AC5000B Q-480 CAC System AC với Digital Inverter Technology
Gallery popup
Vui lòng sử dụng thiết bị di động để quét mã QR, sau đó đặt hình ảnh sản phẩm vào khu vực không gian bạn mong muốn.
Những điểm nổi bật
Tính năng
Tối ưu hóa năng lượng
Công nghệ Digital InverterTiết kiệm chi phí hiệu quả với công nghệ Digital Inverter. Bằng việc tối ưu hóa tốc độ gió, nó duy trì nhiệt độ mong muốn với ít sự chênh lệch biến động và làm giảm mức tiêu thụ năng lượng cho người dùng.
Giảm thiểu việc sử dụng năng lượng lãng phí
Chức năng hạn chế hiện tại
Kiểm soát mức tiêu thụ điện năng của bạn để giảm lãng phí năng lượng và tiết kiệm chi phí. Chức năng hạn chế dòng điện cho phép bạn dễ dàng điều chỉnh tần suất hoạt động tối đa từ 50% đến 100%. Vì vậy, bạn có thể hạn chế mức sử dụng năng lượng vào những lúc thời tiết cao điểm hoặc nếu nguồn cung cấp điện không đủ.
* Tùy chọn này có thể được thiết lập trên một thiết bị ngoài trời hoặc sử dụng DMS 2.5 và bộ điều khiển từ xa có dây (MWR-WG00*N). Khi máy hoạt động, khả năng làm mát hoặc sưởi ấm có thể bị hạn chế.
Linh hoạt lắp đặt ở nhiều không gian
Kích thước nhỏ gọn
Tận dụng không gian với thiết kế nhỏ gọn và nhẹ. Đây là lựa chọn giúp tiết kiệm không gian trong văn phòng, đặc biệt là khi nó cũng dễ xử lý và lắp đặt hơn. Vì vậy, nó có thể được lắp đặt ở những điều kiện và khu vực khó khăn nhất, nơi không gian bị hạn chế ở hầu hết mọi nơi trong tòa nhà.
Thông số kỹ thuật
-
Cooling [kW]
3.0 / 10.0 / 12.0 kW
-
EER (Nominal Cooling)
3.20
-
Net Dimensions (WxHxD) (mm)
940 x 998 x 330 mm
-
Tên sản phẩm
10kW-3Φ-360 CST
-
Indoor Unit
AC100TN4PKC/EA
-
Outdoor Unit
AC100TXADNC/EA
-
Mode
COOLING ONLY
-
Cooling [kW]
3.0 / 10.0 / 12.0 kW
-
Cooling
1.5/5.2/7.1 A
-
MCA [A]
18.1 A
-
MFA [A]
18.1 A
-
EER (Nominal Cooling)
3.20
-
Liquid Pipe (Φ, mm)
9.52 mm
-
Liquid Pipe (Φ, inch)
3/8"
-
Gas Pipe (Φ, mm)
15.88 mm
-
Gas Pipe (Φ, inch)
5/8"
-
Installation Max. Length [m]
50 m
-
Installation Max. Height [m]
30 m
-
Transmission Cable
0.75↑
-
Tên sản phẩm
R410A
-
Bảng điều khiển
EEV
-
Factory Charging (kg)
3.00 kg
-
1,2,220-240,50
-
Tên sản phẩm
Turbo Fan
-
Motor (Output) [W]
97 W
-
Number of Unit (EA)
1 EA
-
Air Flow Rate (High / Mid / Low) [CMM]
31.2/25.5/19.8 CMM
-
3,4,380-415,50
-
Drain Pipe (Φ,mm)
VP25 (OD 32,ID 25)
-
Sound Pressure (High / Mid / Low) [dB(A)]
44/39/33 dBA
-
Panel Net Weight (kg)
25.5 kg
-
Shipping Weight (kg)
30.3 kg
-
Net Dimensions (WxHxD) (mm)
947 x 365 x 947 mm
-
Shipping Dimensions (WxHxD) (mm)
990 x 414 x 990 mm
-
Model Name
PC4NUDMAN
-
Panel Net Weight (kg)
3.6 kg
-
Shipping Weight (kg)
6.3 kg
-
Net Dimensions (WxHxD) (mm)
1000 x 66 x 1000 mm
-
Shipping Dimensions (WxHxD) (mm)
1093 x 85 x 1083 mm
-
Công suất bơm xả
Built in
-
Drain Pump Max. Lifting Height/Displacement
750 /24
-
Tên sản phẩm
Twin BLDC Rotary
-
Model Name
UG8T300FUCJU
-
Output(kW)
2.82 kW
-
Oil (Type)
POE
-
Oil (Initial Charge) [cc]
1200 cc
-
Air Flow Rate (Cooling) [m³/min]
76 CMM
-
Sound Pressure (Cooling / Heating) [dB(A)]
53 dBA
-
Panel Net Weight (kg)
71.0 kg
-
Shipping Weight (kg)
76.0 kg
-
Net Dimensions (WxHxD) (mm)
940 x 998 x 330 mm
-
Shipping Dimensions (WxHxD) (mm)
995 x 1096 x 426 mm
-
Cooling (℃)
-15 ~ 50 ℃
-
WiFi Kit
Yes
-
SmartThings App Support
Yes