Điều Hòa Digital Inverter Treo Tường Đảo Gió 4 Hướng 9,000 BTU/h
Gallery popup
Vui lòng sử dụng thiết bị di động để quét mã QR, sau đó đặt hình ảnh sản phẩm vào khu vực không gian bạn mong muốn.
Những điểm nổi bật
Tính năng
Giải pháp thông minh cho không gian mát lành
Sống thông minh
Công nghệ AI Auto Cooling
Trải nghiệm phong cách sống thông minh với AI Auto Cooling*. Công nghệ này tự động tối ưu các chế độ hoạt động bằng cách phân tích điều kiện phòng và thói quen sử dụng**. Dựa trên mức nhiệt độ bạn yêu thích, máy sẽ tự động chuyển sang chế độ phù hợp nhất*** để duy trì không gian mát mẻ tối ưu.
* Cần có kết nối Wi-Fi và tài khoản Samsung.
** Lưu trữ dữ liệu người dùng, tùy chọn và thói quen sử dụng để đề xuất các chế độ phù hợp nhất.
*** Khi không có kết nối Wi-Fi, chế độ được ưu tiên bật sẵn sẽ được xác định dựa trên kết quả phân tích dữ liệu lớn (big data).
Tối ưu hiệu suất tự động
Điều khiển Digital Inverter bằng AI
Làm lạnh nhanh, êm ái và hiệu quả. Sử dụng AI để phân tích thói quen sử dụng của bạn, điều kiện môi trường bên ngoài cũng như cảm biến trạng thái vận hành của thiết bị. Từ đó, công nghệ này điều khiển chính xác tần số vận hành* của máy nén để duy trì nhiệt độ mong muốn và giảm thiểu mức tiêu thụ điện năng.
*Yêu cầu có kết nối Wi-Fi. Chỉ khả dụng khi chọn chế độ Làm lạnh tự động AI (AI Auto Cooling).
Hiệu suất
Tiện dụng
SmartThings
Sạch khuẩn & An tâm
Độ bền vượt trội
Thông số kỹ thuật
-
Công suất
9000 Btu/hr
-
Công Suất (Làm Mát, kW)
2.64 kW
-
EER (Làm Mát, W/W)
3.14 W/W
-
Kích Thước Thực Tế (Cục Nóng, WxHxD)
660*475*242 mm
-
Công suất
9000 Btu/hr
-
Công Suất (Làm Mát, Min - Max, Btu/hr)
3000 - 11000 Btu/hr
-
Công Suất (Làm Mát, kW)
2.64 kW
-
Công Suất (Làm Mát, Min - Max, kW)
0.88 - 3.22 kW
-
EER (Làm Mát, W/W)
3.14 W/W
-
EER (Làm Mát, Btu/hW)
10.71 Btu/hW
-
CSPF
5.36
-
Tiết Kiệm Năng Lượng
5 Star
-
Mức Độ Tiếng Ồn (Cục Lạnh, Cao/Thấp, dBA)
38 / 19 dBA
-
Mức Độ Tiếng Ồn (Cục Nóng, Cao/Thấp, dBA)
47 dBA
-
Nguồn Điện(Φ/V/Hz)
1 / 220-240~/ 50
-
Tiêu Thụ Điện (Làm Mát, W)
840 W
-
Dòng Điện Vận Hành (Làm Mát, A)
4.0 A
-
Kích Thước Tổng (Cục Lạnh, WxHxD, ㎜*㎜*㎜)
742*290*375 mm
-
Kích Thước Tổng (Cục Nóng, WxHxD, ㎜*㎜*㎜)
778*525*331 mm
-
Kích Thước Thực Tế (Cục Lạnh, WxHxD, ㎜*㎜*㎜)
682*299*215 mm
-
Kích Thước Thực Tế (Cục Nóng, WxHxD)
660*475*242 mm
-
Khối Lượng Tổng (Cục Lạnh, kg)
8.9 kg
-
Khối Lượng Tổng (Cục Nóng, kg)
20.4 kg
-
Khối Lượng Thực Tế (Cục Lạnh, kg)
7.7 kg
-
Khối Lượng Thực Tế (Cục Nóng, kg)
18.7 kg
-
Chất Lượng Tải (20/40/40Hft không cần Ống dẫn)
130 / 269 / 324
-
Chiều Dài Ống Dẫn (Tối Đa, m)
15 m
-
Chiều Cao Ống Dẫn (Tối Đa, m)
8 m
-
Van SVC (Chất Lỏng (ODxL))
6.35
-
Van SVC (Chất Khí (ODxL))
9.52
-
Loại Bỏ Độ Ẩm (l/hr)
1.0 l/hr
-
Luân Chuyển Không Khí (Làm Mát, ㎥/phút)
8.20 ㎥/min
-
Làm Lạnh (Loại)
R32
-
Refrigerant (Charging)(kg)
0.36 kg
-
Refrigerant (Charging, tCO2e)
0.24 tCO2e
-
Nhiệt Độ Không Gian Xung Quanh (Làm Mát, ℃)
16~46 ℃
-
Cục Nóng (Máy Nén)
BLDC
-
Cục Nóng (Vỏ Máy Chống Ăn Mòn)
Yes
-
WindFree Cooling
No
-
Điều Khiển Hướng Không Khí (Lên/Xuống)
Auto
-
Điều Khiển Hướng Không Khí (Trái/Phải)
Auto
-
Bước điều khiển hướng không khí (Mát/Quạt)
5/4
-
PM 1.0 Filter
No
-
Tri Care Filter
No
-
4-in-1 Care Filter
No
-
Copper Anti-bacterial Filter
Yes
-
Tự Động Làm Sạch (Tự Vệ Sinh)
Yes
-
SmartThings
Yes
-
AI Auto Cooling
Yes
-
Motion Detect Sensor
No
-
Freeze Wash
No
-
Thông Báo Làm Sạch Màn Lọc
Yes
-
Màn Hình Hiển Thị Nhiệt Độ Bên Trong
Yes
-
Màn Hình Bật/Tắt
Yes
-
Beep Bật/Tắt
Yes
-
Chỉnh Giờ 24h
Yes
-
Tự Động Điều Chỉnh
No
-
Tự Động Khởi Động
Yes
-
Chế Độ Tự Động
Yes
-
Làm Lạnh Nhanh
Yes
-
Dry Comfort
Yes
-
Chế Độ Ngủ Ngon
Yes
-
Tiết Kiệm Điện Năng Eco
Yes
-
Giảm Độ Ẩm
Yes
-
Chế Độ Quạt
Yes
-
Yên Lặng
Yes
-
Kết nối WiFi
Yes
-
SmartThings App Support
Yes
* Tính năng chính có thể khác với Thông số kỹ thuật chính