Giải pháp và mẹo hay

Chủ đề
Loại nội dung
Sắp xếp theo : Có liên quan hơn

Lọc kết quả

5 của 8 Giải pháp Smart TV màn hình cong Full HD 40 inch K6300 ‎(UA40K6300AK)‎
{{loadedCount}} của {{totalCount}}

Tải xuống hướng dẫn

Thông số kỹ thuật

Smart TV màn hình cong Full HD 40 inch K6300 (UA40K6300AK)

Dòng
6
Hiển Thị
  • Kích thước màn hình 40"
  • Độ phân giải 1,920 × 1,080
  • Ultra Black N/A
  • Màn hình Quantum Dot N/A
  • Screen Curvature 3,000R
  • Hỗ trợ 10 bit N/A
Video
  • Engine Hình ảnh HyperReal
  • Chỉ số Chuyển động 50
  • PQI (Chỉ số Chất lượng Hình ảnh) 600
  • HDR (High Dynamic Range) N/A
  • Tỷ lệ Tương phản Mega Contrast
  • Micro Dimming M/D Pro
  • Precision Black (Local Dimming) N/A
  • Quantum Dot Color N/A
  • Active Crystal Color N/A
  • Tăng cường Hiển thị Màu (Plus)
  • PurColor N/A
  • Nâng cấp độ sâu tự động Yes
  • Nâng cấp Tương phản N/A
  • Auto Motion Plus N/A
  • Chế độ xem phim
  • Peak Illuminator N/A
Âm thanh
  • Dolby Digital Plus Yes
  • DTS Codec Yes
  • Đầu ra âm thanh (RMS) 20W
  • Loại loa 2CH(Down Firing + Bass Reflex)
  • Loa trầm N/A
  • Wallmount Sound Mode Yes
  • Kết nối đa phòng Yes
  • Kết nối âm thanh TV Yes
  • Hỗ trợ BT Headset Yes
Smart Service
  • Samsung SMART TV
  • Ứng dụng Yes
  • Trò chơi N/A
  • Cloud Game N/A
  • Thanh toán N/A
  • EXTRA Yes
  • TV Plus N/A
  • Tự động Nhận biết Nội dung (ACR) N/A
  • Trình duyệt Web
Tương tác Thông minh
  • Nhận diện giọng nói N/A
Chia sẻ nội dung giữa điện thoại và TV
  • TV to Mobile - Mirroring Yes
  • Mobile to TV - Mirroring, DLNA Yes
  • Samsung SMART View Yes
  • Bluetooth Low Energy Yes
  • RVU N/A
  • Kết nối thẳng WiFi Yes
IoT Service
  • TV as Hub Support N/A
  • TV as Things Support N/A
  • IoT Client Application N/A
Differentiation
  • Chia sẻ âm thanh Yes
  • Tương thích Dongle (3G / LTE / WiFi) N/A
  • Analog Clean View
  • Cricket Prediction N/A
  • Chế độ Thể thao Advanced
  • Hỗ trợ Chế độ Thể thao Yes (Digital RF/Analog RF/Composite),싱가폴 Yes (Digital RF)
  • Chế độ Cao cấp N/A
  • Bảo vệ Toàn diện Triple Protection(VN Only, 500V)
  • Image Booster N/A
  • Family TV 2.0 N/A
  • Chế độ Phim ảnh Địa phương N/A
Tuner/Broadcasting
  • Truyền thanh Kỹ thuật số DVB-T2(VN: DVB-T2C)
  • Bộ dò đài Analog Yes
  • 2 Tuner N/A
  • CI (Common Interface) N/A
  • Data Broadcasting N/A
Kết Nối
  • HDMI 3
  • USB 2
  • Cổng Component In (Y/Pb/Pr) 1
  • Cổng Composite In (AV) 1 (Common Use for Component Y)
  • Ethernet (LAN) 1
  • Tai nghe N/A
  • Cổng Audio Out (Mini Jack) N/A
  • Cổng Digital Audio Out (Optical) 1
  • RF In (Terrestrial / Cable input) 1/1(Common Use for Terrestrial/0
  • Ex-Link ( RS-232C ) N/A
  • Khe cắm bộ giải mã truyền hình kỹ thuật số (CI) N/A
  • Scart N/A
  • MHL N/A
