40 Inch Màn Hình ViewFinity S8 S85TH WUHD
Gallery popup
Vui lòng sử dụng thiết bị di động để quét mã QR, sau đó đặt hình ảnh sản phẩm vào khu vực không gian bạn mong muốn.
Những điểm nổi bật
Tính năng
Các tính năng nổi bật
Độ phân giải siêu cao. Nâng tầm hiệu suất
Tái hiện chân thực với dải màu phong phú hơn
HDR10+
HDR10+ đảm bảo hiển thị hơn 1 tỷ màu sắc sống động với độ chính xác cao, cho vùng đen sâu thẳm và vùng sáng rực rỡ hơn. Dải màu rộng mang đến chi tiết sắc nét trên ViewFinity S8 S85TH, giúp nội dung hiển thị đúng chuẩn. 3
Kết nối liền mạch cho quy trình làm việc linh hoạt
Tốc độ và sức mạnh cho tác vụ nặng dữ liệu
Thunderbolt™5
Cổng kết nối Thunderbolt™ 5 cho phép xử lý video độ phân giải cao và các tác vụ dữ liệu lớn với tốc độ truyền tải lên đến 80Gbps và công suất sạc tối đa 140W. Hỗ trợ hai màn hình cùng lúc, ViewFinity S8 S85TH vẫn duy trì độ phân giải và tần số quét cao trên cả hai, mang lại không gian làm việc mở rộng mà không ảnh hưởng hiệu năng. 4
Kết nối nhanh cho công việc tốc độ cao
Easy Connection
Easy Connection giữ các cổng kết nối thường dùng trong tầm tay, giúp bạn kết nối thiết bị dễ dàng mà không cần với tới các cổng khó thao tác. Thiết kế giúp duy trì nhịp độ làm việc nhanh, tối ưu hiệu suất không gian làm việc.
Luôn kết nối đa thiết bị
Cổng LAN
Cổng LAN tích hợp trên ViewFinity S8 S85TH cho phép kết nối Ethernet trực tiếp cho laptop. Cùng với đó là đa dạng cổng như USB-C Upstream Port (ONLY DATA), USB Type-C Downstream Port, USB-A, DP và HDMI, giúp kết nối thiết bị ngoại vi trực tiếp vào màn hình, đơn giản hóa setup và nâng cao hiệu quả làm việc.
Tiện ích & thoải mái cho cả ngày dài
Âm thanh tích hợp, tối ưu không gian
Loa tích hợp
Loa tích hợp giúp bạn thưởng thức nội dung yêu thích mà không cần thêm thiết bị âm thanh, giữ không gian làm việc gọn gàng và hiệu quả hơn.
Thiết kế bền vững, thân thiện môi trường
Vật liệu tái chế
Được chứng nhận TCO, ENERGY STAR và EPEAT Gold, ViewFinity S8 S85TH sử dụng hơn 50% nhựa tái chế. Không sử dụng hóa chất xử lý trên bề mặt nhựa, giúp dễ dàng tái chế. Hộp đóng gói được dán keo thay vì dùng ghim kim loại, thuận tiện tháo rời. 8
Trải nghiệm giải trí mượt mà
Hiệu suất mượt mà cho mọi nội dung
Tần số quét 144Hz
Tần số quét 144Hz giúp giảm độ trễ và nhòe chuyển động, mang lại trải nghiệm mượt mà cho mọi hoạt động — từ chơi game, xem video đến sáng tạo nội dung. 9
Đắm chìm trong chuyển động liền mạch
AMD FreeSync Premium
Công nghệ VRR với AMD FreeSync Premium đồng bộ GPU và màn hình, giảm giật, trễ và xé hình. Mang đến trải nghiệm mượt mà, không gián đoạn trên ViewFinity S8 S85TH — lý tưởng cho game thủ yêu cầu phản hồi nhanh. 10
Thông số kỹ thuật
-
Screen Curvature
1000R
-
Tỷ lệ khung hình
21:9
-
Độ sáng
350 cd/㎡
-
Tỷ lệ tương phản
3,000:1
-
Độ phân giải
WUHD (5120 x 2160)
-
Thời gian phản hồi
4 (GTG)
-
Góc nhìn (ngang/dọc)
178 / 178
-
Tần số quét
Max 144 Hz
-
Screen Size (Class)
40
-
Flat / Curved
Curved
-
Active Display Size (HxV) (mm)
926.8 x 391.0 mm
-
Screen Curvature
1000R
-
Tỷ lệ khung hình
21:9
-
Tấm nền
VA
-
Độ sáng
350 cd/㎡
-
Độ sáng (Tối thiểu)
280 cd/㎡
-
Tỷ lệ tương phản
3,000:1
-
HDR(High Dynamic Range)
HDR10
-
HDR10+
HDR10+
-
Độ phân giải
WUHD (5120 x 2160)
-
Thời gian phản hồi
4 (GTG)
-
Góc nhìn (ngang/dọc)
178 / 178
-
Hỗ trợ màu sắc
Max 1.07B
-
Độ bao phủ của không gian màu sRGB
99 %
-
Tần số quét
Max 144 Hz
-
Energy Saving Solution
Yes
-
Eye Saver Mode
Yes
-
Flicker Free
Yes
-
Hình-trong-Hình
Yes
-
Picture-By-Picture
Yes
-
Image Size
Yes
-
Daisy Chain
Yes
-
Windows Certification
Windows11
-
FreeSync
FreeSync Premium
-
Off Timer Plus
Yes
-
Auto Source Switch
