Điều Hòa Bespoke AI WindFree™ Pro Treo Tường RADAR PM1.0 9,000 BTU/h
Gallery popup
Vui lòng sử dụng thiết bị di động để quét mã QR, sau đó đặt hình ảnh sản phẩm vào khu vực không gian bạn mong muốn.
Những điểm nổi bật
Tính năng
Máy lạnh tùy chỉnh bằng AI
- - Dựa trên thử nghiệm nội bộ trên model AR70H12CAAWNER so với model Samsung thông thường AQ12EASER
- Diện tích lắp đặt 68㎥ ở 35℃, điều kiện làm mát ngoài trời tiêu chuẩn.
- Thời gian để nhiệt độ trong phòng giảm từ 33℃ xuống 25℃ ở chế độ Max.
- Giá trị có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện và môi trường thử nghiệm thực tế.
** Dựa trên thử nghiệm nội bộ trên model AR70H12CAAWNER so với model cũ AR12TXCAAWKEU
- Diện tích lắp đặt 326㎥ (lắp ở độ cao 2m) ở 35℃, điều kiện làm mát ngoài trời tiêu chuẩn.
- Khoảng cách luồng gió được đo trong quá trình làm mát, ở mức lưu lượng gió tối đa và vị trí cánh đảo gió cao nhất. - - Dựa trên thử nghiệm nội bộ trên model AR70H12CAAWNER so với model Samsung thông thường AQ12EASER
- Diện tích lắp đặt 68㎥ ở 35℃, điều kiện làm mát ngoài trời tiêu chuẩn.
- Thời gian để nhiệt độ trong phòng giảm từ 33℃ xuống 25℃ ở chế độ Max.
- Giá trị có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện và môi trường thử nghiệm thực tế.
** Dựa trên thử nghiệm nội bộ trên model AR70H12CAAWNER so với model cũ AR12TXCAAWKEU
- Diện tích lắp đặt 326㎥ (lắp ở độ cao 2m) ở 35℃, điều kiện làm mát ngoài trời tiêu chuẩn.
- Khoảng cách luồng gió được đo trong quá trình làm mát, ở mức lưu lượng gió tối đa và vị trí cánh đảo gió cao nhất. - - Dựa trên thử nghiệm nội bộ trên model AR70H12CAAWNER so với model Samsung thông thường AQ12EASER
- Diện tích lắp đặt 68㎥ ở 35℃, điều kiện làm mát ngoài trời tiêu chuẩn.
- Thời gian để nhiệt độ trong phòng giảm từ 33℃ xuống 25℃ ở chế độ Max.
- Giá trị có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện và môi trường thử nghiệm thực tế.
** Dựa trên thử nghiệm nội bộ trên model AR70H12CAAWNER so với model cũ AR12TXCAAWKEU
- Diện tích lắp đặt 326㎥ (lắp ở độ cao 2m) ở 35℃, điều kiện làm mát ngoài trời tiêu chuẩn.
- Khoảng cách luồng gió được đo trong quá trình làm mát, ở mức lưu lượng gió tối đa và vị trí cánh đảo gió cao nhất. - - Dựa trên thử nghiệm nội bộ trên model AR70H12CAAWNER so với model Samsung thông thường AQ12EASER
- Diện tích lắp đặt 68㎥ ở 35℃, điều kiện làm mát ngoài trời tiêu chuẩn.
- Thời gian để nhiệt độ trong phòng giảm từ 33℃ xuống 25℃ ở chế độ Max.
- Giá trị có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện và môi trường thử nghiệm thực tế.
** Dựa trên thử nghiệm nội bộ trên model AR70H12CAAWNER so với model cũ AR12TXCAAWKEU
- Diện tích lắp đặt 326㎥ (lắp ở độ cao 2m) ở 35℃, điều kiện làm mát ngoài trời tiêu chuẩn.
- Khoảng cách luồng gió được đo trong quá trình làm mát, ở mức lưu lượng gió tối đa và vị trí cánh đảo gió cao nhất. - - Dựa trên thử nghiệm nội bộ trên model AR70H12CAAWNER so với model Samsung thông thường AQ12EASER
- Diện tích lắp đặt 68㎥ ở 35℃, điều kiện làm mát ngoài trời tiêu chuẩn.
- Thời gian để nhiệt độ trong phòng giảm từ 33℃ xuống 25℃ ở chế độ Max.
- Giá trị có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện và môi trường thử nghiệm thực tế.
** Dựa trên thử nghiệm nội bộ trên model AR70H12CAAWNER so với model cũ AR12TXCAAWKEU
- Diện tích lắp đặt 326㎥ (lắp ở độ cao 2m) ở 35℃, điều kiện làm mát ngoài trời tiêu chuẩn.
- Khoảng cách luồng gió được đo trong quá trình làm mát, ở mức lưu lượng gió tối đa và vị trí cánh đảo gió cao nhất. - - Dựa trên thử nghiệm nội bộ trên model AR70H12CAAWNER so với model Samsung thông thường AQ12EASER
- Diện tích lắp đặt 68㎥ ở 35℃, điều kiện làm mát ngoài trời tiêu chuẩn.
- Thời gian để nhiệt độ trong phòng giảm từ 33℃ xuống 25℃ ở chế độ Max.
- Giá trị có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện và môi trường thử nghiệm thực tế.
