Ổ cứng SSD gắn trong 990 EVO Plus NVMeTM M.2 1 TB
Gallery popup
Vui lòng sử dụng thiết bị di động để quét mã QR, sau đó đặt hình ảnh sản phẩm vào khu vực không gian bạn mong muốn.
Tính năng
Nâng tầm hiệu năng mỗi ngày
3 Tính năng nổi bật
Luôn mát mẻ suốt ngày dài
Tối ưu hóa hiệu quả, kéo dài hiệu suất. Bộ điều khiển phủ nickel giúp tăng 73% MB/s trên mỗi watt, duy trì cùng mức năng lượng và kiểm soát nhiệt hiệu quả với lượng tiêu thụ điện năng thấp hơn. Tập trung vào công việc hay giải trí mà không lo quá nhiệt hay hết pin.
Phần mềm Samsung Magician
Vận hành SSD theo cách của bạn... bộ công cụ đơn giản để duy trì hiệu suất SSD cao nhất.
*Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập website của phần mềm Samsung Magician: https://semiconductor.samsung.com/consumer-storage/magician/
Lựa chọn sự tin cậy
Chúng ta gọi chúng là các tập tin và thư mục — nhưng thực tế, đó chính là những khoảnh khắc mà bạn không thể để mất, từ những thước phim giải trí quý giá đến những công việc mà bạn đã dồn hết tâm huyết vào đó.
Khi bạn đang nắm giữ những điều quan trọng nhất, hãy chọn sự lựa chọn chắc chắn nhất - hiệu năng đáng tin cậy, sự bảo vệ kiên cố, và sự an tâm đồng hành cùng mọi khoảnh khắc. Hãy chọn Samsung SSD.
Thông số kỹ thuật
-
Mục đích sử dụng
Client PCs
-
Giao thức
PCIe® 4.0 x4 / 5.0 x2 NVMe™ 2.0
-
Kích thước (RxCxS)
Max 80.15 x Max 22.15 x Max 2.38 mm
-
Trọng lượng
Max 9.0g
-
Công suất
Up to 7,150 MB/s * Performance may vary based on system hardware & configuration
-
Tốc độ ghi tuần tự
Up to 6,300 MB/s * Performance may vary based on system hardware & configuration
-
Mục đích sử dụng
Client PCs
-
Capacity
1,000GB (1GB=1 Billion byte by IDEMA) * Actual usable capacity may be less (due to formatting, partitioning, operating system, applications or otherwise)
-
Hình dạng thiết bị
M.2 (2280)
-
Giao thức
PCIe® 4.0 x4 / 5.0 x2 NVMe™ 2.0
-
Kích thước (RxCxS)
Max 80.15 x Max 22.15 x Max 2.38 mm
-
Trọng lượng
Max 9.0g
-
Bộ nhớ lưu trữ
Samsung V-NAND TLC
-
Bộ điều khiển
Samsung in-house Controller
-
Bộ nhớ Cache
HMB(Host Memory Buffer)
-
Hỗ trợ TRIM
Supported
-
Hỗ trợ S.M.A.R.T
Supported
-
GC (Bộ thu gom rác)
Auto Garbage Collection Algorithm
-
Hỗ trợ mã hóa
AES 256-bit Encryption (Class 0)TCG/Opal IEEE1667 (Encrypted drive)
-
Hỗ trợ WWN
Not supported
-
Chế độ chờ
Yes
-
Tốc độ đọc tuần tự
Up to 7,150 MB/s * Performance may vary based on system hardware & configuration
-
Tốc độ ghi tuần tự
Up to 6,300 MB/s * Performance may vary based on system hardware & configuration
-
Đọc ngẫu nhiên (4KB, QD32)
Up to 850,000 IOPS * Performance may vary based on system hardware & configuration
-
Ghi ngẫu nhiên (4KB, QD32)
Up to 1,350,000 IOPS * Performance may vary based on system hardware & configuration
-
Tiêu thụ điện năng trung bình (Mức hệ thống)
Average: Read 4.3 W / Write 4.2 W* Actual power consumption may vary depending on system hardware & configuration
-
Tiêu thụ điện năng (không tải)
Typical 60 mW * Actual power consumption may vary depending on system hardware & configuration
-
Tiêu thụ điện năng (chế độ chờ)
Typical 5 mW * Actual power consumption may vary depending on system hardware & configuration
-
Điện áp cho phép
3.3 V ± 5 % Allowable voltage
-
Độ tin cậy (MTBF)
1.5 Million Hours Reliability (MTBF)
-
Nhiệt độ vận hành
0 - 70 ℃ Operating Temperature
-
Va chạm
1,500 G & 0.5 ms (Half sine)
-
Bộ cài đặt
Not Available
-
Phần mềm quản lý
Magician Software for SSD management
Hỗ trợ sản phẩm
Tìm câu trả lời cho thắc mắc của bạn về sản phẩm
Hỗ Trợ Trực Tuyến
Xem cách sản phẩm hoạt động và nhận lời khuyên về mẫu phù hợp với bạn.