Bỏ qua để vào phần nội dung

Bỏ qua để vào Trợ giúp Truy cập


Galaxy S5 Popup Layer
Close this window
My Life powered by Samsung Galaxy S5
Tính năng Bài viết Video Thư viện
Không hiển thị cửa sổ bật lên này trong ngày hôm nay.
Galaxy S5 Popup Layer
Close this window
My Life powered by Samsung Galaxy S5
Xem thêm
Open Galaxy S5 Key Visual

ES65

SAMSUNG ES65

Share

Y
N

Samsung ES65

Xem bullet

Xem bảng

Xem bullet

Xem bảng

Cảm biến hình ảnh

  • Cảm Biến Hình Ảnh: 1/2,33″ (Khoảng 7,79mm) CCD
  • Cảm Biến Hình Ảnh: Khoảng 10.2 Megapixel (Điểm Ảnh Hiệu Quả)
  • Cảm Biến Hình Ảnh: Khoảng 10.3 Megapixel (Tổng Điểm Ảnh)

Hệ thống đo sáng

  • Điều khiển: AE Chương Trình
  • Metering: Multi, Spot, Trọng Tâm, AE Phát Hiện Khuôn Mặt
  • Mức bù: ±2EV (bước 1/3EV)
  • Tương Đương ISO: Tự động, 80, 100, 200, 400, 800, 1600

Giao diện

  • Đầu Nối v2.0 Digital Output
  • Giao Diện Âm Thanh: Microphone(Mono), Loa Trong (Mono)
  • AV: NTSC, PAL (người dùng có thể chọn)
  • Đầu Vào Nguồn DC: 4.2V

Hiển thị

  • Màn Hình TFT LCD
  • Màn Hình Chính: 2,5" (6,4cm) (230000 điểm ảnh)

Sắc nét

  • Độ sắc nét: Soft+, Soft, Normal, Vivid, Vivid+

Thấu kính

  • Thấu Kính Samsung f = f4,9 - 24,5mm (tương đương phim 35mm: 27 - 135 mm)
  • Thấu kính F3.5 (Rộng) - F5.9 (Từ xa)
  • Chế độ Hình Tĩnh: 1.0x - 3.0x
    Chế độ phát: 1.0x - 12.5x (tùy vào kích thước hình ảnh, kích thước tối thiểu là 320 x 240)

Đèn nháy

  • Chế Độ Đèn Flash: Auto, Auto&Red-eye reduction, Fill-in flash, Slow sync, Flash Off, Red-eye fix
  • Thời Gian Sạc Lại của Đèn Flash: Khoảng 4 giây.
  • Rộng: 0,2m - 3,75m, Từ xa: 0,5m - 2,0m (ISO AUTO)

Nguồn điện

  • Pin sạc lại được: BP-70A, 3,7V
    Bộ sạc: SAC-47
    Đầu nối nguồn vào DC: 20 chân
    Pin bán kèm có thể khác nhau tùy vào khu vực bán hàng

Hình tĩnh

  • Chế độ: Tự Động Thông Minh, Tự Động, Chương Trình, DIS, Hướng Dẫn Trợ Giúp Chụp Ảnh, Cảnh
    Smart Auto
    : Portrait, Night Portrait, Backlight Portrait, Macro Portrait, Backlight, Landscape, White, Action, Tripod, Night, Macro, Macro Text, Blue Sky, Sunset Sky, Macro Color, Natural Green
    Cảnh: Beauty Shot, Frame Guide, Night, Portrait, Children, Landscape, Close Up, Text, Sunset, Down, Backlight, Fireworks, Beach&Snow
    Liên tục: Single (Hình Đơn), Continuous (Liên Tục), AEB
    Tự hẹn giờ: 10 giây, 2 giây, Đúp, Hẹn giờ chuyển động

Date Imprinting

  • In Ngày: Ngày & Giờ, Ngày Tháng, Tắt (người dùng có thể chọn)

Lấy nét

  • Lấy tiêu cự: Tự động lấy tiêu cự TTL (Đa AF, AF Trung Tâm, AF Phát Hiện Khuôn Mặt)
  • Bình thường: 80cm - vô cực
    Macro: 5cm - 80cm (Rộng)
    Auto Macro: 5cm - vô cực (Rộng), 100cm - vô cực (Từ xa)