** Dựa trên thử nghiệm nội bộ trên model AR70H12CAAWNER so với model cũ AR12TXCAAWKEU
- Diện tích lắp đặt 326㎥ (lắp ở độ cao 2m) ở 35℃, điều kiện làm mát ngoài trời tiêu chuẩn.
- Khoảng cách luồng gió được đo trong quá trình làm mát, ở mức lưu lượng gió tối đa và vị trí cánh đảo gió cao nhất.
Cánh chuyển động
Công nghệ WindFree™
Sạch khuẩn & An tâm
Hiệu suất
Hiệu năng
Tiện dụng
Tiện lợi
SmartThings
Độ bền vượt trội
Ổn định bền bỉ
Thiết kế
Thông số kỹ thuật
-
Công suất
9000 Btu/hr
-
Công Suất (Làm Mát, kW)
2.64 kW
-
EER (Làm Mát, W/W)
3.94 W/W
-
Kích Thước Thực Tế (Cục Nóng, WxHxD)
710*540*220 mm
-
Công suất
9000 Btu/hr
-
Công Suất (Làm Mát, Min - Max, Btu/hr)
3500 - 13500 Btu/hr
-
Công Suất (Làm Mát, kW)
2.64 kW
-
Công Suất (Làm Mát, Min - Max, kW)
1.03 - 3.96 kW
-
EER (Làm Mát, W/W)
3.94 W/W
-
EER (Làm Mát, Btu/hW)
13.43 Btu/hW
-
CSPF
5.42
-
Tiết Kiệm Năng Lượng
5 Star
-
Mức Độ Tiếng Ồn (Cục Lạnh, Cao/Thấp, dBA)
38/20 dBA
-
Mức Độ Tiếng Ồn (Cục Nóng, Cao/Thấp, dBA)
47 dBA
-
Nguồn Điện(Φ/V/Hz)
1 / 220-240~/ 50
-
Tiêu Thụ Điện (Làm Mát, W)
670 W
-
Tiêu Thụ Điện (Làm Ấm, W)
3.1 W
-
Kích Thước Tổng (Cục Lạnh, WxHxD, ㎜*㎜*㎜)
880*320*400 mm
-
Kích Thước Tổng (Cục Nóng, WxHxD, ㎜*㎜*㎜)
834*620*323 mm
-
Kích Thước Thực Tế (Cục Lạnh, WxHxD, ㎜*㎜*㎜)
820*352*230 mm
-
Kích Thước Thực Tế (Cục Nóng, WxHxD)
710*540*220 mm
-
Khối Lượng Tổng (Cục Lạnh, kg)
12.7 kg
-
Khối Lượng Tổng (Cục Nóng, kg)
23.3 kg
-
Khối Lượng Thực Tế (Cục Lạnh, kg)
11.0 kg
-
Khối Lượng Thực Tế (Cục Nóng, kg)
21.4 kg
-
Chất Lượng Tải (20/40/40Hft không cần Ống dẫn)
94 / 203 / 232
-
Chiều Dài Ống Dẫn (Tối Đa, m)
15 m
-
Chiều Cao Ống Dẫn (Tối Đa, m)
8 m
-
Van SVC (Chất Lỏng (ODxL))
6.35
-
Van SVC (Chất Khí (ODxL))
9.52
-
Loại Bỏ Độ Ẩm (l/hr)
9.52 l/hr
-
Luân Chuyển Không Khí (Làm Mát, ㎥/phút)
9.90 ㎥/min
-
Làm Lạnh (Loại)
R32
-
Refrigerant (Charging)(kg)
0.40 kg
-
Refrigerant (Charging, tCO2e)
0.27 tCO2e
-
Nhiệt Độ Không Gian Xung Quanh (Làm Mát, ℃)
16~46 ℃
-
Cục Nóng (Máy Nén)
BLDC
-
Cục Nóng (Vỏ Máy Chống Ăn Mòn)
Yes
-
WindFree Cooling
Yes
-
Điều Khiển Hướng Không Khí (Lên/Xuống)
Auto
-
Điều Khiển Hướng Không Khí (Trái/Phải)
Auto
-
Bước điều khiển hướng không khí (Mát/Quạt)
5/4
-
PM 1.0 Filter
Yes
-
Tri Care Filter
No
-
4-in-1 Care Filter
No
-
Copper Anti-bacterial Filter
No
-
Tự Động Làm Sạch (Tự Vệ Sinh)
Yes
-
SmartThings
Yes
-
AI Auto Cooling
Yes
-
Motion Detect Sensor
Yes
-
Freeze Wash
Yes
-
Thông Báo Làm Sạch Màn Lọc
Yes
-
Màn Hình Hiển Thị Nhiệt Độ Bên Trong
Yes
-
Màn Hình Bật/Tắt
Yes
-
Beep Bật/Tắt
Yes
-
Chỉnh Giờ 24h
Yes
-
Tự Động Điều Chỉnh
No
-
Tự Động Khởi Động
Yes
-
Chế Độ Tự Động
Yes
-
Làm Lạnh Nhanh
Yes
-
Dry Comfort
Yes
-
Chế Độ Ngủ Ngon
Yes
-
Tiết Kiệm Điện Năng Eco
Yes
-
Giảm Độ Ẩm
Yes
-
Chế Độ Quạt
Yes
-
Yên Lặng
Yes
-
Kết nối WiFi
Yes
-
SmartThings App Support
Yes
* Tính năng chính có thể khác với Thông số kỹ thuật chính