LH65QBHRTBC/XV

Màn Hình Hiển Thị Dòng QBH 65 inch

Giao diện trực quan truy cập nhanh chóng vào kết nối màn hình và lưu giữ nội dung thời gian thực Tính năng Màn Hình Làm Việc giúp người dùng dễ dàng chuyển đổi qua lại giữa nhiều màn hình khác nhau Nội dung rõ nét vượt trội thông qua chất lượng hình ảnh UHD đỉnh cao
size 65

Nâng Cao Hiệu Quả Hợp Tác

Màn hình hiển thị QBH-TR mang đến môi trường hợp tác linh hoạt và đa năng. Sự kết hợp giữa công nghệ cảm ứng cao cấp, giải pháp MagicIWB trực quan và chất lượng hình ảnh UHD tạo ra sự tương tác và kết nối hiệu quả, giúp cải thiện rõ rệt năng suất và sự cộng tác giữa các bên.

Nâng Cao Hiệu Quả Hợp Tác

Tăng Cảm Ứng, Nâng Cao Khả Năng

Trải nghiệm văn bản số linh hoạt và mượt mà hơn với chức năng chạm cảm ứng được cải thiện mạnh mẽ. Cho phép lên đến bốn người có thể sử dụng cùng lúc, thoải mái sử dụng bút chuyên dụng hoặc các công cụ khác nhau để tương tác với màn hình.

Tăng Cảm Ứng, Nâng Cao Khả Năng

Nâng Cao Chất Lượng Cộng Tác

Giải pháp MagicIWB S5 được tích hợp trong thiết bị tạo điều kiện cho việc quản lý cuộc thảo luận trở nên dễ dàng hơn nhờ vào giao diện trực quan để truy cập nhanh đến các chức năng cần thiết như Screen Mirroring hoặc ghi chú theo thời gian thực.

Nâng Cao Chất Lượng Cộng Tác

Cho Phép Chuyển Nguồn Liền Mạch

Thông qua chức năng Màn Hình Làm Việc, người dùng có thể nhanh chóng và linh hoạt chuyển đổi giữa nhiều màn hình khác nhau, từ bảng trắng điện tử sang trình duyệt internet hoặc các đầu vào được kết nối với thiết bị chỉ bằng một vài thao tác chạm đơn giản.

Cho Phép Chuyển Nguồn Liền Mạch

Khôi Phục và Quản Lý

Đẩy nội dung từ xa hoặc chỉnh sửa nội dung trên máy tính từ xa trực tiếp thông qua màn hình trung tâm với chức năng cảm ứng từ thiết bị. Hệ thống bảo mật Knox mạnh mẽ giúp bảo vệ kết nối Không Gian Làm Việc Từ Xa chống lại sự rò rỉ hoặc can thiệp thông tin.

Khôi Phục và Quản Lý

Kết Nối Với Sự Tiện Lợi

Mỗi màn hình điện tử cung cấp đa dạng các kết nối cho người dùng bao gồm cổng HDMI, DVI-D, DP và USB. Nhanh chóng và tiện lợi để tải, chia sẻ hoặc chỉnh sửa nội dung trực tiếp từ máy tính cá nhân của bạn.

Kết Nối Với Sự Tiện Lợi

Trực Quan Hiển Thị Vượt Trội

Biến những ý tưởng trở nên chân thật thông qua khả năng truyền tải chất lượng hình ảnh tiên tiến UHD. Với độ phân giải cao, các ghi chú và nội dung đều trở nên rõ ràng và dễ đọc đối với mọi người tham gia cuộc thảo luận.

Trực Quan Hiển Thị Vượt Trội

Dẫn Đầu Phong Cách

Nhờ vào thiết kế tinh tế và công năng của thiết bị, mọi cuộc họp và thảo luận trở nên chặt chẽ và hiệu quả hơn. Ngăn đựng bút từ tính bên hông kết hợp với các cổng kết nối được đặt tại mặt trước thiết bị giúp mọi chức năng cần thiết đều trong tầm với, tránh sự lộn xộn xảy ra trong cuộc thảo luận.

