SM-P355NZWAXSE

Galaxy Tab A (8.0 inch) kèm Bút S Pen

Tốc độ xử lý mạnh mẽ Trải nghiệm độc đáo với S-pen Thiết kế hiện đại, mỏng nhẹ
màu sắc GRAY

Kiểu Dáng Hiện Đại và Thời Trang

Thưởng thức chiếc điện thoại Galaxy Tab A mới với thiết kế bắt mắt và tinh tế. Chỉ dày 7.5mm và nặng 338 g, Galaxy Tab A mang đến sự tiện dụng, có thể đem đi khắp nơi cũng như cầm nắm chắc chắn, cứng cáp.

Kiểu Dáng Hiện Đại và Thời Trang

Tối Ưu Trải Nghiệm Xem

Lướt web và đọc sách lên tầm cao mới với Galaxy Tab S. Tỷ lệ màn hình 4:3 lý tương cho việc đọc sách, tạp chí cũng như lướt web.

Tối Ưu Trải Nghiệm Xem

Hình Ảnh Đẹp Hơn với Chế Độ Lấy Nét Tự Động

Camera sau 5MP của Galaxy Tab A mang đến những chế độ chụp ảnh nổi bật. Tính năng tự động lấy nét giúp bạn chụp ản và quay video rõ nét hơn. Sử dụng tính năng để quét mã QR, mã vạch dễ dàng, cho hoạt động của bạn thêm thú vị.

Hình Ảnh Đẹp Hơn với Chế Độ Lấy Nét Tự Động

Ưu Đãi Dịch Vụ và Nội Dung

Thưởng thức hàng loạt nội dung miễn phí với Galaxy Tab A bao gồm 6 tháng miễn phí đọc báo The Economist, 12 tháng đọc New York Times và một tháng tải sách miễn phí trên Kindle cho ứng dụng của Samsung.

Ưu Đãi Dịch Vụ và Nội Dung
Hiệu Năng Vượt Trội

Hiệu Năng Vượt Trội

Được trang bị bộ vi xử lý Quad Core 1.2GHz, RAM 2GB và trình duyệt Android mới nhất, Lollipop; Galaxy Tab A mang đến hiệu năng vượt trội với tỷ lệ màn hình mới và giao diện thân thiện người dùng. Thưởng thức kho nội dung đa phương tiện được truy cập mượt mà, bao gồm phim ảnh, âm nhạc và khả năng kết nối internet nhanh như chớp.

Thích Hợp với Trẻ Em

Thích Hợp với Trẻ Em

Chế độ Trẻ em của Galaxy Tab S mang đến kho ứng dụng thân thiện với trẻ em, bao gồm giáo dục và giải trí, phù hợp với sở thích và nhu cầu của bọn trẻ. Bạn không cần lo về việc con trẻ sử dụng máy quá nhiều - chức năng giới hạn thời gian sử dụng sẽ giúp kiểm soát hoạt động của con bạn.

Chụp Liên Tiếp

Chụp Liên Tiếp

Nhờ tính năng Chụp liên tiếp, bạn có thể chụp nhiều bức ảnh bằng cách giữ nút chụp camera. Quản lý những hình ảnh và video dễ dàng với màn hình cảm ứng tiện dụng.

Kết Nối Mượt Mà

Kết Nối Mượt Mà

Kết nối Galaxy Tab A với Samsung Smart TV để xem video, hình ảnh và nhiều hơn nữa. Sử dụng tải khoản Samsung hoặc kết nối Bluetooth cả hai thiết bị - thoả thích tận hưởng nội dung trên Galaxy Tab A trên Samsung Smart TV và ngược lại.

