Giải pháp và mẹo hay

Chủ đề
Loại nội dung
Sắp xếp theo : Có liên quan hơn

Tải xuống hướng dẫn

Thông số kỹ thuật

Smart TV màn hình cong 4K UHD 55 inch KU6500 (UA55KU6500K)

Dòng
6
Hiển Thị
  • Kích thước màn hình 55"
  • Độ phân giải 3840 × 2160
  • Screen Curvature 4200R
Video
  • Engine Hình ảnh UHD Up-Scaling
  • Chỉ số Chuyển động 100
  • PQI (Chỉ số Chất lượng Hình ảnh) 1600
  • HDR (High Dynamic Range) HDR Premium
  • Tỷ lệ Tương phản Mega Contrast
  • Micro Dimming UHD Dimming
  • Active Crystal Color
  • Nâng cấp độ sâu tự động
  • Auto Motion Plus
  • Chế độ xem phim
Âm thanh
  • Dolby Digital Plus
  • DTS Codec
  • Đầu ra âm thanh (RMS) 20 W
  • Loại loa 2CH(Down Firing w/Bass Reflex)
  • Wallmount Sound Mode
  • Kết nối đa phòng
  • Kết nối âm thanh TV
  • Hỗ trợ BT Headset
Smart Service
  • Samsung SMART TV
  • Ứng dụng
  • EXTRA
  • Trình duyệt Web
Tương tác Thông minh
  • Nhận diện giọng nói
Chia sẻ nội dung giữa điện thoại và TV
  • TV to Mobile - Mirroring
  • Mobile to TV - Mirroring, DLNA
  • Samsung SMART View
  • Bluetooth Low Energy
  • Kết nối thẳng WiFi
Differentiation
  • Analog Clean View
  • Chế độ Thể thao Advanced
  • Hỗ trợ Chế độ Thể thao Yes (Digital RF)
Tuner/Broadcasting
  • Truyền thanh Kỹ thuật số DVB - T2C
  • Bộ dò đài Analog
Kết Nối
  • HDMI 3
  • USB 2
  • Cổng Component In (Y/Pb/Pr) 1
  • Cổng Composite In (AV) 1 (Common Use for Component Y)
  • Ethernet (LAN)
  • Cổng Digital Audio Out (Optical) 1
  • RF In (Terrestrial / Cable input) 1/1(Common Use for Terrestrial)/0
  • HDMI A / Return Ch. Support
  • HDMI Quick Switch
  • Wireless LAN Tích hợp
  • Anynet+ (HDMI-CEC)
Thiết kế
  • Thiết kế Chamfer
  • Loại Bezel VNB
  • Loại Mỏng Slim
  • Front Color Dark Black
  • Dạng chân đế Y-Shape
Tính năng Phụ
  • Instant On
  • Bộ vi xử lý Quad-Core
  • Khả năng truy cập Enlarge/ High contrast
  • Digital Clean View
  • Dò kênh tự động
  • Tự động tắt nguồn
  • Chú thích (phụ đề)
  • Danh sách kênh USB-Clone Có (SG)
  • Connect Share™ (HDD)
  • ConnectShare™ (USB 2.0)
  • Embeded POP
  • EPG
  • PVR mở rộng
  • Chế độ chơi Game
  • Ngôn ngữ OSD Local Languages
  • Hình-trong-Hình
  • BT HID tích hợp
  • Hỗ trợ USB HID
  • Teletext (TTX)
  • Time Shift
  • Hỗ trợ MBR
  • Bộ lọc nhiễu cao cấp
Tính năng Eco
  • Cảm biến Eco
Nguồn điện
  • Nguồn cấp điện AC100-240V 50/60Hz
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) 175 W
  • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ chờ) . W
  • Mức tiêu thụ nguồn (Energy Saving Mode) . W
  • Power Consumption (Typical) . W
  • Tỷ lệ chói đỉnh . %
  • Mức tiêu thụ điện hàng năm (chuẩn châu Âu) . kWh
Kích thước
  • Package Size (WxHxD) 1360.0 x 819.0 x 185.0 mm
  • Set Size with Stand (WxHxD) 1232.0 x 786.1 x 334.0 mm
  • Set Size without Stand (WxHxD) 1232.0 x 714.5 x 97.3 mm
Trọng lượng
  • Thùng máy 25.4 kg
  • Có chân đế 18.9 kg
  • Không có chân đế 16.9 kg
Phụ kiện
  • Model bộ điều khiển từ xa TM1680A
  • Batteries (for Remote Control)
  • Samsung Smart Control (Included)
  • Mini Wall Mount Support
  • Vesa Wall Mount Support
  • Hướng dẫn Người dùng
  • Hướng dẫn Điện tử
  • Cáp nguồn
  • Cáp Slim Gender

Không tìm thấy nội dung bạn tìm kiếm? Chúng tôi ở đây để trợ giúp bạn

Trực tuyến

24 giờ, 7 ngày trong tuần

Email

Chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 24 giờ từ khi nhận được yêu cầu của bạn

Email CEO

Gửi phản hồi đến CEO Samsung Việt Nam

Gọi điện thoại

1800-588-855sản phẩm di động

24 giờ, 7 ngày trong tuần
miễn cước phí

1800-588-889các sản phẩm khác

24 giờ, 7 ngày trong tuần
miễn cước phí

* Để biết thêm thông tin về máy in, vui lòng truy cập trang web của HP .

Hỗ trợ trực tiếp

Trung tâm bảo hành Samsung

Tìm hiểu thêm về trợ giúp trực tiếp