  • HDMI A / Return Ch. Support Yes
  • HDMI Quick Switch N/A
  • Hỗ trợ Wireless LAN Adapter N/A
  • Wireless LAN Tích hợp
  • Anynet+ (HDMI-CEC)
Thiết kế
  • Thiết kế FHD Slim
  • Loại Bezel VNB
  • Loại Mỏng Step-Up Slim
  • Front Color Dark Titan
  • Hiệu ứng Ánh sáng (Deco) N/A
  • Dạng chân đế Quad
  • Xoay (trái / phải) N/A
Tính năng Phụ
  • Instant On
  • Bộ vi xử lý Quad-Core
  • SCSA Support N/A
  • Chế độ Party N/A
  • Khả năng truy cập Enlarge/ High contrast
  • Digital Clean View
  • One Connect (Jack) N/A
  • Dò kênh tự động
  • Tự động tắt nguồn
  • BD Wise Plus N/A
  • Chú thích (phụ đề)
  • Danh sách kênh USB-Clone Yes(SG)
  • Connect Share™ (HDD) Yes
  • ConnectShare™ (USB 2.0) Yes
  • Connect Share™ Transfer N/A
  • Embeded POP
  • EPG
  • PVR mở rộng
  • Chế độ chơi Game
  • Ngôn ngữ OSD Local Languages
  • Hình-trong-Hình
  • BT HID tích hợp Yes
  • Hỗ trợ USB HID
  • Teletext (TTX) Yes
  • Time Shift
  • V-Chip N/A
  • Hỗ trợ MBR N/A
  • Bộ lọc nhiễu cao cấp Yes
  • Bộ ba bảo vệ Triple Protection(VN Only, 500V)
Tính năng Eco
  • Cảm biến Eco
  • Mức độ tiết kiệm 5
Nguồn điện
  • Nguồn cấp điện AC100-240V 50/60Hz
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) 95 W
  • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ chờ) 0.3 W
  • Mức tiêu thụ nguồn (Energy Saving Mode) N/A W
  • Power Consumption (Typical) N/A W
  • Tỷ lệ chói đỉnh N/A %
  • Mức tiêu thụ điện hàng năm (chuẩn châu Âu) N/A kWh
Kích thước
  • Package Size (WxHxD) 1000 x 625 x 150 mm
  • Set Size with Stand (WxHxD) 916.5 x 607.5 x 250.7 mm
  • Set Size without Stand (WxHxD) 916.5 x 540.6 x 89.1 mm
Trọng lượng
  • Thùng máy 12.4 kg
  • Có chân đế 10.1 kg
  • Không có chân đế 9.0 kg
Phụ kiện
  • Model bộ điều khiển từ xa TM1640A
  • Batteries (for Remote Control)
  • Samsung Smart Control (Included) N/A
  • Ultra Slim Wall Mount Support N/A
  • Mini Wall Mount Support
  • Vesa Wall Mount Support
  • Floor Stand Support N/A
  • IoT Dongle (có sẵn) N/A
  • Hướng dẫn Người dùng
  • Hướng dẫn Điện tử
  • Cáp ANT N/A
  • Cáp nguồn
  • Cáp Slim Gender 2

Không tìm thấy nội dung bạn tìm kiếm? Chúng tôi ở đây để trợ giúp bạn

Trực tuyến

24 giờ, 7 ngày trong tuần

Email

Chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 24 giờ từ khi nhận được yêu cầu của bạn

Email CEO

Gửi phản hồi đến CEO Samsung Việt Nam

Gọi điện thoại

1800-588-855sản phẩm di động

24 giờ, 7 ngày trong tuần
miễn cước phí

1800-588-889các sản phẩm khác

24 giờ, 7 ngày trong tuần
miễn cước phí

* Để biết thêm thông tin về máy in, vui lòng truy cập trang web của HP .

Trung tâm bảo hành

Thông tin trung tâm bảo hành Samsung

Tìm kiếm địa chỉ trung tâm bảo hành gần nhất

Trung tâm bảo hành trực tuyến

Yêu cầu tư vấn và sửa chữa trực tuyến