Thông Số Kỹ Thuật
  • Bộ vi xử lý
    • Tốc độ CPU 1.2GHz
    • Loại CPU 4 nhân
  • Hiển Thị
    • Kích cỡ (Màn hình chính) 8.0" (203.1mm)
    • Độ phân giải (Màn hình chính) 1024 x 768 (XGA)
    • Công nghệ màn hình (màn hình chính) TFT
    • Độ sâu màu sắc (Màn hình chính) 16M
    • Hỗ trợ S Pen OK
  • Camera
    • Camera chính - Độ phân giải CMOS 5.0 MP
    • Camera chính - Tự động lấy nét OK
    • Camera trước - Độ phân giải CMOS 2.0 MP
    • Camera chính - Flash Không
    • Độ Phân Giải Quay Video HD (1280 x 720)@30fps
  • Bộ nhớ
    • RAM (GB) 2 GB
    • ROM (GB) 16 GB
    • Bộ nhớ khả dụng (GB) * 10.2 GB
    • Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài MicroSD (lên đến 128GB)
  • Mạng hỗ trợ
    • Đa SIM SIM đơn
    • Kích thước SIM SIM Micro (3FF)
    • Infra 2G GSM, 3G WCDMA, 4G LTE FDD, 4G LTE TDD
    • 2G GSM GSM850, GSM900, DCS1800, PCS1900
    • 3G UMTS B1(2100), B2(1900), B5(850), B8(900)
    • 4G FDD LTE B1(2100), B3(1800), B5(850), B7(2600), B8(900), B28(700)
    • 4G TDD LTE B40(2300)
  • Kết Nối
    • ANT+
    • Phiên bản USB USB 2.0
    • Công nghệ định vị GPS, Glonass, Beidou
    • Earjack 3.5mm Stereo
    • MHL Không
    • Wi-Fi 802.11 a/b/g/n 2.4+5GHz, HT40
    • Wi-Fi Direct OK
    • Phiên bản Bluetooth Bluetooth v4.1
    • NFC Không
    • Hồ sơ Bluetooth A2DP, AVRCP, DI, HFP, HID, HOGP, HSP, MAP, OPP, PAN, PBAP
    • PC Sync. Smart Switch (bản dành cho PC)
  • Hệ điều hành
    • Android
  • Thông tin chung
    • Màu sắc Sandy White
    • Hình dạng thiết bị Tablet
  • Cảm biến
    • Gia tốc, Cảm biến Hall, Cảm biến RGB
  • Đặc điểm kỹ thuật
    • Kích thước (HxWxD, mm) 208.4 x 137.9 x 7.5
    • Trọng lượng (g) 338
  • Pin
    • Thời gian sử dụng Internet (3G) (Hours) Lên tới 11
    • Thời gian sử dụng Internet (LTE) (Hours) Lên tới 12
    • Thời gian sử dụng Internet (Wi-Fi) (Giờ) Lên tới 13
    • Thời gian phát lại Video (Giờ) Lên tới 12
    • Dung lượng pin tiêu chuẩn (mAh) 4200
    • Có thể tháo rời Không
    • Thời gian phát Audio (Giờ) Lên tới 114
    • Thời gian thoại (3G WCDMA) (Giờ) Lên tới 28
  • Âm thanh và Video
    • Định Dạng Phát Video MP4, M4V, 3GP, 3G2, WMV, ASF, AVI, FLV, MKV, WEBM
    • Độ Phân Giải Phát Video FHD (1920 x 1080)@30fps
    • Định Dạng Phát Âm thanh MP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, WMA, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA
  • Dịch vụ và Ứng dụng
    • S-Voice Không
    • Mobile TV Không

* Tất cả thông số và mô tả ở đây có thể khác với thông số và mô tả thực tế của sản phẩm. Samsung bảo lưu quyền thay đổi trang web này cũng như sản phẩm mô tả trong tài liệu này bất kỳ lúc nào và Samsung không có nghĩa vụ phải thông báo về thay đổi đó. Tất cả chức năng, tính năng, thông số kỹ thuật, GUI và các thông tin sản phẩm khác có trong trang web này bao gồm, nhưng không chỉ giới hạn, các lợi ích, thiết kế, giá, bộ phận, hiệu năng, tính sẵn có và dung lượng của sản phẩm đều có thể thay đổi mà không có thông báo hoặc nghĩa vụ nào. Nội dung trong màn hình là các hình ảnh được mô phỏng và chỉ dùng cho mục đích minh họa.
* Bộ Nhớ Khả Dụng Cho Người Dùng : Bộ nhớ người dùng nhỏ hơn tổng bộ nhớ do việc lưu trữ hệ điều hành và phần mềm được sử dụng để vận hành các tính năng của thiết bị. Bộ nhớ người dùng thực tế sẽ thay đổi tùy theo nhà vận hành và có thể thay đổi sau khi thực hiện nâng cấp phần mềm.
* Mạng : Băng thông được hỗ trợ bởi thiết bị có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng hoặc nhà cung cấp dịch vụ.

Hỗ Trợ Kỹ Thuật

Tải Xuống Tài Liệu Hướng Dẫn

Galaxy Tab A (8.0 inch) kèm Bút S Pen (SM-P355NZWAXSE)

Sách hướng dẫn

2017.12.12

Hướng dẫn sử dụng(Nougat) phiên bản 1.0

(Việt)

2017.12.12

Hướng dẫn sử dụng(Nougat) phiên bản 1.0

(SIMPLIFIED CHINESE(S.E Asia))

2017.12.12

Hướng dẫn sử dụng(Nougat) phiên bản 1.0

(Anh)

2016.07.19

Hướng dẫn sử dụng(Marshmallow) phiên bản 1.0

(Việt)

2016.07.12

Hướng dẫn sử dụng(Marshmallow) phiên bản 1.0

(SIMPLIFIED CHINESE(S.E Asia))

2015.10.07

Hướng dẫn sử dụng phiên bản 1.1

(Việt)

2015.10.07

Hướng dẫn sử dụng phiên bản 1.1

(SIMPLIFIED CHINESE(S.E Asia))

2015.10.07

Hướng dẫn sử dụng phiên bản 1.7

(Anh, SIMPLIFIED CHINESE(S.E Asia), INDONESIAN, THAI, Việt)

2015.10.07

Hướng dẫn sử dụng phiên bản 1.2

(Anh)