Lưu trữ

  • Bộ nhớ trong: Bộ nhớ flash khoảng 7,5 MB
    Bộ nhớ ngoài: Thẻ SD (hỗ trợ đến 2 GB)
    Thẻ MMC plus (hỗ trợ đến 1 GB)
    Thẻ SDHC (hỗ trợ đến 8 GB)
    Dung lượng bộ nhớ trong có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.
  • Chế Độ Chụp Bình Thường
    10M: 3648 x 2736 điểm ảnh,
    7M: 3072 x 2304 điểm ảnh,
    5M: 2592 x 1944 điểm ảnh,
    3M: 2048 x 1536 điểm ảnh,
    1M: 1024 x 768 điểm ảnh
    - Chế Độ Chụp Rộng
    7MW: 3648 x 2052 điểm ảnh
    - Chế Độ Chụp In
    9MP: 3648 x 2432 điểm ảnh
  • Hình Tĩnh: JPEG (DCF), EXIF 2.21, DPOF 1.1, PictBridge 1.0
    Phim: AVI (MJPEG)
    Âm thanh: WAV

Thông số kỹ thuật vật lý

  • Kích Thước 96,3 x 58 x 21,9mm
  • Trọng Lượng 113,8g
  • Nhiệt Độ Vận Hành: 0 - 40 ℃
  • Độ Ẩm Hoạt Động: 5 - 85%

Đoạn phim

  • Trình Chọn Kiểu Ảnh: Soft, Vivid, Forest, Retro, Cool, Calm, Classic, Negative, Custom RGB
  • Hiệu Chỉnh Phim: Tạm dừng trong khi ghi, Chụp Hình Tĩnh
  • Có Âm Thanh hoặc không có Âm Thanh (Thu Phóng Tắt Tiếng) (Thời gian Ghi Tối Đa: 2 Giờ)
    Kích thước: 640x480(30/15fps (khung hình/giây)), 320x240 (30/15 fps)
    Thu phóng: Quang 3X

Yêu cầu hệ thống về Tổng thể

  • Yêu Cầu Hệ Thống chung: Máy tính có bộ xử lý trên PentiumIII 500 MHz (khuyên dùng PetiumIII 800 MHz
    Windows XP/ Vista/ 7
    Dung lượng ổ cứng 250 MB trở lên (khuyên dùng trên 1 GB)
    RAM tối thiểu 256 MB (khuyên dùng trên 512 MB RAM)
    Cổng USB
    Ổ CD-ROM
    Màn hình màu tương thích 1024 × 768 điểm ảnh, 16-bit
    (khuyên dùng màn hình màu 24-bit)
    Microsoft DirectX 9.0 trở lên
  • Yêu Cầu Hệ Thống chung: Power Mac G3 trở lên
    Mac OS 10.3 trở lên
    RAM tối thiểu 256 MB
    110 MB dung lượng đĩa trống
    Cổng USB
    Ổ CD-ROM

Cảm biến hình ảnh

Cảm biến hình ảnh Thông tin
Loại cảm biến 1/2.3'' (Approx. 7.79mm) CCD
Điểm ảnh hiệu quả Approx. 10.2 Mega - pixel
Tổng điểm ảnh Approx. 10.3 Mega-pixel

Thấu kính

Thấu kính Thông tin
Độ dài tiêu cự Samsung Lens f = f4.9 ~ 24.5mm (f27 ~ 135mm)
Giá trị F F3.5 (W) - F5.9 (T)
Thu phóng kỹ thuật số Still Image mode : 1.0X -3.0X
Play mode : 1.0X - 12.5X (depends on image size, Min. size is 320 x 240)

Lấy nét

Lấy nét Thông tin
Loại TTL auto focus (Multi AF, Center AF, Face Detection AF)
Range Normal : 80cm ~ infinity
Macro : 5cm ~ 80cm (Wide)
Auto Macro : 5cm ~ Infinity (Wide), 1m ~ Infinity (Tele)

Hệ thống đo sáng

Hệ thống đo sáng Thông tin
Điều khiển Program AE
Hệ đo lường Multi, Spot, Center Weighted, Face Detection AE
Bù sáng ±2EV (1/3EV steps)
Tương đương ISO Auto, 80, 100, 200, 400, 800, 1600

Đèn nháy

Đèn nháy Thông tin
Chế độ Auto, Auto & Red - eye reduction, Fill-in flash, Slow sync, Flash off, Red Eye Fix
Thời gian sạc lại Approx. 4 sec.
Range Wide : 0.2m ~ 3.75m, Tele : 0.5m ~ 2.0m (ISO AUTO)

