82.95 x 9.65 mm, 178g

Pin

Pin tiêu chuẩn, Li-on 2,500 mAh

Tính Năng Nổi Bật

Samsung Touchwiz/ Samsung Live Panel UX
S Memo/ S Planner/ S Choice (Apps for GALAXY Note)
Samsung Apps
Samsung kies 2.0/ Samsung kies air

Social Hub, Readers Hub, Music Hub

Google™ Mobile Services : Gmail™, Google Talk™,
Google Search™, YouTube™, Android™ Market,
Google Maps™ with Google Places™ and Google- Latitude™
A-GPS, Glonass
※ Một số cấu hình có thể khác nhau tùy vào quốc gia.