Điều Hòa Bespoke AI WindFree™ Treo Tường Diệt Khuẩn 99% 9,000 BTU/h
Gallery popup
Vui lòng sử dụng thiết bị di động để quét mã QR, sau đó đặt hình ảnh sản phẩm vào khu vực không gian bạn mong muốn.
Tính năng
Làm mát chuẩn AI, đáp ứng mọi nhu cầu
Tính năng khử ẩm cho cảm giác dễ chịu
Công nghệ WindFree™
Hiệu suất
Tiện dụng
Tiện dụng
SmartThings
Sạch khuẩn & An tâm
Reliability
Thông số kỹ thuật
-
Công suất
9000 Btu/hr
-
Công Suất (Làm Mát, kW)
2.64 kW
-
EER (Làm Mát, W/W)
3.14 W/W
-
Kích Thước Thực Tế (Cục Nóng, WxHxD)
660*475*242 mm
-
Công suất
9000 Btu/hr
-
Công Suất (Làm Mát, Min - Max, Btu/hr)
3000 - 11000 Btu/hr
-
Công Suất (Làm Mát, kW)
2.64 kW
-
Công Suất (Làm Mát, Min - Max, kW)
0.88 - 3.22 kW
-
EER (Làm Mát, W/W)
3.14 W/W
-
EER (Làm Mát, Btu/hW)
10.71 Btu/hW
-
CSPF
5.36
-
Tiết Kiệm Năng Lượng
5 Star
-
Mức Độ Tiếng Ồn (Cục Lạnh, Cao/Thấp, dBA)
38 / 19 dBA
-
Mức Độ Tiếng Ồn (Cục Nóng, Cao/Thấp, dBA)
47 dBA
-
Nguồn Điện(Φ/V/Hz)
1 / 220-240~/ 50
-
Tiêu Thụ Điện (Làm Mát, W)
840 W
-
Dòng Điện Vận Hành (Làm Mát, A)
4.0 A
-
Kích Thước Tổng (Cục Lạnh, WxHxD, ㎜*㎜*㎜)
742*290*375 mm
-
Kích Thước Tổng (Cục Nóng, WxHxD, ㎜*㎜*㎜)
778*525*331 mm
-
Kích Thước Thực Tế (Cục Lạnh, WxHxD, ㎜*㎜*㎜)
682*299*215 mm
-
Kích Thước Thực Tế (Cục Nóng, WxHxD)
660*475*242 mm
-
Khối Lượng Tổng (Cục Lạnh, kg)
8.9 kg
-
Khối Lượng Tổng (Cục Nóng, kg)
20.4 kg
-
Khối Lượng Thực Tế (Cục Lạnh, kg)
7.7 kg
-
Khối Lượng Thực Tế (Cục Nóng, kg)
18.7 kg
-
Chất Lượng Tải (20/40/40Hft không cần Ống dẫn)
130 / 269 / 324
-
Chiều Dài Ống Dẫn (Tối Đa, m)
15 m
-
Chiều Cao Ống Dẫn (Tối Đa, m)
8 m
-
Van SVC (Chất Lỏng (ODxL))
6.35
-
Van SVC (Chất Khí (ODxL))
9.52
-
Loại Bỏ Độ Ẩm (l/hr)
1.0 l/hr
-
Luân Chuyển Không Khí (Làm Mát, ㎥/phút)
8.20 ㎥/min
-
Làm Lạnh (Loại)
R32
-
Refrigerant (Charging)(kg)
0.36 kg
-
Refrigerant (Charging, tCO2e)
0.24 tCO2e
-
Nhiệt Độ Không Gian Xung Quanh (Làm Mát, ℃)
16~46 ℃
-
Cục Nóng (Máy Nén)
BLDC
-
Cục Nóng (Vỏ Máy Chống Ăn Mòn)
Yes
-
WindFree Cooling
Yes
-
Điều Khiển Hướng Không Khí (Lên/Xuống)
Auto
-
Điều Khiển Hướng Không Khí (Trái/Phải)
Auto
-
Bước điều khiển hướng không khí (Mát/Quạt)
5/4
-
PM 1.0 Filter
No
-
Tri Care Filter
No
-
4-in-1 Care Filter
No
-
Copper Anti-bacterial Filter
Yes
-
Tự Động Làm Sạch (Tự Vệ Sinh)
Yes
-
SmartThings
Yes
-
AI Auto Cooling
Yes
-
Motion Detect Sensor
No
-
Freeze Wash
Yes
-
Thông Báo Làm Sạch Màn Lọc
Yes
-
Màn Hình Hiển Thị Nhiệt Độ Bên Trong
Yes
-
Màn Hình Bật/Tắt
Yes
-
Beep Bật/Tắt
Yes
-
Chỉnh Giờ 24h
Yes
-
Tự Động Điều Chỉnh
No
-
Tự Động Khởi Động
Yes
-
Chế Độ Tự Động
Yes
-
Làm Lạnh Nhanh
Yes
-
Dry Comfort
Yes
-
Chế Độ Ngủ Ngon
Yes
-
Tiết Kiệm Điện Năng Eco
Yes
-
Giảm Độ Ẩm
Yes
-
Chế Độ Quạt
Yes
-
Yên Lặng
Yes
-
Kết nối WiFi
Yes
-
SmartThings App Support
Yes
* Tính năng chính có thể khác với Thông số kỹ thuật chính