Tải xuống hướng dẫn

Thông số kỹ thuật

TV Full HD 40 inch J5000 (UA40J5000AK)

Dòng
5
Hiển Thị
  • Kích thước màn hình 40"
  • Độ phân giải 1920 X 1080
  • Tấm nền siêu rõ N/A
  • Screen Curvature N/A
Video
  • Engine Hình ảnh HyperReal
  • Chỉ số Chuyển động 50Hz
  • Tỷ lệ Tương phản Mega Contrast
  • Chỉ số Chuyển động Rõ nét 100
  • Micro Dimming N/A
  • Precision Black (Local Dimming) N/A
  • Nano Crystal Color N/A
  • Tăng cường Hiển thị Màu (Plus)
  • PurColor N/A
  • Nâng cấp độ sâu tự động N/A
  • Nâng cấp Tương phản N/A
  • Auto Motion Plus N/A
  • Chế độ xem phim
  • Hỗ trợ Chế độ Tự nhiên
  • Peak Illuminator N/A
Âm thanh
  • Dolby Digital Plus Yes
  • Virtual Surround DTS Studio Sound
  • DTS Codec DTS Premium sound
  • Âm thanh 3D N/A
  • Tùy chỉnh âm thanh N/A
  • Đầu ra âm thanh (RMS) 20W(L:10W, R:10W)
  • Loại loa 2CH(Down Firing + Base Reflex)
  • Loa trầm N/A
  • Âm thanh HD N/A
  • Wallmount Sound Mode Yes
  • Kết nối đa phòng N/A
  • Kết nối âm thanh TV N/A
Smart Service
  • Samsung SMART TV không
  • Ứng dụng N/A
  • Trò chơi N/A
  • Ứng dụng Bóng đá N/A
  • Chế độ đa màn hình N/A
  • Tự động Nhận biết Nội dung (ACR) N/A
  • Info Widget N/A
  • Vertical Enhancement N/A
Tương tác Thông minh
  • Tương tác Giọng nói N/A
  • Nhận diện giọng nói N/A
  • Nhận diện Khuôn mặt N/A
  • Điều khiển Chuyển động N/A
Chia sẻ nội dung giữa điện thoại và TV
  • TV to Mobile - Mirroring N/A
  • Mobile to TV - Mirroring, DLNA N/A
  • Samsung SMART View N/A
  • Wireless TV On - Samsung WOL N/A
  • Notification - BLE N/A
  • Briefing On TV N/A
  • RVU N/A
  • WiDi N/A
Differentiation
  • Analog Clean View không
  • Cricket Prediction N/A
  • Sao chép Không dây N/A
  • Chế độ Thể thao Yes
Tuner/Broadcasting
  • Truyền thanh Kỹ thuật số DVB-T2C
  • Bộ dò đài Analog Yes
  • 2 Tuner N/A
  • CI/CI+/2CI+ N/A
  • MHP / MHEG / HbbTV / ACAP / GINGA / OHTV N/A
Kết Nối
  • HDMI 2
  • USB 1
  • Cổng Component In (Y/Pb/Pr) 1
  • Cổng Composite In (AV) 1(Common Use for Component Y)
  • Ethernet (LAN) N/A
  • Tai nghe N/A
  • Cổng Audio Out (Mini Jack) 1
  • Cổng Digital Audio Out (Optical) N/A
  • RF In (Terrestrial / Cable input) 1
  • Ex-Link ( RS-232C ) N/A
  • IR Out N/A
  • Khe cắm bộ giải mã truyền hình kỹ thuật số (CI) N/A
  • Scart N/A
  • MHL N/A
  • Dongle Ready (3G / LTE) N/A
  • HDMI 3D Auto Setting N/A
  • HDMI A / Return Ch. Support N/A
  • HDMI Quick Switch N/A
  • Hỗ trợ Wireless LAN Adapter N/A
  • Wireless LAN Tích hợp N/A
  • Anynet+ (HDMI-CEC) N/A
Thiết kế
  • Thiết kế Slim Edge Mold
  • Loại Bezel NNB
  • Loại Mỏng Slim
  • Front Color Black
  • Hiệu ứng Ánh sáng (Deco) N/A
  • Dạng chân đế V-Shape
  • Xoay (trái / phải) N/A
Tính năng Phụ
  • Samsung 3D N/A
  • Bộ chuyển đổi 3D N/A
  • Instant On N/A
  • Camera Tích hợp N/A