Auto Source Switch+
-
Adaptive Picture
Yes
-
KVM Switch
Yes
-
Display Port
1 EA
-
Display Port Version
1.4
-
HDCP Version (DP)
2.2
-
HDMI
1 EA
-
HDMI Version
2.1
-
HDCP Version (HDMI)
2.2
-
Tai nghe
1
-
USB-C Upstream Port (ONLY DATA)
1
-
USB Type-A Downstream Port
5 EA
-
USB Type-A Downstream Version
3.2 Gen2, 3.2 Gen1
-
USB Type-C Downstream Port
1
-
USB Type-C Downstream Version
3.2 Gen2
-
Thunderbolt Downstream Port (Daisy Chain)
1
-
Thunderbolt Downstream Port Charging Power
15 W
-
ThunderBolt 4
1 EA
-
ThunderBolt 4 Charging Power (Port 1)
140 W
-
Version of Thunderbolt
5.0
-
HDCP Version (Thunderbolt)
2.2
-
Ethernet (LAN)
1 EA
-
Loa
Yes
-
Speaker Output
5 W
-
Nhiệt độ
10 ~ 40 ℃
-
Độ ẩm
10 ~ 80 (Non-Condensing)
-
Điều chỉnh theo chuẩn nhà máy
Yes
-
Mặt trước
Đen
-
Mặt sau
Đen
-
Chân đế
Đen
-
Dạng chân đế
HAS
-
HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)
120.0(±5.0)
-
Độ nghiêng
-5˚(±2˚) ~ 20˚(±2˚)
-
Khớp quay
-20˚(±3˚) ~ 20˚(±3˚)
-
Treo tường
100 x 100 mm
-
TCO Certified
Yes
-
EPEAT
Gold (AU Only)
-
Recycled Plastic
50 %
-
Nguồn cấp điện
AC 100 - 240 V
-
Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)
340 W
-
Tên sản phẩm
Internal Power
-
Có chân đế (RxCxD)
928.6 x 599.9 x 362.1 mm
-
Không có chân đế (RxCxD)
928.6 x 422.8 x 198.9 mm
-
Thùng máy (RxCxD)
1030 x 281 x 520 mm
-
Có chân đế
14.0 kg
-
Không có chân đế
9.0 kg
-
Thùng máy
17.5 kg
-
Chiều dài cáp điện
1.5
-
HDMI Cable
Yes
Giải pháp & Lưu ý
Hỗ trợ sản phẩm
Tìm câu trả lời cho thắc mắc của bạn về sản phẩm
Hỗ Trợ Trực Tuyến
Xem cách sản phẩm hoạt động và nhận lời khuyên về mẫu phù hợp với bạn.
- Trang này có thể bao gồm hình ảnh hoặc video được tạo bằng AI.
-
1.
Video được tạo với sự hỗ trợ của AI.
Go to feature -
2.
Hình ảnh trên màn hình chỉ mang tính chất minh họa.
Go to feature -
3.
Hình ảnh trên màn hình chỉ mang tính chất minh họa.
Go to feature - 4. Để biết thêm về chứng nhận Thunderbolt™ 5, truy cập: https://www.thunderbolttechnology.net/products. Tốc độ truyền dữ liệu và công suất sạc thực tế có thể thay đổi tùy môi trường PC. Khả năng tương thích hiển thị phụ thuộc vào phiên bản macOS. Yêu cầu tối thiểu: macOS 14.5 (Sonoma) cho Mac Apple silicon, macOS 15 (Sequoia) cho Mac Intel. Hiển thị có thể bị ảnh hưởng tùy CPU Intel và phiên bản Windows. Yêu cầu tối thiểu: Intel Gen 12, Windows 11 trở lên. Go to feature
-
5.
Hình ảnh trên màn hình chỉ mang tính chất minh họa.
Go to feature -
6.
Hình ảnh trên màn hình chỉ mang tính chất minh họa.
Go to feature - 7. Hình ảnh mang tính minh họa. Giao diện thực tế có thể khác. Yêu cầu cài đặt Samsung Display Manager trên từng PC (tải từ Samsung.com hoặc Microsoft Store). Cân chỉnh màu tương thích với thiết bị Galaxy. MAPT chỉ hỗ trợ màn hình đơn. Yêu cầu Windows 10 trở lên. Cần firmware mới nhất (tải từ Samsung.com) và USB để cập nhật. Tính năng có thể khác nhau tùy model. Go to feature
- 8. Tỷ lệ vật liệu tái chế, có thể thay đổi tùy theo thành phần, được tính toán dựa trên tổng trọng lượng nhựa được sử dụng trong sản phẩm (trọng lượng vật liệu tái chế/tổng trọng lượng nhựa). Tình trạng đăng ký EPEAT khác nhau tùy theo quốc gia. Vui lòng kiểm tra tình trạng đăng ký tại quốc gia của bạn tại www.epeat.net. Go to feature
-
9.
Tần số quét mặc định được đặt ở mức 60Hz và có thể được điều chỉnh lên 144Hz trong cài đặt của màn hình. Tần số quét có thể thay đổi tùy thuộc vào nội dung và nguồn đầu vào.
Go to feature -
10.
Hình ảnh màn hình được mô phỏng chỉ nhằm mục đích minh họa. Công nghệ AMD FreeSync Premium chỉ khả dụng khi sử dụng card đồ họa AMD tương thích.
Go to feature
* Tính năng chính có thể khác với Thông số kỹ thuật chính