QB75H-TR

QB75H-TR

QB75H-TR

Tải xuống hướng dẫn

Thông số kỹ thuật

Hiển Thị
  • Kích thước đường chéo 75"
  • Tấm nền DirectLED, 120Hz
  • Độ phân giải 3,840 x 2,160
  • Kích thước điểm ảnh (H x V) 0.143 x 0.429 (mm)
  • Độ sáng 250
  • Tỷ lệ tương phản 5000:1
  • Góc nhìn (H/V) 178/178
  • Thời gian phản hồi 6ms(Typ.)
  • Gam màu 72%
  • Glass Haze Panel 0, Touch glass 15%
  • Tần số quét dọc 30~81kHz
  • Tần số điểm ảnh tối đa 594Mhz
  • Tần số quét ngang 48~75Hz
  • Tỷ lệ Tương phản Mega
Kết Nối
  • HDMI In 3
  • DP In Yes
  • DVI In 1 (DVI-D)
  • Tuner In N/A
  • USB 3
  • Component In N/A
  • Composite In N/A
  • Đầu vào RGB N/A
  • IR In Yes
  • HDBaseT In No
  • Tai nghe Yes
  • Đầu ra Audio Stereo Mini Jack
  • Đầu ra- Video N/A
  • Nguồn ra N/A
  • RS232 In Yes
  • RS232 Out Yes
  • RJ45 In Yes
  • RJ45 Out No
  • WiFi Yes
  • 3G Dongle No
  • Bluetooth No
Nguồn điện
  • Nguồn cấp điện AC 100~240V 50/60Hz
  • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt) -
  • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Mở) 407
  • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Ngủ) 0.5 W
Kích thước
  • Kích thước 1741.5 x 86.8 x 1012.1 mm
  • Thùng máy (RxCxD) 1865 x 1152 x 467 mm
Trọng lượng
  • Bộ máy 54.8 kg
  • Thùng máy 68.4 kg
Hoạt động
  • Nhiệt độ hoạt động 0℃~ 40℃
  • Độ ẩm 10~80%
Đặc điểm kỹ thuật cơ khí
  • VESA Mount 400 x 400 mm
  • Độ rộng viền màn hình T(33.0), B(48.9),LR(33.0)
  • Frame Material Non-Glossy
Tính năng chung
  • External Memory Slot N/A
Phụ kiện
  • Gá lắp WMN6575SE
  • Chân đế No
Tích hợp Magic Info
  • MagicInfo Daisychain Videowall Support N/A
Eco
  • Mức độ tiết kiệm B
Chứng chỉ
  • EMC FCC (USA) Part 15, Subpart B Class A CE (Europe) : EN55022:2006+A1:2007 EN55024:1998+A1:2001+A2:2003 VCCI (Japan) : VCCI V-3 /2010.04 Class A KCC/EK (Korea) : Tuner : KN13 / KN20 Tunerless : KN22 / KN24 BSMI (Taiwan) : CNS13438 (ITE EMI) Class A / CNS13439 (AV EMI) / CNS14409 (AV EMS) / CNS14972 (Digital) C-Tick (Australia) : AS/NZS CISPR22:2009 CCC(China) :GB9254-2008 GB17625.1-2012 GOST(Russia/CIS) : GOST R 51317 Series, GOST 22505-97 EN55022:2006+A1:2007 EN55024:1998+A1:2001+A2:2003
  • An toàn CB (Europe) : IEC60950-1/EN60950-1 CCC (China) : GB4943.1-2011 PSB (Singapore ) : PSB+IEC60950-1 NOM (Mexico ) : NOM-001-SCFI-1993 IRAM (Argentina ) : IRAM+IEC60950-1 SASO (Saudi Arabia ) : SASO+IEC60950-1 BIS(India) : IEC60950-1 / IS13252 NOM(Mexico) : Tuner : NOM-001-SCFI-1993 Tunerless : NOM-019-SCFI-1998 KC(Korea) : K 60950-1 EAC(Russia) : EAC+IEC60950-1 INMETRO(Brazil) : INMETRO+IEC60950-1 BSMI(Taiwan) : BSMI+IEC60950-1 RCM(Australia) : IEC60950-1/AS/NZS 60950-1 UL(USA) : cUL60950-1 CSA (Canada) : cUL TUV (Germany) : CE NEMKO (Norway) : CE

Không tìm thấy nội dung bạn tìm kiếm? Chúng tôi ở đây để trợ giúp bạn

Trung tâm bảo hành

Bảng giá linh kiện

Tham khảo bảng giá linh kiện điện thoại

Đặt hẹn sửa chữa

Đặt hẹn với Kỹ thuật viên để được phục vụ ưu tiên tại Trung Tâm Bảo Hành

Thông tin trung tâm bảo hành Samsung

Tìm kiếm địa chỉ trung tâm bảo hành gần nhất

Gọi điện thoại

Sản phẩm di động

1800-588-855

24 giờ, 7 ngày trong tuần
miễn cước phí

Các sản phẩm khác

1800-588-889

24 giờ, 7 ngày trong tuần
miễn cước phí

* Để biết thêm thông tin về máy in, vui lòng truy cập trang web của HP .

Trực tuyến

Tư vấn trực tuyến

24 giờ, 7 ngày trong tuần

Kết nối Dịch vụ Trò chuyện (Chat) nhanh hơn với ứng dụng Samsung Members trên điện thoại di động

Thư điện tử

Gửi phản hồi đến Samsung Việt Nam

Ban Giám đốc

Gửi phản hồi đến Ban Giám đốc Samsung Việt Nam