Giải pháp và mẹo hay

Chủ đề
Loại nội dung
Sắp xếp theo : Có liên quan hơn
{{loadedCount}} của {{totalCount}}

Tải xuống hướng dẫn

Thông số kỹ thuật

Smart TV 4K UHD 65 inch KU6000 (UA65KU6000K)

Dòng
6
Hiển Thị
  • Kích thước màn hình 65"
  • Độ phân giải 3,840 × 2,160
  • Màn hình Quantum Dot N/A
  • Ultra Black N/A
  • Screen Curvature N/A
  • Hỗ trợ 10 bit N/A
Video
  • Engine Hình ảnh UHD Up-Scaling
  • Chỉ số Chuyển động 100
  • PQI (Chỉ số Chất lượng Hình ảnh) 1300
  • HDR (High Dynamic Range) HDR Pro
  • Tỷ lệ Tương phản Mega Contrast
  • Micro Dimming UHD Dimming
  • Precision Black (Local Dimming) N/A
  • Active Crystal Color N/A
  • Tăng cường Hiển thị Màu (Plus) N/A
  • PurColor Yes
  • Nâng cấp độ sâu tự động N/A
  • Nâng cấp Tương phản Yes
  • Auto Motion Plus Yes
  • Chế độ xem phim
Âm thanh
  • Dolby Digital Plus Yes
  • DTS Codec Yes
  • Đầu ra âm thanh (RMS) 20W
  • Loại loa 2CH(Down Firing w/Bass Reflex)
  • Loa trầm N/A
  • Wallmount Sound Mode Yes
  • Kết nối đa phòng Yes
  • Kết nối âm thanh TV N/A
  • Hỗ trợ BT Headset N/A
Smart Service
  • Samsung SMART TV
  • Ứng dụng Yes
  • Cloud Game N/A
  • Thanh toán N/A
  • EXTRA Yes
  • TV Plus N/A
  • Tự động Nhận biết Nội dung (ACR) N/A
  • Trình duyệt Web
Tương tác Thông minh
  • Nhận diện giọng nói N/A
Chia sẻ nội dung giữa điện thoại và TV
  • TV to Mobile - Mirroring Yes
  • Mobile to TV - Mirroring, DLNA Yes
  • Samsung SMART View Yes
  • Bluetooth Low Energy N/A
  • RVU N/A
  • Kết nối thẳng WiFi Yes
IoT Service
  • TV as Hub Support N/A
  • TV as Things Support N/A
  • IoT Client Application N/A
Differentiation
  • Chia sẻ âm thanh N/A
  • Tương thích Dongle (3G / LTE / WiFi) N/A
  • Analog Clean View
  • Chế độ Thể thao Advanced
  • Hỗ trợ Chế độ Thể thao Yes (Digital RF/Analog RF/Composite),싱가폴 Yes (Digital RF)
  • Chế độ Cao cấp N/A
  • Image Booster N/A
  • Family TV 2.0 N/A
  • Chế độ Phim ảnh Địa phương N/A
Tuner/Broadcasting
  • Truyền thanh Kỹ thuật số DVB-T2(VN: DVB-T2C)
  • Bộ dò đài Analog Yes
  • 2 Tuner N/A
  • CI (Common Interface) N/A
  • Data Broadcasting N/A
Kết Nối
  • HDMI 3
  • USB 2
  • Cổng Component In (Y/Pb/Pr) 1
  • Cổng Composite In (AV) 1(Common Use for Component Y)
  • Ethernet (LAN)
  • Tai nghe N/A
  • Cổng Audio Out (Mini Jack) N/A
  • Cổng Digital Audio Out (Optical) 1
  • RF In (Terrestrial / Cable input) 1/1(Common Use for Terrestrial)/0
  • Ex-Link ( RS-232C ) N/A
  • Khe cắm bộ giải mã truyền hình kỹ thuật số (CI) N/A
  • Scart N/A
  • HDMI A / Return Ch. Support Yes
