Giải pháp và mẹo hay

Chủ đề
Loại nội dung
Sắp xếp theo : Có liên quan hơn
{{loadedCount}} của {{totalCount}}

Tải xuống hướng dẫn

Thông số kỹ thuật

Smart TV màn hình cong SUHD 88 inch KS9800 (UA88KS9800K)

Dòng
9
Hiển Thị
  • Kích thước màn hình 88"
  • Độ phân giải 3,840 × 2,160
  • Màn hình Quantum Dot
  • Screen Curvature 4,200R
  • Hỗ trợ 10 bit
Video
  • Engine Hình ảnh SUHD Remastering
  • Chỉ số Chuyển động Supreme MR 200
  • PQI (Chỉ số Chất lượng Hình ảnh) 2600
  • HDR (High Dynamic Range) HDR1000
  • Tỷ lệ Tương phản Mega Contrast
  • Micro Dimming Supreme UHD Dimming
  • Precision Black (Local Dimming) Precision Black Pro
  • Quantum Dot Color
  • Nâng cấp độ sâu tự động
  • Auto Motion Plus
  • Chế độ xem phim
  • Peak Illuminator Peak Illuminator Ultimate
Âm thanh
  • Dolby Digital Plus
  • DTS Codec
  • Đầu ra âm thanh (RMS) 70W (L:20W, R:20W, Woofer:15W*2)
  • Loại loa 4.2CH (Front Firing)
  • Loa trầm
  • Wallmount Sound Mode
  • Kết nối đa phòng
  • Kết nối âm thanh TV
  • Hỗ trợ BT Headset
Smart Service
  • Samsung SMART TV
  • Ứng dụng
  • EXTRA
  • Trình duyệt Web
Tương tác Thông minh
  • Nhận diện giọng nói
Chia sẻ nội dung giữa điện thoại và TV
  • TV to Mobile - Mirroring
  • Mobile to TV - Mirroring, DLNA
  • Samsung SMART View
  • Bluetooth Low Energy
  • Kết nối thẳng WiFi
Differentiation
  • Chia sẻ âm thanh
  • Analog Clean View
  • Chế độ Thể thao Advanced
  • Hỗ trợ Chế độ Thể thao Sóng Kỹ Thuật Số / Sóng Analog / Composite
Tuner/Broadcasting
  • Truyền thanh Kỹ thuật số DVB-T2(VN: DVB-T2C)
  • Bộ dò đài Analog
Kết Nối
  • HDMI 4
  • USB 3
  • Cổng Component In (Y/Pb/Pr) 1
  • Cổng Composite In (AV) 1
  • Ethernet (LAN) 1
  • Cổng Digital Audio Out (Optical) 1
  • RF In (Terrestrial / Cable input) 1/1(Common Use for Terrestrial)/0
  • HDMI A / Return Ch. Support
  • HDMI Quick Switch
  • Wireless LAN Tích hợp
  • Anynet+ (HDMI-CEC)
Thiết kế
  • Thiết kế Grand Chamfer
  • Loại Bezel Narrow Bezel
  • Loại Mỏng Ultra Slim
  • Front Color Dark Titan
  • Hiệu ứng Ánh sáng (Deco)
  • Dạng chân đế Y-Shape
Tính năng Phụ
  • Instant On
  • Bộ vi xử lý Quad-Core
  • Khả năng truy cập Mở rộng / Độ tương phản cao
  • One Connect (Jack) One Connect
  • Digital Clean View
  • Dò kênh tự động
  • Tự động tắt nguồn
  • Chú thích (phụ đề)
  • Danh sách kênh USB-Clone (SG Only: Có)
  • Connect Share™ (HDD)
  • ConnectShare™ (USB 2.0)
  • Embeded POP
  • EPG
  • PVR mở rộng
  • Chế độ chơi Game
  • Ngôn ngữ OSD Local Languages
  • Hình-trong-Hình
  • BT HID tích hợp
  • Hỗ trợ USB HID
  • Teletext (TTX)
  • Time Shift
  • Hỗ trợ MBR
  • Bộ lọc nhiễu cao cấp
Tính năng Eco
  • Cảm biến Eco
  • Mức độ tiết kiệm 5
Nguồn điện
  • Nguồn cấp điện AC100-240V~ 50/60Hz
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) 595 W
  • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ chờ) 0.3 W
  • Power Consumption (Typical) 228.3 W
  • Tỷ lệ chói đỉnh 71.9 %
  • Mức tiêu thụ điện hàng năm (chuẩn châu Âu) N/A kWh
Kích thước
  • Package Size (WxHxD) 2113 x 1328 x 511 mm
  • Set Size with Stand (WxHxD) 1963.1 x 1217.3 x 435.8 mm
  • Set Size without Stand (WxHxD) 1963.1 x 1134.7 x 190.2 mm
Trọng lượng
  • Thùng máy 107 kg
  • Có chân đế 64.8 kg
  • Không có chân đế 59 kg
Phụ kiện
  • Model bộ điều khiển từ xa TM1680A (XT Only: TM1680A+TM1240A)
  • Batteries (for Remote Control)
  • Samsung Smart Control (Included)
  • Vesa Wall Mount Support
  • Hướng dẫn Người dùng
  • Hướng dẫn Điện tử
  • Cáp nguồn
  • Cáp Slim Gender

Không tìm thấy nội dung bạn tìm kiếm? Chúng tôi ở đây để trợ giúp bạn

Trực tuyến

24 giờ, 7 ngày trong tuần

Email

Chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 24 giờ từ khi nhận được yêu cầu của bạn

Email CEO

Gửi phản hồi đến CEO Samsung Việt Nam

Gọi điện thoại

1800-588-855sản phẩm di động

24 giờ, 7 ngày trong tuần
miễn cước phí

1800-588-889các sản phẩm khác

24 giờ, 7 ngày trong tuần
miễn cước phí

* Để biết thêm thông tin về máy in, vui lòng truy cập trang web của HP .

Trung tâm bảo hành

Thông tin trung tâm bảo hành Samsung

Tìm kiếm địa chỉ trung tâm bảo hành gần nhất

Trung tâm bảo hành trực tuyến

Yêu cầu tư vấn và sửa chữa trực tuyến