Lưu trữ

Lưu trữ Thông tin
Phương tiện Internal memory : Approximately 7.5 MB flash memory
External memory : SD Card (up to 2 GB guaranteed)
MMC plus (up to 1 GB guaranteed)
SDHC (up to 8 GB guaranteed)Usage note(1)
Cỡ ảnh Normal Shooting Mode
10M : 3648 x 2736 pixles, 7M : 3072 x 2304 pixels, 5M : 2592 x 1944 pixels, 3M : 2048 x 1536 pixels, 1M : 1024 x 768 pixels,
- Wide Shooting Mode 7MW: 3648 x 2052 pixels
- Print Shooting Mode 9MP: 3648 x 2432 pixels
Định dạng tập tin Still Image : JPEG (DCF), EXIF 2.21, DPOF 1.1, PictBridge 1.0
Movie Clip : AVI (MJPEG)
Audio : WAV

Giao diện

Giao diện Thông tin
Đầu nối ngõ ra kỹ thuật số USB 2.0
Âm thanh Microphone : MonoInternal
Speaker : Mono
Ngõ ra video AV : NTSC, PAL (user selectable)
Đầu vào nguồn một chiều 4.2 V

Nguồn điện

Nguồn điện Thông tin
Nguồn điện Loại Rechargeable battery : BP - 70A, 3.7V
Charger: SAC - 47DC power input connector : 20 pinUsage note(2)

Thông số kỹ thuật vật lý

Thông số kỹ thuật vật lý Thông tin
Kích thước Kích thước (RxCxS) 96.3 x 58 x 21.9mm
Trọng lượng 113.8 g
Nhiệt độ hoạt động 0 ~ 40°C
Độ ẩm hoạt động 5 - 85%

Hiển thị

Hiển thị Thông tin
Loại TFT LCD
Đặc điểm 2.5" (6.4cm), 230 K

Hình tĩnh

Hình tĩnh Thông tin
Chế độ Mode : Smart Auto, Auto, Program, DIS, Photo help Guide , SceneUsage note(3)

Đoạn phim

Đoạn phim Thông tin
Hiệu ứng Trình Chọn Kiểu Ảnh: Soft, Vivid, Forest, Retro, Cool, Calm, Classic, Negative, Custom RGB
Chỉnh sửa Tạm dừng trong khi ghi, Chụp Hình Tĩnh
Ghi âm With Audio or without Audio (user selectable, recording time : Max 2 hours)
Size : 640 x 480, 320 x 240 (3X Optical Zoom, Mute during Zoom Operation)
Frame rate : 30 fps, 15 fps

Sắc nét

Soft+, Soft, Normal, Vivid, Vivid+

Sắc nét Thông tin

Date Imprinting

Date&Time, Date, Off (user selectable)

Date Imprinting Thông tin

Yêu cầu hệ thống về Tổng thể

Yêu cầu hệ thống về Tổng thể Thông tin
For Windows PC with processor better than PentiumⅢ 500 MHz (Pentiumlll 800 MHz recommended)
Windows XP / Vista / 7 250 MB of available hard - disk space (Over 1 GB recommend)
Minimum 256 MB RAM (Over 512 MB recommended)
USB port
CD - ROM drive 1024 x 768 pixels, 16 - bit color display compatible monitor (24 - bit color display recommended)
Microsoft DirectX 9.0 or later
For Macintosh Power Mac G3 or laterMac OS 10.3 or higher Minimum 256 MB RAM110 MB of available hard - disk space USB port
CD - ROM drive

Usage note

  • (1) *Internal memory capacity is subject to change without prior notice.
  • (2) *Included battery may vary depending on sales region.
  • (3) *Smart Auto : Portrait, Night Portrait, Backlight Portrait, Macro Portrait, Backlight, Landscape, White, Action, Tripod, Night, Macro, Macro Text, Blue Sky, Sunset Sky, Macro Color, Natural GreenScene : Beauty Shot, Portrait, Night scene, Children, Landscape, Text, Close - up, Sunset, Dawn, Backlight, Fireworks, Beach & Snow, Frame Guide Continuous : Single, Continuous, Motion Capture, AEBSelf - timer : 10 sec. 2 sec., Double, Motion Timer
Cảm biến hình ảnh
Thấu kính
Lấy nét
Hệ thống đo sáng
Đèn nháy
Lưu trữ
Giao diện
Nguồn điện
Thông số kỹ thuật vật lý
Hiển thị
Hình tĩnh
Đoạn phim
Yêu cầu hệ thống về Tổng thể
Cảm biến hình ảnh
Thấu kính
Lấy nét
Hệ thống đo sáng
Đèn nháy
Lưu trữ
Giao diện
Nguồn điện
Thông số kỹ thuật vật lý
Hiển thị
Hình tĩnh
Đoạn phim
Yêu cầu hệ thống về Tổng thể