  • Bộ vi xử lý N/A
  • PX sẵn sàng N/A
  • 21:9 Immersive Picture Mode N/A
  • SCSA Support N/A
  • Chế độ Salatuna N/A
  • Chế độ Party N/A
  • Photo Board (Wechat) N/A
  • Khả năng truy cập N/A
  • One Connect (Jack) N/A
  • Digital Clean View
  • Dò kênh tự động
  • Tự động tắt nguồn
  • BD Wise Plus N/A
  • Chú thích (phụ đề)
  • Danh sách kênh USB-Clone N/A
  • Connect Share™ (HDD) N/A
  • ConnectShare™ (USB 2.0) Yes
  • Connect Share™ Transfer N/A
  • AC/DC TV N/A
  • Chụp Màn hình không
  • Ghi Âm không
  • Story Replay N/A
  • Embeded POP
  • EPG
  • PVR mở rộng N/A
  • Chế độ chơi Game
  • IP Video Closed Caption N/A
  • Ngôn ngữ OSD Local
  • Hình-trong-Hình
  • BT HID tích hợp N/A
  • Hỗ trợ USB HID N/A
  • Smart Evolution Support N/A
  • Teletext (TTX) Yes
  • Time Shift N/A
  • Bộ lọc nhiễu cao cấp N/A
  • Bộ ba bảo vệ Yes
Tính năng Eco
  • Cảm biến Eco N/A
  • Mức độ tiết kiệm N/A
Nguồn điện
  • Nguồn cấp điện AC100-240V 50/60Hz
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) 90 W
  • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ chờ) 0.3 W
  • Mức tiêu thụ nguồn (Energy Saving Mode) N/A W
  • Power Consumption (Typical) N/A W
  • Tỷ lệ chói đỉnh N/A %
  • Mức tiêu thụ điện hàng năm (chuẩn châu Âu) N/A kWh
Kích thước
  • Package Size (WxHxD) 1150 x 619 x 142 mm
  • Set Size with Stand (WxHxD) 922.7 x 590.5 x 288.1 mm
  • Set Size without Stand (WxHxD) 922.7 x 530.7 x 72.0 mm
Trọng lượng
  • Thùng máy 9.7 kg
  • Có chân đế 7.4 kg
  • Không có chân đế 6.4 kg
Phụ kiện
  • 3D Active Glasses (Included) N/A
  • Model bộ điều khiển từ xa TM1240A
  • Batteries (for Remote Control)
  • Samsung Smart Control (Included) N/A
  • PX (Included) N/A
  • Ultra Slim Wall Mount Support N/A
  • Mini Wall Mount Support
  • Vesa Wall Mount Support
  • Floor Stand Support N/A
  • TV Camera (có sẵn) N/A
  • IR Extender Cable (có sẵn) N/A
  • Bàn phím không dây (có sẵn) N/A
  • Wireless PC Mirroring Dongle (có sẵn) N/A
  • Composite to Scart Gender (có sẵn) N/A
  • Hướng dẫn Người dùng
  • Hướng dẫn Điện tử
  • Cáp ANT N/A
  • Cáp nguồn
  • Cáp Slim Gender N/A

Không tìm thấy nội dung bạn tìm kiếm? Chúng tôi ở đây để trợ giúp bạn

Trực tuyến

24 giờ, 7 ngày trong tuần

Email

Chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 24 giờ từ khi nhận được yêu cầu của bạn

Email CEO

Gửi phản hồi đến CEO Samsung Việt Nam

Gọi điện thoại

1800-588-855sản phẩm di động

24 giờ, 7 ngày trong tuần
miễn cước phí

1800-588-889các sản phẩm khác

24 giờ, 7 ngày trong tuần
miễn cước phí

* Để biết thêm thông tin về máy in, vui lòng truy cập trang web của HP .

Trung tâm bảo hành

Thông tin trung tâm bảo hành Samsung

Tìm kiếm địa chỉ trung tâm bảo hành gần nhất

Trung tâm bảo hành trực tuyến

Yêu cầu tư vấn và sửa chữa trực tuyến