Điều Hòa Digital Inverter Treo Tường Hai Chiều Nóng Lạnh 9,000 BTU/h
Gallery popup
Vui lòng sử dụng thiết bị di động để quét mã QR, sau đó đặt hình ảnh sản phẩm vào khu vực không gian bạn mong muốn.
Tính năng
Làm lạnh toàn không gian ngay tức thì
Tính năng Làm lạnh nhanh (Fast Cooling)
Bên ngoài đang nóng? Làn gió mát sảng khoái luôn sẵn sàng bất cứ lúc nào. Nhờ chế độ Fast Cooling hoạt động với tốc độ quạt tối đa*, luồng không khí mát được phân bổ nhanh chóng và đồng đều đến mọi góc phòng. Không cần chờ đợi, không còn cảm giác oi bức, chỉ còn sự mát mẻ dễ chịu lan tỏa ngay lập tức.
* Dựa trên thử nghiệm nội bộ
Lưu thông không khí toàn diện
Tự động đảo gió 2 chiều
Với tính năng tự động đảo gió 2 chiều, luồng không khí thổi lên và xuống mà không cần thao tác gì, cho bạn luôn cảm thấy mát mẻ dễ chịu.
Chỉ số ODP bằng 0 & GWP thấp hơn*
Môi chất lạnh R32
Môi chất lạnh R32 giúp bảo vệ tầng ozone và giảm thiểu tác động đến sự nóng lên toàn cầu. Loại gas này có chỉ số Tiềm năng làm suy giảm tầng Ozone (ODP) bằng 0 và chỉ số Tiềm năng nóng lên toàn cầu (GWP) thấp hơn đáng kể so với các loại gas R22 hoặc R410A* thông thường đang được sử dụng phổ biến.
*GWP theo loại môi chất lạnh: R32 = 675, R22 = 1810, R410A = 2090.
*GWP theo loại môi chất lạnh: R32 = 675, R22 = 1810, R410A = 2090.
Thông số kỹ thuật
-
Công suất
9000 Btu/hr
-
EER (Làm Mát, W/W)
3.36 W/W
-
Kích Thước Thực Tế (Cục Nóng, WxHxD)
720x495x270 mm
-
Công suất
9000 Btu/hr
-
Công suất (Làm Ấm, Btu/hr)
10000 Btu/hr
-
Công Suất (Làm Mát, Min - Max, Btu/hr)
3105-11601 Btu/hr
-
Công Suất (Làm Ấm, Min - Max, Btu/hr)
2798-11499 Btu/hr
-
EER (Làm Mát, W/W)
3.36 W/W
-
COP (Làm Ấm, , W/W)
3.80 W/W
-
CSPF
4.8
-
Tiết Kiệm Năng Lượng
4 Star
-
Mức Độ Tiếng Ồn (Cục Lạnh, Cao/Thấp, dBA)
36 / 28 dBA
-
Mức Độ Tiếng Ồn (Cục Nóng, Cao/Thấp, dBA)
49 dBA
-
Nguồn Điện(Φ/V/Hz)
1 / 220-240 / 50
-
Tiêu Thụ Điện (Làm Mát, W)
785 W
-
Tiêu Thụ Điện (Làm Ấm, W)
770 W
-
Dòng Điện Vận Hành (Làm Mát, A)
3.7 A
-
Dòng Điện Vận Hành (Làm Ấm, A)
3.5 A
-
Kích Thước Tổng (Cục Lạnh, WxHxD, ㎜*㎜*㎜)
880x360x285 mm
-
Kích Thước Tổng (Cục Nóng, WxHxD, ㎜*㎜*㎜)
828x540x298 mm
-
Kích Thước Thực Tế (Cục Lạnh, WxHxD, ㎜*㎜*㎜)
805x285x194 mm
-
Kích Thước Thực Tế (Cục Nóng, WxHxD)
720x495x270 mm
-
Khối Lượng Tổng (Cục Lạnh, kg)
10.5 kg
-
Khối Lượng Tổng (Cục Nóng, kg)
25.5 kg
-
Khối Lượng Thực Tế (Cục Lạnh, kg)
8.5 kg
-
Khối Lượng Thực Tế (Cục Nóng, kg)
23.2 kg
-
Chất Lượng Tải (20/40/40Hft không cần Ống dẫn)
130/240/260
-
Chiều Dài Ống Dẫn (Tối Đa, m)
25 m
-
Chiều Cao Ống Dẫn (Tối Đa, m)
10 m
-
Van SVC (Chất Lỏng (ODxL))
6.35
-
Van SVC (Chất Khí (ODxL))
9.52
-
Loại Bỏ Độ Ẩm (l/hr)
0.9 l/hr
-
Luân Chuyển Không Khí (Làm Mát, ㎥/phút)
466 ㎥/min
-
Làm Lạnh (Loại)
R32
-
Nhiệt Độ Không Gian Xung Quanh (Làm Mát, ℃)
-10~46 ℃
-
Nhiệt Độ Không Gian Xung Quanh (Làm Ấm, ℃)
-15~24 ℃
-
Cục Nóng (Máy Nén)
ROTARY
-
Điều Khiển Hướng Không Khí (Lên/Xuống)
Auto
-
Điều Khiển Hướng Không Khí (Trái/Phải)
Manual
-
Bước điều khiển hướng không khí (Mát/Quạt)
6 / 6
-
PM 1.0 Filter
No
-
Tri Care Filter
No
-
4-in-1 Care Filter
No
-
Copper Anti-bacterial Filter
No
-
Tự Động Làm Sạch (Tự Vệ Sinh)
No
-
SmartThings
Yes
-
AI Auto Cooling
No
-
Thông Báo Làm Sạch Màn Lọc
No
-
Màn Hình Hiển Thị Nhiệt Độ Bên Trong
Yes
-
Màn Hình Bật/Tắt
Yes
-
Beep Bật/Tắt
Yes
-
Chỉnh Giờ 24h
Yes
-
Tự Động Điều Chỉnh
No
-
Tự Động Khởi Động
Yes
-
Chế Độ Tự Động
Yes
-
Làm Lạnh Nhanh
Yes
-
Chế Độ Ngủ Ngon
Yes
-
Giảm Độ Ẩm
Yes
-
Chế Độ Quạt
Yes
-
Yên Lặng
Yes
-
Kết nối WiFi
Yes
-
SmartThings App Support
Yes
* Tính năng chính có thể khác với Thông số kỹ thuật chính