Dẫn Đầu Phong Cách
Thông Số Kỹ Thuật
  • Hiển Thị
    • Kích thước đường chéo 65"
    • Tấm nền Edge LED, 60Hz
    • Độ phân giải 3,840 x 2,160
    • Kích thước điểm ảnh (H x V) 0.105 x 0.315 (mm)
    • Độ sáng 250
    • Tỷ lệ tương phản 4700:1
    • Góc nhìn (H/V) 178/178
    • Thời gian đáp ứng 8ms(Typ.)
    • Gam màu 72%
    • Glass Haze Panel 2.3% / Touch glass 15%
    • Tần số quét dọc 30~81kHz
    • Tần số điểm ảnh tối đa 594Mhz
    • Tần số quét ngang 48~75Hz
    • Tỷ lệ Tương phản Mega
  • Kết Nối
    • HDMI In 3
    • DP In Yes
    • DVI In 1 (DVI-D)
    • Tuner In N/A
    • USB 3
    • Component In N/A
    • Composite In N/A
    • Đầu vào RGB N/A
    • Tai nghe Yes
    • Đầu ra Audio Stereo Mini Jack
    • Đầu ra- Video N/A
    • Nguồn ra N/A
    • RS232 In Yes
    • RS232 Out Yes
    • RJ45 In Yes
    • RJ45 Out No
    • IR In Yes
    • HDBaseT In No
    • WiFi Yes
    • 3G Dongle No
    • Bluetooth No
  • Nguồn điện
    • Nguồn cấp điện AC 100~240V 50/60Hz
    • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt) N/A
    • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Mở) 165
    • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Ngủ) 0.5 W
  • Kích thước
    • Kích thước 1514.7 x 58.2 x 882.4 mm
    • Thùng máy (RxCxD) 1619 x 1001 x 231 mm
  • Trọng lượng
    • Bộ máy 39.2 kg
    • Thùng máy 48 kg
  • Đặc điểm kỹ thuật cơ khí
    • VESA Mount 400 x 400 mm
    • Độ rộng viền màn hình T(30.5), B(46.4),LR(30.5)
    • Frame Material Non-Glossy
  • Hoạt động
    • Nhiệt độ hoạt động 0℃~ 40℃
    • Độ ẩm 10~80%
  • Tính năng chung
    • External Memory Slot N/A
  • Phụ kiện
    • Gá lắp Yes (WMN6575SE)
    • Chân đế No
  • Tích hợp Magic Info
    • MagicInfo Daisychain Videowall Support N/A
  • Eco
    • Mức độ tiết kiệm N/A
  • Chứng chỉ
    • EMC FCC (USA) Part 15, Subpart B Class A CE (Europe) : EN55022:2006+A1:2007 EN55024:1998+A1:2001+A2:2003 VCCI (Japan) : VCCI V-3 /2010.04 Class A KCC/EK (Korea) : Tuner : KN13 / KN20 Tunerless : KN22 / KN24 BSMI (Taiwan) : CNS13438 (ITE EMI) Class A / CNS13439 (AV EMI) / CNS14409 (AV EMS) / CNS14972 (Digital) C-Tick (Australia) : AS/NZS CISPR22:2009 CCC(China) :GB9254-2008 GB17625.1-2012 GOST(Russia/CIS) : GOST R 51317 Series, GOST 22505-97 EN55022:2006+A1:2007 EN55024:1998+A1:2001+A2:2003
    • An toàn CB (Europe) : IEC60950-1/EN60950-1 CCC (China) : GB4943.1-2011 PSB (Singapore ) : PSB+IEC60950-1 NOM (Mexico ) : NOM-001-SCFI-1993 IRAM (Argentina ) : IRAM+IEC60950-1 SASO (Saudi Arabia ) : SASO+IEC60950-1 BIS(India) : IEC60950-1 / IS13252 NOM(Mexico) : Tuner : NOM-001-SCFI-1993 Tunerless : NOM-019-SCFI-1998 KC(Korea) : K 60950-1 EAC(Russia) : EAC+IEC60950-1 INMETRO(Brazil) : INMETRO+IEC60950-1 BSMI(Taiwan) : BSMI+IEC60950-1 RCM(Australia) : IEC60950-1/AS/NZS 60950-1 UL(USA) : cUL60950-1 CSA (Canada) : cUL TUV (Germany) : CE NEMKO (Norway) : CE

Một số tính năng của Samsung Smart TV có thể không sử dụng được nếu người dùng không cho phép thu thập thông tin cá nhân.

Tải Xuống Tài Liệu Hướng Dẫn

Màn Hình Hiển Thị Dòng QBH 65 inch (LH65QBHRTBC/XV)

Sách hướng dẫn

2018.05.18

Hướng dẫn sử dụng phiên bản 01

(Việt)

2018.05.18

Hướng dẫn sử dụng phiên bản 01

(Anh)

2018.01.30

Quick Guide phiên bản 00

(Anh, ARABIC, CHINESE, Pháp, PORTUGUESE, Việt)

2018.05.02

Install Guide(MagicInfo Express 2 Setup for Windows ) phiên bản 3.0 1011.8

(KOREAN, Anh, ARABIC, BULGARIAN, CHINESE, CHINESE, CROATIAN, CZECH, DANISH, DUTCH, DUTCH(BEL), ESTONIAN, PERSIAN, FINNISH, Pháp, , GERMAN, GREEK, HEBREW, HUNGARIAN, INDONESIAN, ITALIAN, LATVIAN, LITHUANIAN, NORWEGIAN, POLISH, PORTUGUESE, ROMANIAN, RUSSIAN, SERBIAN, SLOVAK, SLOVENIAN, SPANISH, SWEDISH, THAI, TURKISH, UKRAINIAN, Việt)

2018.05.02

Install Guide(MagicInfo Express 2 Setup for MAC) phiên bản 3.0 1011.8

(KOREAN, Anh, ARABIC, BULGARIAN, CHINESE, CHINESE, CROATIAN, CZECH, DANISH, DUTCH, DUTCH(BEL), ESTONIAN, PERSIAN, FINNISH, Pháp, , GERMAN, GREEK, HEBREW, HUNGARIAN, INDONESIAN, ITALIAN, LATVIAN, LITHUANIAN, NORWEGIAN, POLISH, PORTUGUESE, ROMANIAN, RUSSIAN, SERBIAN, SLOVAK, SLOVENIAN, SPANISH, SWEDISH, THAI, TURKISH, UKRAINIAN, Việt)

2016.09.09

Install Guide(MagicInfo Express 2 User Manual) phiên bản 2.6_1.2

(Anh, ARABIC, BULGARIAN, CROATIAN, CZECH, DANISH, DUTCH, ESTONIAN, PERSIAN, FINNISH, GREEK, HEBREW, HUNGARIAN, INDONESIAN, LATVIAN, LITHUANIAN, NORWEGIAN, ROMANIAN, SERBIAN, SLOVAK, SLOVENIAN, UKRAINIAN, Việt)