  • HDMI Quick Switch Yes
  • Hỗ trợ Wireless LAN Adapter N/A
  • Wireless LAN Tích hợp
  • Anynet+ (HDMI-CEC)
Thiết kế
  • Thiết kế JU6000 컨셉 수정
  • Loại Bezel VNB
  • Loại Mỏng Slim
  • Front Color Black
  • Hiệu ứng Ánh sáng (Deco) N/A
  • Dạng chân đế V-Shape
  • Xoay (trái / phải) N/A
Tính năng Phụ
  • Instant On
  • Bộ vi xử lý Quad-Core
  • Khả năng truy cập Enlarge/ High contrast
  • One Connect (Jack) N/A
  • Digital Clean View
  • Dò kênh tự động
  • Tự động tắt nguồn
  • BD Wise Plus N/A
  • Chú thích (phụ đề)
  • Danh sách kênh USB-Clone Yes(SG)
  • Connect Share™ (HDD) Yes
  • ConnectShare™ (USB 2.0) Yes
  • Connect Share™ Transfer N/A
  • Embeded POP
  • EPG
  • PVR mở rộng
  • Chế độ chơi Game
  • Ngôn ngữ OSD Local Languages
  • Hình-trong-Hình
  • BT HID tích hợp N/A
  • Hỗ trợ USB HID
  • Teletext (TTX) Yes
  • Time Shift
  • V-Chip N/A
  • Hỗ trợ MBR N/A
  • Bộ lọc nhiễu cao cấp Yes
Tính năng Eco
  • Cảm biến Eco
  • Mức độ tiết kiệm N/A
Nguồn điện
  • Nguồn cấp điện AC100-240V 50/60Hz
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) N/A W
  • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ chờ) N/A W
  • Mức tiêu thụ nguồn (Energy Saving Mode) N/A W
  • Power Consumption (Typical) N/A W
  • Tỷ lệ chói đỉnh N/A %
  • Mức tiêu thụ điện hàng năm (chuẩn châu Âu) N/A kWh
Kích thước
  • Package Size (WxHxD) 1735.0 x 957.0 x 180.0 mm
  • Set Size with Stand (WxHxD) 1463.5 x 907.6 x 369.4 mm
  • Set Size without Stand (WxHxD) 1463.5 x 844.5 x 64.6 mm
Trọng lượng
  • Thùng máy 32.8 kg
  • Có chân đế 25.8 kg
  • Không có chân đế 23.7 kg
Phụ kiện
  • Model bộ điều khiển từ xa TM1640A+TM1240A
  • Batteries (for Remote Control)
  • Samsung Smart Control (Included) N/A
  • Ultra Slim Wall Mount Support N/A
  • Mini Wall Mount Support
  • Vesa Wall Mount Support
  • Floor Stand Support N/A
  • IoT Dongle (có sẵn) N/A
  • Hướng dẫn Người dùng
  • Hướng dẫn Điện tử
  • Cáp ANT N/A
  • Cáp nguồn
  • Cáp Slim Gender Yes

Không tìm thấy nội dung bạn tìm kiếm? Chúng tôi ở đây để trợ giúp bạn

Trực tuyến

24 giờ, 7 ngày trong tuần

Email

Chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 24 giờ từ khi nhận được yêu cầu của bạn

Email CEO

Gửi phản hồi đến CEO Samsung Việt Nam

Gọi điện thoại

1800-588-855sản phẩm di động

24 giờ, 7 ngày trong tuần
miễn cước phí

1800-588-889các sản phẩm khác

24 giờ, 7 ngày trong tuần
miễn cước phí

* Để biết thêm thông tin về máy in, vui lòng truy cập trang web của HP .

Hỗ trợ trực tiếp

Trung tâm bảo hành Samsung

Tìm hiểu thêm về trợ giúp trực tiếp